Flights from Dresden to Hannover

  • Giá thấp nhất từ 152,43 US$
  • Thời gian trung bình 3h 21m
  • Chuyến mỗi ngày 36
  • Khoảng cách 312 km
  • CO₂ mỗi người 80 kg

chuyến bay từ Dresden đến Hannover

Quãng đường từ Dresden đến Hannover khoảng 312 km. Trung bình, chuyến đi bằng chuyến bay mất 3h 21m, với 36 chuyến mỗi ngày.

Giá thấp nhất 152,43 US$
Thời gian hành trình 3h 21m
Chuyến mỗi ngày 36
Giá thấp nhất 152,43 US$
Giá cao nhất 2.197,88 US$
khởi hành đầu tiên 06:00
chuyến khởi hành cuối cùng 20:45
Khoảng cách 312 km
Đi Dresden
Đến Hannover
Nhà vận chuyển Eurowings, SunExpress
Tìm giá tốt nhất
Mavi Gök Airlines21.84 kg CO₂
09:00Dresden - Airport
7h 5m
23:05Hannover Airport
152,43 US$
1 Thay đổi
Corendon Airlines21.84 kg CO₂
09:00Dresden - Airport
6h 50m
01:30Hannover Airport
159,14 US$
1 Thay đổi
SunExpress21.84 kg CO₂
09:00Dresden - Airport
7h 5m
00:45Hannover Airport
160,26 US$
1 Thay đổi

Các chuyến sắp tới từ Dresden đến Hannover

Giờ và giá tham khảo cho những ngày tới — hãy đặt vé để xác nhận chỗ trống và giá.

Lufthansa 673,42 US$
06:00 Dresden - Airport
2h 45m · 2 Thay đổi
14:15 Hannover Airport
Lufthansa 604,10 US$
06:00 Dresden - Airport
2h 45m · 2 Thay đổi
22:55 Hannover Airport
Lufthansa 463,64 US$
06:00 Dresden - Airport
2h · 1 Thay đổi
12:15 Hannover Airport
Lufthansa 581,52 US$
06:05 Dresden - Airport
3h 5m · 2 Thay đổi
12:15 Hannover Airport
Lufthansa 885,42 US$
06:05 Dresden - Airport
3h 20m · 2 Thay đổi
14:00 Hannover Airport
Lufthansa 508,26 US$
06:05 Dresden - Airport
1h 55m · 1 Thay đổi
10:25 Hannover Airport
Eurowings 195,61 US$
08:35 Dresden - Airport
6h 5m · 2 Thay đổi
00:05 Hannover Airport
Eurowings 392,27 US$
08:35 Dresden - Airport
6h 5m · 2 Thay đổi
17:05 Hannover Airport
Eurowings 206,88 US$
08:35 Dresden - Airport
6h 5m · 2 Thay đổi
21:35 Hannover Airport
152,43 US$
09:00 Dresden - Airport
7h 5m · 1 Thay đổi
23:05 Hannover Airport
SunExpress 160,26 US$
09:00 Dresden - Airport
7h 5m · 1 Thay đổi
00:45 Hannover Airport
Corendon Airlines 159,14 US$
09:00 Dresden - Airport
6h 50m · 1 Thay đổi
01:30 Hannover Airport
SWISS 705,81 US$
09:30 Dresden - Airport
3h 10m · 2 Thay đổi
18:00 Hannover Airport
SWISS 2.197,88 US$
09:30 Dresden - Airport
4h 10m · 3 Thay đổi
22:55 Hannover Airport
SWISS 1.839,20 US$
09:30 Dresden - Airport
3h 25m · 2 Thay đổi
16:30 Hannover Airport
SWISS 521,16 US$
09:30 Dresden - Airport
2h 40m · 1 Thay đổi
08:30 Hannover Airport
SWISS 532,58 US$
09:30 Dresden - Airport
2h 35m · 1 Thay đổi
14:00 Hannover Airport
Lufthansa 450,55 US$
09:35 Dresden - Airport
2h · 1 Thay đổi
19:15 Hannover Airport
Lufthansa 663,50 US$
09:35 Dresden - Airport
3h 25m · 2 Thay đổi
14:25 Hannover Airport
Lufthansa 463,64 US$
09:35 Dresden - Airport
2h · 1 Thay đổi
16:30 Hannover Airport
Lufthansa 572,29 US$
09:35 Dresden - Airport
2h 45m · 2 Thay đổi
18:00 Hannover Airport
Lufthansa 1.829,13 US$
11:00 Dresden - Airport
3h 20m · 2 Thay đổi
18:55 Hannover Airport
Lufthansa 421,62 US$
11:00 Dresden - Airport
3h 5m · 2 Thay đổi
16:30 Hannover Airport
Lufthansa 462,31 US$
11:00 Dresden - Airport
1h 55m · 1 Thay đổi
14:15 Hannover Airport
Lufthansa 560,93 US$
13:10 Dresden - Airport
2h 45m · 2 Thay đổi
18:00 Hannover Airport
Lufthansa 451,68 US$
13:10 Dresden - Airport
2h · 1 Thay đổi
16:30 Hannover Airport
Lufthansa 624,27 US$
13:10 Dresden - Airport
3h 25m · 2 Thay đổi
19:30 Hannover Airport
Lufthansa 478,12 US$
15:15 Dresden - Airport
1h 55m · 1 Thay đổi
22:55 Hannover Airport
Lufthansa 453,91 US$
15:15 Dresden - Airport
1h 55m · 1 Thay đổi
10:15 Hannover Airport
Lufthansa 409,90 US$
15:15 Dresden - Airport
3h 5m · 2 Thay đổi
22:55 Hannover Airport
Lufthansa 462,31 US$
18:45 Dresden - Airport
1h 55m · 1 Thay đổi
22:55 Hannover Airport
Lufthansa 434,49 US$
18:45 Dresden - Airport
3h 5m · 2 Thay đổi
12:15 Hannover Airport
Lufthansa 540,89 US$
18:45 Dresden - Airport
3h 5m · 2 Thay đổi
07:55 Hannover Airport
Lufthansa 582,79 US$
20:45 Dresden - Airport
2h 45m · 2 Thay đổi
10:15 Hannover Airport
Lufthansa 472,57 US$
20:45 Dresden - Airport
2h · 1 Thay đổi
07:55 Hannover Airport
Xem toàn bộ lịch trình

Các hãng vận chuyển trên tuyến đường này

Tìm hiểu thêm về các nhà vận chuyển trên tuyến này.

Austria Airlines là hãng hàng không quốc gia của Áo, có trụ sở tại Viên. Nó khai thác các dịch vụ theo lịch trình đến hơn 130 điểm đến trên toàn thế giới, bao gồm Châu Âu, Bắc Mỹ, Châu Á và Châu Phi. Hãng hàng không là thành viên của Star Alliance và có đội bay hơn 80 chiếc, bao gồm Airbus A320, A321, A319, Boeing 767 và 777. Austria Airlines cung cấp nhiều hạng bay, bao gồm Phổ thông, Phổ thông Đặc biệt và Hạng Thương gia , tập trung vào việc cung cấp dịch vụ cao cấp và sự thoải mái cho hành khách. Hãng đã giành được nhiều giải thưởng về dịch vụ khách hàng, bao gồm Nhân viên Hàng không Tốt nhất Châu Âu và Dịch vụ Ăn uống Hạng Thương gia Tốt nhất.
Corendon Airlines là hãng hàng không giải trí của Thổ Nhĩ Kỳ được thành lập vào năm 2004. Hãng khai thác các chuyến bay đến nhiều điểm đến khác nhau ở Châu Âu, Châu Phi và Châu Á, tập trung vào các điểm đến trong kỳ nghỉ. Corendon Airlines có một đội máy bay hiện đại, bao gồm các máy bay Boeing 737-800 và Airbus A320. Hãng cung cấp nhiều dịch vụ cho hành khách, bao gồm các bữa ăn trên chuyến bay, giải trí và chỗ ngồi thoải mái. Corendon Airlines cam kết cung cấp dịch vụ hàng không an toàn và đáng tin cậy, đồng thời đã nhận được nhiều giải thưởng về tiêu chuẩn dịch vụ cao. Hãng hàng không này là một phần của Tập đoàn Corendon, cũng bao gồm một nhà điều hành tour du lịch và một số khách sạn.
Lufthansa là một hãng hàng không của Đức và là một trong những hãng hàng không lớn nhất ở châu Âu. Nó được thành lập vào năm 1953 và điều hành các chuyến bay đến hơn 200 điểm đến trên toàn thế giới. Lufthansa là thành viên của Star Alliance, liên minh hàng không lớn nhất thế giới. Hãng có đội bay hơn 300 máy bay, bao gồm cả máy bay Airbus và Boeing. Lufthansa cung cấp nhiều dịch vụ cho hành khách, bao gồm giải trí trên chuyến bay, Wi-Fi và chương trình khách hàng thường xuyên có tên là Miles & More. Hãng hàng không được biết đến với dịch vụ chất lượng cao và đã giành được nhiều giải thưởng về tiêu chuẩn an toàn và sự hài lòng của khách hàng.

Lượng phát thải CO₂ theo phương tiện

Tàu 21.84kg
Xe buýt 23.4kg
Chuyến bay 62.4kg
Xe hơi 49.92kg

Câu hỏi thường gặp