Flights from Nam Kinh to Hà Nội

  • Giá thấp nhất từ ≈ 422,41 US$ 2.830,15 CN¥
  • Thời gian trung bình 4h 30m
  • Chuyến mỗi ngày 11
  • Khoảng cách 1.775 km
  • CO₂ mỗi người 453 kg

chuyến bay từ Nam Kinh đến Hà Nội

Quãng đường từ Nam Kinh đến Hà Nội khoảng 1.775 km. Trung bình, chuyến đi bằng chuyến bay mất 4h 30m, với 11 chuyến mỗi ngày.

Giá thấp nhất ≈ 422,41 US$ 2.830,15 CN¥
Thời gian hành trình 4h 30m
Chuyến mỗi ngày 11
Giá thấp nhất ≈ 422,41 US$ 2.830,15 CN¥
Giá cao nhất ≈ 1.083,01 US$ 7.256,25 CN¥
khởi hành đầu tiên 07:30
chuyến khởi hành cuối cùng 17:45
Khoảng cách 1.775 km
Đi Nam Kinh
Đến Hà Nội
Nhà vận chuyển China Eastern Airlines, Xiamen Airlines
Tìm giá tốt nhất
Asiana Airlines124.25 kg CO₂
14:50Nanjing Lukou International Airport, NKG
6h 50m
22:00Noi Bai International Airport, HAN
405,00 US$
1 Thay đổi
KE124.25 kg CO₂
12:55Nanjing Lukou International Airport, NKG
6h 50m
20:30Noi Bai International Airport, HAN
538,00 US$
1 Thay đổi
Air China124.25 kg CO₂
17:40Nanjing Lukou International Airport, NKG
4h 25m
01:00Noi Bai International Airport, HAN
871,00 US$
1 Thay đổi

Các chuyến sắp tới từ Nam Kinh đến Hà Nội

Giờ và giá tham khảo cho những ngày tới — hãy đặt vé để xác nhận chỗ trống và giá.

≈ 90,30 US$ 605,00 CN¥
07:30 Nanjing Lukou International Airport, NKG
4h 35m · 1 Thay đổi
14:40 Noi Bai International Airport, HAN
≈ 124,48 US$ 834,00 CN¥
07:30 Nanjing Lukou International Airport, NKG
4h 35m · 1 Thay đổi
13:00 Noi Bai International Airport, HAN
≈ 149,40 US$ 1.001,00 CN¥
07:55 Nanjing Lukou International Airport, NKG
4h 40m · 1 Thay đổi
15:35 Noi Bai International Airport, HAN
≈ 123,13 US$ 825,00 CN¥
08:15 Nanjing Lukou International Airport, NKG
4h 30m · 1 Thay đổi
15:45 Noi Bai International Airport, HAN
Shenzhen Airlines ≈ 150,74 US$ 1.010,00 CN¥
10:35 Nanjing Lukou International Airport, NKG
4h 30m · 1 Thay đổi
17:40 Noi Bai International Airport, HAN
≈ 131,34 US$ 880,00 CN¥
11:35 Nanjing Lukou International Airport, NKG
4h 20m · 1 Thay đổi
17:30 Noi Bai International Airport, HAN
≈ 59,55 US$ 399,00 CN¥
14:45 Nanjing Lukou International Airport, NKG
5h · 1 Thay đổi
20:55 Noi Bai International Airport, HAN
≈ 152,68 US$ 1.023,00 CN¥
16:45 Nanjing Lukou International Airport, NKG
4h 20m · 1 Thay đổi
23:40 Noi Bai International Airport, HAN
Shenzhen Airlines ≈ 122,69 US$ 822,00 CN¥
17:25 Nanjing Lukou International Airport, NKG
4h 30m · 1 Thay đổi
01:00 Noi Bai International Airport, HAN
≈ 151,94 US$ 1.018,00 CN¥
17:45 Nanjing Lukou International Airport, NKG
4h 35m · 1 Thay đổi
23:40 Noi Bai International Airport, HAN
Xem toàn bộ lịch trình

Các hãng vận chuyển trên tuyến đường này

Tìm hiểu thêm về các nhà vận chuyển trên tuyến này.

Shenzhen Airlines là một hãng hàng không Trung Quốc có trụ sở tại Thâm Quyến, tỉnh Quảng Đông. Nó được thành lập vào năm 1992 và điều hành cả các chuyến bay nội địa và quốc tế. Hãng có đội bay hơn 200 chiếc, bao gồm Airbus A320, Boeing 737 và Embraer E190. Shenzhen Airlines là thành viên của Star Alliance và có thỏa thuận liên danh với một số hãng hàng không khác. Hãng đã giành được một số giải thưởng cho dịch vụ của mình, bao gồm giải thưởng "Hãng hàng không khu vực tốt nhất tại Trung Quốc" tại Giải thưởng hàng không thế giới Skytrax 2019. Hãng hàng không Thâm Quyến được biết đến với thành tích đúng giờ và an toàn, đồng thời là lựa chọn phổ biến của du khách ở Trung Quốc.
Vietnam Airlines là hãng hàng không quốc gia của Việt Nam, có trụ sở chính tại Hà Nội. Hãng được thành lập vào năm 1956 và khai thác các chuyến bay tới 64 điểm đến tại 17 quốc gia, bao gồm Châu Á, Châu Âu và Úc. Hãng có đội bay hơn 100 chiếc, bao gồm Airbus A350, Boeing 787 và Boeing 777. Vietnam Airlines là thành viên của liên minh SkyTeam và có thỏa thuận liên danh với một số hãng hàng không, bao gồm Delta Air Lines, Air France và KLM. Hãng cung cấp một loạt các dịch vụ, bao gồm hạng phổ thông, hạng phổ thông đặc biệt và hạng thương gia, cũng như các dịch vụ vận chuyển hàng hóa. Vietnam Airlines cam kết mang đến cho hành khách những chuyến bay an toàn, đáng tin cậy và thoải mái.

Lượng phát thải CO₂ theo phương tiện

Tàu 124.25kg
Xe buýt 133.13kg
Chuyến bay 355kg
Xe hơi 284kg

Câu hỏi thường gặp