Flights from Mulhouse to Strasbourg

  • Giá thấp nhất từ 284,87 US$
  • Thời gian trung bình 7h 51m
  • Chuyến mỗi ngày 22
  • Khoảng cách 98 km
  • CO₂ mỗi người 25 kg

chuyến bay từ Mulhouse đến Strasbourg

Quãng đường từ Mulhouse đến Strasbourg khoảng 98 km. Trung bình, chuyến đi bằng chuyến bay mất 7h 51m, với 22 chuyến mỗi ngày.

Giá thấp nhất 284,87 US$
Thời gian hành trình 7h 51m
Chuyến mỗi ngày 22
Giá thấp nhất 284,87 US$
Giá cao nhất 1.321,08 US$
khởi hành đầu tiên 07:55
chuyến khởi hành cuối cùng 20:45
Khoảng cách 98 km
Đi Mulhouse
Đến Strasbourg
Nhà vận chuyển Vueling Airlines, TWIN JET
Tìm giá tốt nhất
Volotea6.86 kg CO₂
20:10Mulhouse
7h 45m
11:00Strasbourg International Airport
431,42 US$
3 Thay đổi
GP Aviation Ltd6.86 kg CO₂
20:10Mulhouse
7h 35m
09:45Strasbourg International Airport
444,94 US$
3 Thay đổi
easyJet6.86 kg CO₂
20:10Mulhouse
7h 20m
08:20Strasbourg International Airport
548,57 US$
3 Thay đổi

Các chuyến sắp tới từ Mulhouse đến Strasbourg

Giờ và giá tham khảo cho những ngày tới — hãy đặt vé để xác nhận chỗ trống và giá.

Volotea 26.700,92 US$
07:55 Базель — Мюлуз — Фрайбург
5h 35m · 2 Thay đổi
23:55 Strasbourg International Airport
Austrian Airlines 71.478,81 US$
07:55 Базель — Мюлуз — Фрайбург
7h 55m · 4 Thay đổi
23:55 Strasbourg International Airport
Austrian Airlines 67.927,17 US$
07:55 Базель — Мюлуз — Фрайбург
6h 40m · 3 Thay đổi
16:40 Strasbourg International Airport
Easyjet 25.780,63 US$
07:55 Базель — Мюлуз — Фрайбург
5h 35m · 2 Thay đổi
14:45 Strasbourg International Airport
Austrian Airlines 101.955,52 US$
07:55 Базель — Мюлуз — Фрайбург
7h 25m · 4 Thay đổi
18:00 Strasbourg International Airport
Austrian Airlines 82.530,22 US$
07:55 Базель — Мюлуз — Фрайбург
7h 55m · 4 Thay đổi
16:40 Strasbourg International Airport
Austrian Airlines 56.875,75 US$
07:55 Базель — Мюлуз — Фрайбург
6h 40m · 3 Thay đổi
23:55 Strasbourg International Airport
Austrian Airlines 70.558,51 US$
07:55 Базель — Мюлуз — Фрайбург
7h 55m · 4 Thay đổi
14:45 Strasbourg International Airport
Austrian Airlines 55.955,46 US$
07:55 Базель — Мюлуз — Фрайбург
6h 40m · 3 Thay đổi
14:45 Strasbourg International Airport
Volotea 96.371,80 US$
07:55 Базель — Мюлуз — Фрайбург
9h 40m · 5 Thay đổi
19:55 Strasbourg International Airport
Austrian Airlines 103.908,75 US$
07:55 Базель — Мюлуз — Фрайбург
9h 25m · 5 Thay đổi
18:00 Strasbourg International Airport
British Airways 119.553,75 US$
07:55 Базель — Мюлуз — Фрайбург
9h · 3 Thay đổi
23:55 Strasbourg International Airport
Turkish Airlines 48.179,71 US$
14:10 Базель — Мюлуз — Фрайбург
7h · 2 Thay đổi
14:05 Strasbourg International Airport
Volotea 37.689,25 US$
14:10 Базель — Мюлуз — Фрайбург
10h 10m · 3 Thay đổi
23:20 Strasbourg International Airport
Volotea 52.720,35 US$
14:10 Базель — Мюлуз — Фрайбург
8h 20m · 3 Thay đổi
12:50 Strasbourg International Airport
Turkish Airlines 70.264,51 US$
14:50 Базель — Мюлуз — Фрайбург
7h · 2 Thay đổi
14:05 Strasbourg International Airport
Volotea 74.804,03 US$
14:50 Базель — Мюлуз — Фрайбург
8h 20m · 3 Thay đổi
12:50 Strasbourg International Airport
Ryanair 60.856,82 US$
14:50 Базель — Мюлуз — Фрайбург
7h 25m · 3 Thay đổi
15:25 Strasbourg International Airport
Volotea 30.488,61 US$
20:10 Базель — Мюлуз — Фрайбург
8h 35m · 3 Thay đổi
19:40 Strasbourg International Airport
Volotea 38.982,40 US$
20:10 Базель — Мюлуз — Фрайбург
10h · 3 Thay đổi
23:20 Strasbourg International Airport
Twin Jet 82.174,27 US$
20:45 Базель — Мюлуз — Фрайбург
5h 50m · 2 Thay đổi
18:00 Strasbourg International Airport
Xem toàn bộ lịch trình

Các hãng vận chuyển trên tuyến đường này

Tìm hiểu thêm về các nhà vận chuyển trên tuyến này.

Aegean Airlines là hãng hàng không lớn nhất ở Hy Lạp, khai thác các chuyến bay nội địa và quốc tế đến hơn 150 điểm đến. Được thành lập vào năm 1987, hãng hàng không đã phát triển trở thành một công ty lớn trong thị trường hàng không châu Âu, với đội bay hơn 60 máy bay và danh tiếng về dịch vụ chất lượng cao. Aegean Airlines là thành viên của Star Alliance, mạng lưới hãng hàng không toàn cầu bao gồm một số hãng hàng không lớn nhất thế giới. Hãng đã giành được nhiều giải thưởng về dịch vụ khách hàng, bao gồm giải thưởng Skytrax cho Hãng hàng không khu vực tốt nhất châu Âu trong 9 năm liên tiếp.
Air France là hãng hàng không quốc gia của Pháp, có trụ sở tại Tremblay-en-France. Đây là công ty con của Tập đoàn Air France-KLM và là thành viên sáng lập của liên minh hàng không toàn cầu SkyTeam. Hãng khai thác đội bay hơn 200 máy bay, phục vụ hơn 200 điểm đến trên toàn thế giới. Air France cung cấp một loạt các hạng du lịch, bao gồm Phổ thông, Phổ thông Cao cấp, Thương gia và La Première (Hạng Nhất). Hãng được biết đến với dịch vụ chất lượng cao, chỗ ngồi thoải mái và các tùy chọn giải trí trên chuyến bay. Air France cam kết phát triển bền vững và đã thực hiện nhiều sáng kiến khác nhau để giảm tác động đến môi trường, chẳng hạn như đầu tư vào máy bay tiết kiệm nhiên liệu hơn và giảm nhựa sử dụng một lần.
Austria Airlines là hãng hàng không quốc gia của Áo, có trụ sở tại Viên. Nó khai thác các dịch vụ theo lịch trình đến hơn 130 điểm đến trên toàn thế giới, bao gồm Châu Âu, Bắc Mỹ, Châu Á và Châu Phi. Hãng hàng không là thành viên của Star Alliance và có đội bay hơn 80 chiếc, bao gồm Airbus A320, A321, A319, Boeing 767 và 777. Austria Airlines cung cấp nhiều hạng bay, bao gồm Phổ thông, Phổ thông Đặc biệt và Hạng Thương gia , tập trung vào việc cung cấp dịch vụ cao cấp và sự thoải mái cho hành khách. Hãng đã giành được nhiều giải thưởng về dịch vụ khách hàng, bao gồm Nhân viên Hàng không Tốt nhất Châu Âu và Dịch vụ Ăn uống Hạng Thương gia Tốt nhất.
British Airways là hãng hàng không quốc gia của Vương quốc Anh, có trụ sở tại London. Đây là một trong những hãng hàng không lớn nhất ở châu Âu và khai thác các chuyến bay đến hơn 180 điểm đến trên toàn thế giới. Hãng được thành lập vào năm 1974 và kể từ đó đã phát triển thành một công ty lớn trong ngành hàng không. British Airways được biết đến với dịch vụ chất lượng cao, chỗ ngồi thoải mái và mạng đường bay rộng khắp. Hãng vận hành một đội bay gồm hơn 250 máy bay, bao gồm cả Airbus A380 và Boeing 787 Dreamliner. British Airways là thành viên của liên minh hàng không Oneworld và có thỏa thuận liên danh với một số hãng hàng không khác.
Lufthansa là một hãng hàng không của Đức và là một trong những hãng hàng không lớn nhất ở châu Âu. Nó được thành lập vào năm 1953 và điều hành các chuyến bay đến hơn 200 điểm đến trên toàn thế giới. Lufthansa là thành viên của Star Alliance, liên minh hàng không lớn nhất thế giới. Hãng có đội bay hơn 300 máy bay, bao gồm cả máy bay Airbus và Boeing. Lufthansa cung cấp nhiều dịch vụ cho hành khách, bao gồm giải trí trên chuyến bay, Wi-Fi và chương trình khách hàng thường xuyên có tên là Miles & More. Hãng hàng không được biết đến với dịch vụ chất lượng cao và đã giành được nhiều giải thưởng về tiêu chuẩn an toàn và sự hài lòng của khách hàng.
Turkish Airlines là hãng hàng không quốc gia của Thổ Nhĩ Kỳ, có trụ sở tại Istanbul. Hãng khai thác các chuyến bay theo lịch trình đến hơn 300 điểm đến ở Châu Âu, Châu Á, Châu Phi và Châu Mỹ, khiến hãng trở thành một trong những hãng hàng không lớn nhất thế giới tính theo số điểm đến được phục vụ. Turkish Airlines đã giành được nhiều giải thưởng cho dịch vụ của mình, bao gồm "Hãng hàng không tốt nhất châu Âu" sáu năm liên tiếp từ 2011 đến 2016. Hãng vận hành đội bay hiện đại gồm hơn 350 máy bay, bao gồm Airbus A320, A330, A340, A350 và Boeing 737, 777 và 787. Turkish Airlines là thành viên của Star Alliance, liên minh hàng không lớn nhất thế giới.
Wizz Air là một hãng hàng không giá rẻ có trụ sở tại Hungary, khai thác các chuyến bay đến các điểm đến trên khắp Châu Âu, Trung Đông và Bắc Phi. Được thành lập vào năm 2003, hãng hàng không này đã phát triển nhanh chóng và hiện khai thác đội bay hơn 100 chiếc, phục vụ hơn 150 điểm đến tại 44 quốc gia. Wizz Air được biết đến với cách tiếp cận du lịch hàng không đơn giản, cung cấp giá vé thấp và tính thêm phí cho các dịch vụ bổ sung như hành lý ký gửi và bữa ăn trên chuyến bay. Hãng tập trung mạnh vào hiệu quả và kiểm soát chi phí, cho phép hãng cung cấp một số giá vé thấp nhất trong ngành.

Lượng phát thải CO₂ theo phương tiện

Tàu 6.86kg
Xe buýt 7.35kg
Chuyến bay 19.6kg
Xe hơi 15.68kg

Câu hỏi thường gặp