Flights from Đà Nẵng to Thành phố Tuy Hòa

  • Giá thấp nhất từ 8.174.689 ₫
  • Thời gian trung bình 3h 12m
  • Chuyến mỗi ngày 3
  • Khoảng cách 351 km
  • CO₂ mỗi người 90 kg

chuyến bay từ Đà Nẵng đến Thành phố Tuy Hòa

Quãng đường từ Đà Nẵng đến Thành phố Tuy Hòa khoảng 351 km. Trung bình, chuyến đi bằng chuyến bay mất 3h 12m, với 3 chuyến mỗi ngày.

Giá thấp nhất 8.174.689 ₫
Thời gian hành trình 3h 12m
Chuyến mỗi ngày 3
Giá thấp nhất 8.174.689 ₫
Giá cao nhất 8.734.627 ₫
khởi hành đầu tiên 20:40
chuyến khởi hành cuối cùng 23:05
Khoảng cách 351 km
Đi Đà Nẵng
Đến Thành phố Tuy Hòa
Nhà vận chuyển Vietnam Airlines
Tìm giá tốt nhất
Vietnam Airlines24.57 kg CO₂
23:05DAD Da Nang Airport
3h 10m
13:45TBB Tuy Hoa Airport, Phu Yen
322,06 US$
1 Thay đổi
Vietnam Airlines24.57 kg CO₂
20:40DAD Da Nang Airport
3h 15m
13:45TBB Tuy Hoa Airport, Phu Yen
333,09 US$
1 Thay đổi

Các chuyến sắp tới từ Đà Nẵng đến Thành phố Tuy Hòa

Giờ và giá tham khảo cho những ngày tới — hãy đặt vé để xác nhận chỗ trống và giá.

Vietnam Airlines 333 ₫
20:40 DAD Da Nang Airport
3h 15m · 1 Thay đổi
13:45 TBB Tuy Hoa Airport, Phu Yen
Vietnam Airlines 322 ₫
23:05 DAD Da Nang Airport
3h 10m · 1 Thay đổi
13:45 TBB Tuy Hoa Airport, Phu Yen
Xem toàn bộ lịch trình

Các hãng vận chuyển trên tuyến đường này

Tìm hiểu thêm về các nhà vận chuyển trên tuyến này.

Vietnam Airlines là hãng hàng không quốc gia của Việt Nam, có trụ sở chính tại Hà Nội. Hãng được thành lập vào năm 1956 và khai thác các chuyến bay tới 64 điểm đến tại 17 quốc gia, bao gồm Châu Á, Châu Âu và Úc. Hãng có đội bay hơn 100 chiếc, bao gồm Airbus A350, Boeing 787 và Boeing 777. Vietnam Airlines là thành viên của liên minh SkyTeam và có thỏa thuận liên danh với một số hãng hàng không, bao gồm Delta Air Lines, Air France và KLM. Hãng cung cấp một loạt các dịch vụ, bao gồm hạng phổ thông, hạng phổ thông đặc biệt và hạng thương gia, cũng như các dịch vụ vận chuyển hàng hóa. Vietnam Airlines cam kết mang đến cho hành khách những chuyến bay an toàn, đáng tin cậy và thoải mái.

Lượng phát thải CO₂ theo phương tiện

Tàu 24.57kg
Xe buýt 26.33kg
Chuyến bay 70.2kg
Xe hơi 56.16kg

Câu hỏi thường gặp