Tàu từ Balmazújváros đến Budapest

  • Giá thấp nhất từ ≈ 11,70 US$ 3.690 HUF
  • Thời gian trung bình 3h 50m
  • Chuyến mỗi ngày 20
  • Khoảng cách 174 km
  • CO₂ mỗi người 2 kg

tàu từ Balmazújváros đến Budapest

Quãng đường từ Balmazújváros đến Budapest khoảng 174 km. Trung bình, chuyến đi bằng tàu mất 3h 50m, với 20 chuyến mỗi ngày.

Giá thấp nhất ≈ 11,70 US$ 3.690 HUF
Thời gian hành trình 3h 50m
Chuyến mỗi ngày 20
Giá thấp nhất ≈ 11,70 US$ 3.690 HUF
Giá cao nhất ≈ 16,45 US$ 5.190 HUF
khởi hành đầu tiên 09:28
chuyến khởi hành cuối cùng 17:31
Khoảng cách 174 km
Đi Balmazújváros
Đến Budapest
Nhà vận chuyển mavhu
Tìm giá tốt nhất
mavhu12.18 kg CO₂
13:44Balmazújváros
3h 50m
17:40Budapest-Nyugati
≈ 11,70 US$ 3.690 HUF
2 Thay đổi
mavhu12.18 kg CO₂
11:44Balmazújváros
3h 45m
15:35Budapest-Déli
≈ 11,70 US$ 3.690 HUF
2 Thay đổi
mavhu12.18 kg CO₂
09:44Balmazújváros
3h 45m
13:35Budapest-Déli
≈ 11,70 US$ 3.690 HUF
2 Thay đổi

Các chuyến sắp tới từ Balmazújváros đến Budapest

Giờ và giá tham khảo cho những ngày tới — hãy đặt vé để xác nhận chỗ trống và giá.

MAV ≈ 11,70 US$ 3.690 HUF
09:28 Balmazújváros/vá. amh.
3h 51m · 3 Thay đổi
13:35 Budapest-Déli
MAV ≈ 13,32 US$ 4.200 HUF
09:31 Balmazújváros/vá. amh.
4h 11m · 2 Thay đổi
14:04 Budapest-Déli
MAV ≈ 13,32 US$ 4.200 HUF
09:31 Balmazújváros/vá. amh.
3h 41m · 1 Thay đổi
13:34 Budapest-Nyugati
MAV ≈ 14,90 US$ 4.699 HUF
09:31 Balmazújváros/vá. amh.
3h 55m · 3 Thay đổi
14:23 Budapest, Nagysándor József utca
MAV ≈ 16,45 US$ 5.190 HUF
10:26 Balmazújváros/vá. amh.
4h 3m · 2 Thay đổi
14:50 Budapest-Déli
MAV ≈ 13,32 US$ 4.200 HUF
10:26 Balmazújváros/vá. amh.
3h 41m · 1 Thay đổi
14:34 Budapest-Nyugati
MAV ≈ 14,90 US$ 4.699 HUF
10:26 Balmazújváros/vá. amh.
3h 55m · 3 Thay đổi
15:23 Budapest, Nagysándor József utca
MAV ≈ 11,70 US$ 3.690 HUF
11:28 Balmazújváros/vá. amh.
3h 51m · 3 Thay đổi
15:35 Budapest-Déli
MAV ≈ 13,32 US$ 4.200 HUF
11:31 Balmazújváros/vá. amh.
4h 11m · 2 Thay đổi
16:04 Budapest-Déli
MAV ≈ 13,32 US$ 4.200 HUF
11:31 Balmazújváros/vá. amh.
3h 41m · 1 Thay đổi
15:34 Budapest-Nyugati
MAV ≈ 13,63 US$ 4.299 HUF
12:56 Balmazújváros/vá. amh.
3h 14m · 1 Thay đổi
16:39 Budapest-Nyugati
MAV ≈ 13,63 US$ 4.299 HUF
12:56 Balmazújváros/vá. amh.
3h 44m · 2 Thay đổi
17:09 Budapest-Déli
MAV ≈ 11,70 US$ 3.690 HUF
13:28 Balmazújváros/vá. amh.
3h 51m · 3 Thay đổi
17:35 Budapest-Déli
MAV ≈ 13,32 US$ 4.200 HUF
13:31 Balmazújváros/vá. amh.
4h 11m · 2 Thay đổi
18:04 Budapest-Déli
MAV ≈ 13,32 US$ 4.200 HUF
13:31 Balmazújváros/vá. amh.
3h 41m · 1 Thay đổi
17:34 Budapest-Nyugati
MAV ≈ 11,70 US$ 3.690 HUF
15:28 Balmazújváros/vá. amh.
3h 51m · 3 Thay đổi
19:35 Budapest-Déli
MAV ≈ 13,32 US$ 4.200 HUF
15:55 Balmazújváros/vá. amh.
3h 31m · 1 Thay đổi
19:34 Budapest-Nyugati
MAV ≈ 11,70 US$ 3.690 HUF
17:28 Balmazújváros/vá. amh.
3h 51m · 3 Thay đổi
21:35 Budapest-Déli
MAV ≈ 13,32 US$ 4.200 HUF
17:31 Balmazújváros/vá. amh.
3h 41m · 1 Thay đổi
21:34 Budapest-Nyugati
Xem toàn bộ lịch trình

Lượng phát thải CO₂ theo phương tiện

Tàu 12.18kg
Xe buýt 13.05kg
Chuyến bay 34.8kg
Xe hơi 27.84kg
Chuyến tàu từ Balmazújváros đến Budapest thải ra bao nhiêu CO₂?

Chuyến đi bằng Tàu giữa Balmazújváros và Budapest thải ra 12.18 kg CO₂.

Tôi giảm được bao nhiêu CO₂ khi đi tàu giữa Balmazújváros và Budapest?

Đi tàu giữa Balmazújváros và Budapest giúp giảm 22.62 kg CO₂ so với máy bay, 0.87 kg so với xe khách và 15.66 kg so với ô tô.

Câu hỏi thường gặp