Flights from Nürnberg to Hamburg

  • Giá thấp nhất từ ≈ 89,40 US$ 77,99 €
  • Thời gian trung bình 1h 45m
  • Chuyến mỗi ngày 60
  • Khoảng cách 464 km
  • CO₂ mỗi người 118 kg

chuyến bay từ Nürnberg đến Hamburg

Quãng đường từ Nürnberg đến Hamburg khoảng 464 km. Trung bình, chuyến đi bằng chuyến bay mất 1h 45m, với 60 chuyến mỗi ngày.

Giá thấp nhất ≈ 89,40 US$ 77,99 €
Thời gian hành trình 1h 45m
Chuyến mỗi ngày 60
Giá thấp nhất ≈ 89,40 US$ 77,99 €
Giá cao nhất ≈ 3.954,72 US$ 3.449,99 €
khởi hành đầu tiên 00:20
chuyến khởi hành cuối cùng 20:30
Khoảng cách 464 km
Đi Nürnberg
Đến Hamburg
Nhà vận chuyển Lufthansa, KLM
Tìm giá tốt nhất
Eurowings32.48 kg CO₂
05:45Nuremberg
2h 30m
12:10Hamburg Airport, HAM
≈ 153,08 US$ 133,54 €
1 Thay đổi
Condor32.48 kg CO₂
03:45Nuremberg
2h 50m
16:20Hamburg Airport, HAM
≈ 209,76 US$ 182,99 €
2 Thay đổi
Condor32.48 kg CO₂
04:00Nuremberg
2h 55m
12:55Hamburg Airport, HAM
≈ 307,21 US$ 268,00 €
1 Thay đổi

Các chuyến sắp tới từ Nürnberg đến Hamburg

Giờ và giá tham khảo cho những ngày tới — hãy đặt vé để xác nhận chỗ trống và giá.

≈ 15.611,09 US$ 13.618,68 €
00:20 Нюрнберг
5h 5m · 1 Thay đổi
10:40 Hamburg Airport, HAM
Condor ≈ 16.133,04 US$ 14.074,01 €
01:30 Нюрнберг
6h 10m · 2 Thay đổi
16:20 Hamburg Airport, HAM
Pegasus Airlines ≈ 11.957,43 US$ 10.431,33 €
01:30 Нюрнберг
5h 15m · 1 Thay đổi
18:45 Hamburg Airport, HAM
Pegasus Airlines ≈ 12.716,63 US$ 11.093,63 €
01:30 Нюрнберг
5h 55m · 2 Thay đổi
16:30 Hamburg Airport, HAM
Lufthansa ≈ 21.874,51 US$ 19.082,71 €
01:30 Нюрнберг
6h 15m · 2 Thay đổi
14:05 Hamburg Airport, HAM
SunExpress ≈ 14.235,04 US$ 12.418,25 €
03:15 Нюрнберг
5h 5m · 1 Thay đổi
12:50 Hamburg Airport, HAM
Pegasus Airlines ≈ 13.997,79 US$ 12.211,28 €
03:15 Нюрнберг
5h 5m · 1 Thay đổi
18:45 Hamburg Airport, HAM
Eurowings ≈ 11.623,84 US$ 10.140,31 €
04:00 Нюрнберг
2h 50m · 1 Thay đổi
12:05 Hamburg Airport, HAM
Vueling ≈ 12.004,88 US$ 10.472,72 €
04:00 Нюрнберг
3h 55m · 2 Thay đổi
10:30 Hamburg Airport, HAM
Scandinavian Airlines ≈ 15.041,69 US$ 13.121,95 €
04:00 Нюрнберг
4h 15m · 2 Thay đổi
14:55 Hamburg Airport, HAM
Volotea ≈ 13.001,33 US$ 11.342,00 €
04:00 Нюрнберг
3h 55m · 2 Thay đổi
19:35 Hamburg Airport, HAM
Eurowings ≈ 12.953,92 US$ 11.300,64 €
04:00 Нюрнберг
3h 35m · 2 Thay đổi
13:35 Hamburg Airport, HAM
Vueling ≈ 12.251,63 US$ 10.687,98 €
04:00 Нюрнберг
3h 55m · 2 Thay đổi
14:15 Hamburg Airport, HAM
Eurowings ≈ 22.728,61 US$ 19.827,80 €
04:05 Нюрнберг
5h 15m · 2 Thay đổi
17:05 Hamburg Airport, HAM
Condor ≈ 21.494,90 US$ 18.751,55 €
04:05 Нюрнберг
5h 15m · 2 Thay đổi
16:20 Hamburg Airport, HAM
Eurowings ≈ 18.458,10 US$ 16.102,33 €
04:05 Нюрнберг
4h 25m · 1 Thay đổi
22:15 Hamburg Airport, HAM
Condor ≈ 13.238,58 US$ 11.548,97 €
04:50 Нюрнберг
4h 25m · 1 Thay đổi
22:25 Hamburg Airport, HAM
Eurowings ≈ 14.946,79 US$ 13.039,16 €
04:50 Нюрнберг
4h 20m · 1 Thay đổi
20:45 Hamburg Airport, HAM
Easyjet ≈ 21.257,65 US$ 18.544,58 €
05:15 Нюрнберг
4h 20m · 2 Thay đổi
14:50 Hamburg Airport, HAM
LOT ≈ 25.717,96 US$ 22.435,63 €
05:15 Нюрнберг
4h 25m · 3 Thay đổi
18:55 Hamburg Airport, HAM
Wizz Air ≈ 24.294,46 US$ 21.193,81 €
05:15 Нюрнберг
5h 50m · 3 Thay đổi
22:00 Hamburg Airport, HAM
Eurowings ≈ 20.545,90 US$ 17.923,67 €
05:15 Нюрнберг
4h 5m · 2 Thay đổi
17:40 Hamburg Airport, HAM
KLM ≈ 30.744,55 US$ 26.820,68 €
06:00 Нюрнберг
20 min · 1 Thay đổi
11:30 Hamburg Airport, HAM
KLM ≈ 26.666,97 US$ 23.263,52 €
06:00 Нюрнберг
4h 15m · 3 Thay đổi
22:30 Hamburg Airport, HAM
KLM ≈ 30.616,52 US$ 26.708,99 €
06:00 Нюрнберг
20 min · 1 Thay đổi
14:05 Hamburg Airport, HAM
Lufthansa ≈ 27.141,47 US$ 23.677,46 €
06:00 Нюрнберг
4h 30m · 3 Thay đổi
20:05 Hamburg Airport, HAM
KLM ≈ 164.930,78 US$ 143.880,99 €
06:00 Нюрнберг
2h 5m · 2 Thay đổi
14:05 Hamburg Airport, HAM
Eurowings ≈ 13.238,58 US$ 11.548,97 €
06:05 Нюрнберг
3h 40m · 2 Thay đổi
22:00 Hamburg Airport, HAM
Vueling ≈ 10.818,63 US$ 9.437,87 €
06:05 Нюрнберг
4h · 2 Thay đổi
10:30 Hamburg Airport, HAM
Volotea ≈ 13.048,78 US$ 11.383,39 €
06:05 Нюрнберг
4h · 2 Thay đổi
19:35 Hamburg Airport, HAM
Condor ≈ 12.010,93 US$ 10.478,00 €
06:05 Нюрнберг
3h · 1 Thay đổi
12:25 Hamburg Airport, HAM
Eurowings ≈ 15.231,48 US$ 13.287,52 €
06:05 Нюрнберг
3h 45m · 2 Thay đổi
18:00 Hamburg Airport, HAM
Condor ≈ 10.960,98 US$ 9.562,05 €
06:05 Нюрнберг
3h · 1 Thay đổi
06:45 Hamburg Airport, HAM
Eurowings ≈ 15.041,69 US$ 13.121,95 €
06:05 Нюрнберг
3h 30m · 2 Thay đổi
17:05 Hamburg Airport, HAM
Lufthansa ≈ 21.897,77 US$ 19.103,00 €
06:10 Нюрнберг
· 1 Thay đổi
09:05 Hamburg Airport, HAM
≈ 38.981,07 US$ 34.005,99 €
06:15 Нюрнберг
· trực tiếp
08:00 Hamburg Airport, HAM
Scandinavian Airlines ≈ 28.232,82 US$ 24.629,52 €
06:35 Нюрнберг
4h 15m · 3 Thay đổi
22:20 Hamburg Airport, HAM
Eurowings ≈ 20.878,05 US$ 18.213,43 €
06:35 Нюрнберг
3h 55m · 2 Thay đổi
17:40 Hamburg Airport, HAM
Scandinavian Airlines ≈ 28.232,82 US$ 24.629,52 €
06:35 Нюрнберг
4h 40m · 3 Thay đổi
22:10 Hamburg Airport, HAM
Eurowings ≈ 21.921,96 US$ 19.124,10 €
08:20 Нюрнберг
2h 55m · 2 Thay đổi
17:40 Hamburg Airport, HAM
Lufthansa ≈ 21.897,77 US$ 19.103,00 €
08:20 Нюрнберг
· 1 Thay đổi
13:05 Hamburg Airport, HAM
Lufthansa ≈ 28.043,03 US$ 24.463,95 €
08:20 Нюрнберг
3h 40m · 3 Thay đổi
22:30 Hamburg Airport, HAM
Vueling ≈ 7.801,72 US$ 6.806,00 €
09:25 Нюрнберг
4h 5m · 2 Thay đổi
10:30 Hamburg Airport, HAM
Eurowings ≈ 11.331,22 US$ 9.885,04 €
09:25 Нюрнберг
3h 35m · 2 Thay đổi
19:00 Hamburg Airport, HAM
KLM ≈ 30.744,55 US$ 26.820,68 €
09:55 Нюрнберг
25 min · 1 Thay đổi
14:05 Hamburg Airport, HAM
Turkish Airlines ≈ 23.235,50 US$ 20.270,00 €
10:45 Нюрнберг
4h 15m · 1 Thay đổi
21:00 Hamburg Airport, HAM
Lufthansa ≈ 21.897,77 US$ 19.103,00 €
11:35 Нюрнберг
· 1 Thay đổi
16:05 Hamburg Airport, HAM
Lufthansa ≈ 12.783,54 US$ 11.152,00 €
11:35 Нюрнберг
· 1 Thay đổi
17:05 Hamburg Airport, HAM
Eurowings ≈ 34.733,49 US$ 30.300,52 €
11:40 Нюрнберг
2h 50m · 1 Thay đổi
17:40 Hamburg Airport, HAM
Eurowings ≈ 20.216,16 US$ 17.636,01 €
11:40 Нюрнберг
2h 50m · 1 Thay đổi
19:50 Hamburg Airport, HAM
Condor ≈ 17.698,89 US$ 15.440,02 €
11:40 Нюрнберг
2h 55m · 1 Thay đổi
06:45 Hamburg Airport, HAM
SunExpress ≈ 21.115,30 US$ 18.420,40 €
13:30 Нюрнберг
8h · 3 Thay đổi
07:50 Hamburg Airport, HAM
≈ 18.837,70 US$ 16.433,48 €
13:30 Нюрнберг
5h 45m · 2 Thay đổi
08:00 Hamburg Airport, HAM
SunExpress ≈ 14.045,24 US$ 12.252,67 €
13:30 Нюрнберг
5h 5m · 1 Thay đổi
09:55 Hamburg Airport, HAM
≈ 19.264,75 US$ 16.806,03 €
14:05 Нюрнберг
4h 25m · 3 Thay đổi
08:00 Hamburg Airport, HAM
Turkish Airlines ≈ 13.713,08 US$ 11.962,91 €
14:05 Нюрнберг
4h 45m · 2 Thay đổi
09:20 Hamburg Airport, HAM
Scandinavian Airlines ≈ 24.579,16 US$ 21.442,17 €
14:35 Нюрнберг
3h 25m · 3 Thay đổi
10:55 Hamburg Airport, HAM
KLM ≈ 25.956,26 US$ 22.643,51 €
14:35 Нюрнберг
25 min · 1 Thay đổi
17:50 Hamburg Airport, HAM
Condor ≈ 10.190,61 US$ 8.890,00 €
14:45 Нюрнберг
4h 40m · 1 Thay đổi
22:35 Hamburg Airport, HAM
Eurowings ≈ 28.707,32 US$ 25.043,46 €
14:50 Нюрнберг
1h 55m · 2 Thay đổi
22:00 Hamburg Airport, HAM
Eurowings ≈ 26.761,86 US$ 23.346,30 €
14:50 Нюрнберг
2h 50m · 3 Thay đổi
07:55 Hamburg Airport, HAM
Lufthansa ≈ 21.897,77 US$ 19.103,00 €
14:50 Нюрнберг
· 1 Thay đổi
18:05 Hamburg Airport, HAM
≈ 25.196,02 US$ 21.980,30 €
14:50 Нюрнберг
4h 55m · 3 Thay đổi
08:00 Hamburg Airport, HAM
Pegasus Airlines ≈ 9.584,93 US$ 8.361,62 €
16:05 Нюрнберг
4h · 1 Thay đổi
12:45 Hamburg Airport, HAM
Eurowings ≈ 13.191,14 US$ 11.507,58 €
16:05 Нюрнберг
6h 40m · 3 Thay đổi
11:40 Hamburg Airport, HAM
≈ 7.971,62 US$ 6.954,22 €
16:05 Нюрнберг
4h 10m · 1 Thay đổi
11:35 Hamburg Airport, HAM
SunExpress ≈ 13.001,33 US$ 11.342,00 €
16:05 Нюрнберг
6h 5m · 2 Thay đổi
09:55 Hamburg Airport, HAM
KLM ≈ 26.819,97 US$ 23.396,99 €
18:10 Нюрнберг
20 min · 1 Thay đổi
07:55 Hamburg Airport, HAM
KLM ≈ 45.801,06 US$ 39.955,56 €
18:10 Нюрнберг
25 min · 1 Thay đổi
21:50 Hamburg Airport, HAM
KLM ≈ 165.659,83 US$ 144.516,99 €
18:10 Нюрнберг
2h 15m · 2 Thay đổi
08:45 Hamburg Airport, HAM
Wizz Air Malta ≈ 27.426,17 US$ 23.925,82 €
18:15 Нюрнберг
5h 55m · 3 Thay đổi
16:15 Hamburg Airport, HAM
Eurowings ≈ 20.972,96 US$ 18.296,22 €
18:15 Нюрнберг
4h 5m · 2 Thay đổi
17:55 Hamburg Airport, HAM
Turkish Airlines ≈ 15.800,89 US$ 13.784,25 €
18:35 Нюрнберг
6h 15m · 2 Thay đổi
09:55 Hamburg Airport, HAM
Turkish Airlines ≈ 15.895,79 US$ 13.867,04 €
18:35 Нюрнберг
6h 55m · 3 Thay đổi
11:40 Hamburg Airport, HAM
Turkish Airlines ≈ 14.709,54 US$ 12.832,19 €
18:35 Нюрнберг
6h 15m · 2 Thay đổi
18:05 Hamburg Airport, HAM
Turkish Airlines ≈ 17.461,65 US$ 15.233,05 €
18:35 Нюрнберг
4h 5m · 1 Thay đổi
09:20 Hamburg Airport, HAM
Lufthansa ≈ 21.897,77 US$ 19.103,00 €
18:50 Нюрнберг
· 1 Thay đổi
22:20 Hamburg Airport, HAM
Vueling ≈ 9.205,33 US$ 8.030,47 €
23:05 Нюрнберг
6h 15m · 3 Thay đổi
20:15 Hamburg Airport, HAM
Eurowings ≈ 7.829,27 US$ 6.830,04 €
23:05 Нюрнберг
6h 15m · 3 Thay đổi
21:50 Hamburg Airport, HAM
Wizz Air Malta ≈ 8.588,47 US$ 7.492,34 €
23:05 Нюрнберг
6h 35m · 3 Thay đổi
16:15 Hamburg Airport, HAM
Wizz Air Malta ≈ 15.990,69 US$ 13.949,83 €
23:05 Нюрнберг
4h 10m · 2 Thay đổi
14:55 Hamburg Airport, HAM
Vueling ≈ 8.588,47 US$ 7.492,34 €
23:05 Нюрнберг
6h 10m · 3 Thay đổi
21:00 Hamburg Airport, HAM
Eurowings ≈ 9.584,93 US$ 8.361,62 €
23:05 Нюрнберг
3h 55m · 2 Thay đổi
17:55 Hamburg Airport, HAM
Turkish Airlines ≈ 17.319,30 US$ 15.108,87 €
23:05 Нюрнберг
4h 55m · 2 Thay đổi
13:45 Hamburg Airport, HAM
Wizz Air Malta ≈ 7.639,47 US$ 6.664,46 €
23:05 Нюрнберг
6h 25m · 3 Thay đổi
18:10 Hamburg Airport, HAM
Wizz Air Malta ≈ 5.135,42 US$ 4.480,00 €
23:05 Нюрнберг
2h 40m · 1 Thay đổi
15:55 Hamburg Airport, HAM
Xem toàn bộ lịch trình

Các hãng vận chuyển trên tuyến đường này

Tìm hiểu thêm về các nhà vận chuyển trên tuyến này.

Air France là hãng hàng không quốc gia của Pháp, có trụ sở tại Tremblay-en-France. Đây là công ty con của Tập đoàn Air France-KLM và là thành viên sáng lập của liên minh hàng không toàn cầu SkyTeam. Hãng khai thác đội bay hơn 200 máy bay, phục vụ hơn 200 điểm đến trên toàn thế giới. Air France cung cấp một loạt các hạng du lịch, bao gồm Phổ thông, Phổ thông Cao cấp, Thương gia và La Première (Hạng Nhất). Hãng được biết đến với dịch vụ chất lượng cao, chỗ ngồi thoải mái và các tùy chọn giải trí trên chuyến bay. Air France cam kết phát triển bền vững và đã thực hiện nhiều sáng kiến khác nhau để giảm tác động đến môi trường, chẳng hạn như đầu tư vào máy bay tiết kiệm nhiên liệu hơn và giảm nhựa sử dụng một lần.
Lufthansa là một hãng hàng không của Đức và là một trong những hãng hàng không lớn nhất ở châu Âu. Nó được thành lập vào năm 1953 và điều hành các chuyến bay đến hơn 200 điểm đến trên toàn thế giới. Lufthansa là thành viên của Star Alliance, liên minh hàng không lớn nhất thế giới. Hãng có đội bay hơn 300 máy bay, bao gồm cả máy bay Airbus và Boeing. Lufthansa cung cấp nhiều dịch vụ cho hành khách, bao gồm giải trí trên chuyến bay, Wi-Fi và chương trình khách hàng thường xuyên có tên là Miles & More. Hãng hàng không được biết đến với dịch vụ chất lượng cao và đã giành được nhiều giải thưởng về tiêu chuẩn an toàn và sự hài lòng của khách hàng.

Lượng phát thải CO₂ theo phương tiện

Tàu 32.48kg
Xe buýt 34.8kg
Chuyến bay 92.8kg
Xe hơi 74.24kg

Câu hỏi thường gặp