Flights from New Delhi to Varanasi

  • Giá thấp nhất từ ≈ 36,75 US$ 3.513,12 ₹
  • Thời gian trung bình 3h 11m
  • Chuyến mỗi ngày 45
  • Khoảng cách 682 km
  • CO₂ mỗi người 174 kg

chuyến bay từ New Delhi đến Varanasi

Quãng đường từ New Delhi đến Varanasi khoảng 682 km. Trung bình, chuyến đi bằng chuyến bay mất 3h 11m, với 45 chuyến mỗi ngày.

Giá thấp nhất ≈ 36,75 US$ 3.513,12 ₹
Thời gian hành trình 3h 11m
Chuyến mỗi ngày 45
Giá thấp nhất ≈ 36,75 US$ 3.513,12 ₹
Giá cao nhất ≈ 320,61 US$ 30.649,06 ₹
khởi hành đầu tiên 02:00
chuyến khởi hành cuối cùng 21:55
Khoảng cách 682 km
Đi New Delhi
Đến Varanasi
Nhà vận chuyển IndiGo, Air India
Tìm giá tốt nhất

SpiceJet47.74 kg CO₂
21:25DEL Delhi Flughafen
1h 20m
22:45VNS Varanasi Internationale Flughafen
≈ 180,42 US$ 157,39 €
trực tiếp
Spicejet47.74 kg CO₂
21:25Indira Gandhi International Airport (DEL)
1h 20m
22:45Lal Bahadur Shastri International Airport, VNS
≈ 194,87 US$ 170,00 €
trực tiếp
SpiceJet47.74 kg CO₂
21:25DEL Delhi Flughafen
1h 20m
22:45VNS Varanasi Internationale Flughafen
≈ 195,02 US$ 170,13 €
trực tiếp

Các chuyến sắp tới từ New Delhi đến Varanasi

Giờ và giá tham khảo cho những ngày tới — hãy đặt vé để xác nhận chỗ trống và giá.

Air India ≈ 1,84 US$ 175,71 ₹
02:00 DEL Delhi Aéroport
3h 40m · 1 Thay đổi
15:15 VNS International Varanasi Aéroport
Air India ≈ 2,06 US$ 197,02 ₹
02:15 DEL Delhi Aéroport
4h 40m · 1 Thay đổi
12:35 VNS International Varanasi Aéroport
Air India ≈ 1,89 US$ 180,20 ₹
02:15 DEL Delhi Aéroport
4h 45m · 1 Thay đổi
14:35 VNS International Varanasi Aéroport
Air India ≈ 1,92 US$ 183,40 ₹
02:30 DEL Delhi Aéroport
4h 30m · 1 Thay đổi
11:50 VNS International Varanasi Aéroport
IndiGo ≈ 0,66 US$ 63,00 ₹
04:55 DEL Delhi Aéroport
1h 30m · trực tiếp
06:25 VNS International Varanasi Aéroport
Air India ≈ 1,82 US$ 174,19 ₹
05:55 DEL Delhi Aéroport
4h 45m · 1 Thay đổi
14:35 VNS International Varanasi Aéroport
Air India ≈ 2,00 US$ 191,00 ₹
05:55 DEL Delhi Aéroport
4h 40m · 1 Thay đổi
12:35 VNS International Varanasi Aéroport
Hahn Air ≈ 1,86 US$ 177,45 ₹
06:00 DEL Delhi Aéroport
1h 30m · trực tiếp
07:30 VNS International Varanasi Aéroport
SpiceJet ≈ 0,38 US$ 36,29 ₹
06:00 DEL Delhi Aéroport
1h 30m · trực tiếp
07:30 VNS International Varanasi Aéroport
SpiceJet ≈ 0,44 US$ 42,00 ₹
06:00 DEL Delhi Aéroport
1h 30m · trực tiếp
07:30 VNS International Varanasi Aéroport
Air India ≈ 1,57 US$ 150,25 ₹
06:10 DEL Delhi Aéroport
4h 20m · 1 Thay đổi
11:50 VNS International Varanasi Aéroport
SpiceJet ≈ 2,61 US$ 249,75 ₹
06:10 DEL Delhi Aéroport
4h 25m · 1 Thay đổi
23:00 VNS International Varanasi Aéroport
Air India ≈ 1,65 US$ 157,47 ₹
06:45 DEL Delhi Aéroport
3h 40m · 1 Thay đổi
15:15 VNS International Varanasi Aéroport
IndiGo ≈ 0,53 US$ 50,56 ₹
06:50 DEL Delhi Aéroport
1h 30m · trực tiếp
08:20 VNS International Varanasi Aéroport
IndiGo ≈ 0,68 US$ 65,10 ₹
06:50 DEL Delhi Aéroport
1h 30m · trực tiếp
08:20 VNS International Varanasi Aéroport
Air India ≈ 1,97 US$ 188,34 ₹
07:00 DEL Delhi Aéroport
4h 30m · 1 Thay đổi
12:35 VNS International Varanasi Aéroport
Air India ≈ 1,82 US$ 174,19 ₹
07:00 DEL Delhi Aéroport
4h 35m · 1 Thay đổi
14:35 VNS International Varanasi Aéroport
Air India ≈ 2,29 US$ 218,75 ₹
07:30 DEL Delhi Aéroport
3h 40m · 1 Thay đổi
15:15 VNS International Varanasi Aéroport
Air India ≈ 1,76 US$ 168,03 ₹
07:30 DEL Delhi Aéroport
4h 25m · 1 Thay đổi
14:35 VNS International Varanasi Aéroport
Air India ≈ 1,93 US$ 184,97 ₹
07:30 DEL Delhi Aéroport
4h 20m · 1 Thay đổi
12:35 VNS International Varanasi Aéroport
Air India ≈ 1,81 US$ 172,92 ₹
08:00 DEL Delhi Aéroport
4h 40m · 1 Thay đổi
14:35 VNS International Varanasi Aéroport
Air India ≈ 1,81 US$ 172,92 ₹
08:30 DEL Delhi Aéroport
4h 40m · 1 Thay đổi
14:35 VNS International Varanasi Aéroport
Air India ≈ 1,77 US$ 169,59 ₹
09:40 DEL Delhi Aéroport
3h 40m · 1 Thay đổi
15:15 VNS International Varanasi Aéroport
Air India ≈ 0,44 US$ 42,28 ₹
10:40 DEL Delhi Aéroport
1h 30m · trực tiếp
12:10 VNS International Varanasi Aéroport
Air India ≈ 0,52 US$ 49,35 ₹
10:40 DEL Delhi Aéroport
1h 30m · trực tiếp
12:10 VNS International Varanasi Aéroport
Air India Express ≈ 0,97 US$ 92,44 ₹
11:10 DEL Delhi Aéroport
2h 45m · 1 Thay đổi
19:40 VNS International Varanasi Aéroport
Air India ≈ 0,52 US$ 49,35 ₹
13:30 DEL Delhi Aéroport
1h 30m · trực tiếp
15:00 VNS International Varanasi Aéroport
Air India ≈ 0,44 US$ 42,28 ₹
13:30 DEL Delhi Aéroport
1h 30m · trực tiếp
15:00 VNS International Varanasi Aéroport
Air India ≈ 1,22 US$ 116,55 ₹
13:35 HDO Hindon Airport, Ghaziabad
1h 35m · trực tiếp
15:10 VNS International Varanasi Aéroport
IndiGo ≈ 0,68 US$ 65,10 ₹
14:45 DEL Delhi Aéroport
1h 35m · trực tiếp
16:20 VNS International Varanasi Aéroport
IndiGo ≈ 0,53 US$ 50,56 ₹
14:45 DEL Delhi Aéroport
1h 35m · trực tiếp
16:20 VNS International Varanasi Aéroport
Air India ≈ 1,79 US$ 170,80 ₹
18:10 DEL Delhi Aéroport
3h 45m · 1 Thay đổi
15:15 VNS International Varanasi Aéroport
SpiceJet ≈ 2,88 US$ 275,24 ₹
18:25 DEL Delhi Aéroport
4h 40m · 1 Thay đổi
23:00 VNS International Varanasi Aéroport
IndiGo ≈ 0,68 US$ 65,10 ₹
18:55 DEL Delhi Aéroport
1h 30m · trực tiếp
20:25 VNS International Varanasi Aéroport
IndiGo ≈ 0,53 US$ 50,56 ₹
18:55 DEL Delhi Aéroport
1h 30m · trực tiếp
20:25 VNS International Varanasi Aéroport
Air India Express ≈ 0,39 US$ 37,06 ₹
19:25 DEL Delhi Aéroport
1h 35m · trực tiếp
21:00 VNS International Varanasi Aéroport
Air India Express ≈ 0,42 US$ 39,90 ₹
19:25 DEL Delhi Aéroport
1h 35m · trực tiếp
21:00 VNS International Varanasi Aéroport
Air India ≈ 2,69 US$ 257,13 ₹
19:35 DEL Delhi Aéroport
4h 40m · 1 Thay đổi
12:35 VNS International Varanasi Aéroport
Air India ≈ 2,67 US$ 255,53 ₹
20:00 DEL Delhi Aéroport
4h 40m · 1 Thay đổi
12:35 VNS International Varanasi Aéroport
Air India ≈ 1,74 US$ 165,99 ₹
21:00 DEL Delhi Aéroport
3h 55m · 1 Thay đổi
15:15 VNS International Varanasi Aéroport
Air India ≈ 2,73 US$ 260,83 ₹
21:00 DEL Delhi Aéroport
4h 35m · 1 Thay đổi
12:35 VNS International Varanasi Aéroport
Air India ≈ 3,31 US$ 316,60 ₹
21:10 DEL Delhi Aéroport
4h 45m · 1 Thay đổi
12:35 VNS International Varanasi Aéroport
Air India ≈ 2,63 US$ 251,52 ₹
21:30 DEL Delhi Aéroport
4h 40m · 1 Thay đổi
12:35 VNS International Varanasi Aéroport
Air India ≈ 1,57 US$ 149,96 ₹
21:55 DEL Delhi Aéroport
3h 40m · 1 Thay đổi
15:15 VNS International Varanasi Aéroport
Xem toàn bộ lịch trình

Các hãng vận chuyển trên tuyến đường này

Tìm hiểu thêm về các nhà vận chuyển trên tuyến này.

Air India là hãng hàng không quốc gia của Ấn Độ, có trụ sở tại New Delhi. Nó được thành lập vào năm 1932 và là hãng hàng không lớn thứ ba ở Ấn Độ, khai thác các chuyến bay nội địa và quốc tế. Air India có đội bay hơn 100 chiếc và phục vụ hơn 90 điểm đến trên toàn thế giới. Hãng được biết đến với linh vật Maharaja và màu sơn đỏ và trắng đặc trưng. Air India đã gặp khó khăn về tài chính trong những năm gần đây, với việc chính phủ Ấn Độ công bố kế hoạch tư nhân hóa hãng hàng không vào năm 2018. Bất chấp những thách thức này, Air India vẫn là một công ty quan trọng trong ngành hàng không Ấn Độ.
Air India Express là một hãng hàng không giá rẻ có trụ sở tại Ấn Độ, khai thác các chuyến bay đến nhiều điểm đến trong nước và quốc tế. Nó là một công ty con của Air India và được thành lập vào năm 2004 với mục đích cung cấp dịch vụ du lịch hàng không giá cả phải chăng cho hành khách. Hãng vận hành một đội máy bay Boeing 737-800 và cung cấp dịch vụ đơn giản với các tiện nghi cơ bản như bữa ăn, đồ ăn nhẹ và đồ uống có sẵn để mua trên máy bay. Air India Express có sự hiện diện mạnh mẽ ở Trung Đông và khai thác các chuyến bay đến các điểm đến như Dubai, Abu Dhabi và Muscat. Hãng đã giành được một số giải thưởng về sự an toàn và hiệu quả hoạt động.
SpiceJet là một hãng hàng không giá rẻ của Ấn Độ có trụ sở tại Gurgaon, Ấn Độ. Nó được thành lập vào năm 2005 và khai thác các chuyến bay đến hơn 60 điểm đến ở Ấn Độ và quốc tế. Hãng có một đội máy bay Boeing và Bombardier và cung cấp một loạt các dịch vụ bao gồm các bữa ăn trên chuyến bay, giải trí và miễn cước hành lý. SpiceJet đã giành được một số giải thưởng cho các dịch vụ của mình, bao gồm Hãng hàng không giá rẻ tốt nhất ở Trung Á và Ấn Độ tại Giải thưởng Hàng không Thế giới Skytrax. Hãng cũng đã được công nhận về cam kết bền vững và đã thực hiện một số sáng kiến thân thiện với môi trường để giảm lượng khí thải carbon.

Lượng phát thải CO₂ theo phương tiện

Tàu 47.74kg
Xe buýt 51.15kg
Chuyến bay 136.4kg
Xe hơi 109.12kg

Câu hỏi thường gặp