Tàu từ Grenoble đến Geneva

  • Giá thấp nhất từ ≈ 37,37 US$ 32,60 €
  • Thời gian trung bình 2h 38m
  • Chuyến mỗi ngày 30
  • Khoảng cách 120 km
  • CO₂ mỗi người 2 kg

tàu từ Grenoble đến Geneva

Quãng đường từ Grenoble đến Geneva khoảng 120 km. Trung bình, chuyến đi bằng tàu mất 2h 38m, với 30 chuyến mỗi ngày.

Giá thấp nhất ≈ 37,37 US$ 32,60 €
Thời gian hành trình 2h 38m
Chuyến mỗi ngày 30
Giá thấp nhất ≈ 37,37 US$ 32,60 €
Giá cao nhất ≈ 142,37 US$ 124,20 €
khởi hành đầu tiên 07:08
chuyến khởi hành cuối cùng 20:32
Khoảng cách 120 km
Đi Grenoble
Đến Geneva
Nhà vận chuyển TER, AUTOCAR
Tìm giá tốt nhất
TER8.4 kg CO₂
14:58Grenoble (EL)
1h 58m
17:40Saint-Julien-en-Genevois, SNCF
≈ 36,91 US$ 32,20 €
1 Thay đổi
TER8.4 kg CO₂
11:58Grenoble (EL)
1h 58m
14:40Saint-Julien-en-Genevois, SNCF
≈ 36,91 US$ 32,20 €
1 Thay đổi
TER8.4 kg CO₂
15:08Grenoble Universités - Gières
1h 52m
17:00Genève, Alpes
≈ 37,37 US$ 32,60 €
trực tiếp

Các chuyến sắp tới từ Grenoble đến Geneva

Giờ và giá tham khảo cho những ngày tới — hãy đặt vé để xác nhận chỗ trống và giá.

TER ≈ 41,95 US$ 36,60 €
06:58 Grenoble (EL)
2h 2m · trực tiếp
09:00 Genève, Alpes
TER ≈ 38,52 US$ 33,60 €
06:58 Grenoble (EL)
2h 2m · trực tiếp
09:00 Genève, Alpes
TER ≈ 41,95 US$ 36,60 €
07:58 Grenoble (EL)
2h 2m · trực tiếp
10:00 Genève, Alpes
TER ≈ 36,91 US$ 32,20 €
07:58 Grenoble (EL)
1h 58m · 1 Thay đổi
10:40 Saint-Julien-en-Genevois, SNCF
TER ≈ 38,52 US$ 33,60 €
07:58 Grenoble (EL)
2h 2m · trực tiếp
10:00 Genève, Alpes
TER ≈ 60,30 US$ 52,60 €
08:21 Grenoble (EL)
3h 20m · 1 Thay đổi
12:35 Genève, Alpes
TER ≈ 129,76 US$ 113,20 €
08:21 Grenoble (EL)
3h 20m · 1 Thay đổi
12:35 Genève, Alpes
TER ≈ 58,69 US$ 51,20 €
08:21 Grenoble (EL)
3h 14m · 2 Thay đổi
12:40 Saint-Julien-en-Genevois, SNCF
TER ≈ 107,98 US$ 94,20 €
08:30 Grenoble (EL)
3h 36m · 2 Thay đổi
12:35 Genève, Alpes
TER ≈ 99,96 US$ 87,20 €
08:30 Grenoble (EL)
3h 36m · 2 Thay đổi
12:35 Genève, Alpes
TER ≈ 41,95 US$ 36,60 €
11:58 Grenoble (EL)
2h 2m · trực tiếp
14:00 Genève, Alpes
TER ≈ 36,91 US$ 32,20 €
11:58 Grenoble (EL)
1h 58m · 1 Thay đổi
14:40 Saint-Julien-en-Genevois, SNCF
TER ≈ 38,52 US$ 33,60 €
11:58 Grenoble (EL)
2h 2m · trực tiếp
14:00 Genève, Alpes
TER ≈ 58,69 US$ 51,20 €
12:21 Grenoble (EL)
3h 14m · 2 Thay đổi
16:40 Saint-Julien-en-Genevois, SNCF
TER ≈ 42,30 US$ 36,90 €
12:32 Grenoble (EL)
2h 54m · 2 Thay đổi
17:18 Saint-Julien-en-Genevois, SNCF
TER ≈ 41,95 US$ 36,60 €
14:58 Grenoble (EL)
2h 2m · trực tiếp
17:00 Genève, Alpes
TER ≈ 38,52 US$ 33,60 €
14:58 Grenoble (EL)
2h 2m · trực tiếp
17:00 Genève, Alpes
TER ≈ 36,91 US$ 32,20 €
14:58 Grenoble (EL)
1h 58m · 1 Thay đổi
17:40 Saint-Julien-en-Genevois, SNCF
TER ≈ 42,30 US$ 36,90 €
15:32 Grenoble (EL)
2h 52m · 2 Thay đổi
19:18 Saint-Julien-en-Genevois, SNCF
TER ≈ 42,30 US$ 36,90 €
16:31 Grenoble (EL)
2h 53m · 2 Thay đổi
20:18 Saint-Julien-en-Genevois, SNCF
TER ≈ 41,95 US$ 36,60 €
17:58 Grenoble (EL)
2h 2m · trực tiếp
20:00 Genève, Alpes
TER ≈ 38,52 US$ 33,60 €
17:58 Grenoble (EL)
2h 2m · trực tiếp
20:00 Genève, Alpes
TER ≈ 58,69 US$ 51,20 €
18:21 Grenoble (EL)
3h 14m · 2 Thay đổi
22:40 Saint-Julien-en-Genevois, SNCF
TER ≈ 39,89 US$ 34,80 €
20:32 Grenoble (EL)
2h 40m · 1 Thay đổi
23:40 Annemasse, Gare
Xem toàn bộ lịch trình

Các hãng vận chuyển trên tuyến đường này

Tìm hiểu thêm về các nhà vận chuyển trên tuyến này.

SNCF, công ty đường sắt quốc gia Pháp, cung cấp TER, một dịch vụ đường sắt khu vực toàn diện. Các chuyến tàu TER (Transport Express Régional) kết nối các thành phố và làng mạc trong các vùng của Pháp, cung cấp phương tiện giao thông địa phương cho hành khách và khách du lịch khi họ khám phá văn hóa, cảnh quan và các điểm tham quan của vùng thông qua mạng lưới các tuyến đường vùng rộng lớn. Tàu TER chậm hơn tàu cao tốc nhưng cung cấp một giải pháp thay thế hợp lý và thoải mái hơn cho các hành trình ngắn hơn trong khu vực.

Loại vé và dịch vụ từ Grenoble đến Geneva

So sánh các loại vé và dịch vụ trên chuyến cho hành trình từ Grenoble đến Geneva.

Standard

Vé tàu TER có giá vé "Tarif Normal" cố định và có giá trị cho một chuyến đi cho đến nửa đêm của ngày sau khi xác nhận tại các máy đóng dấu ở sân ga. Một số khu vực có thể cung cấp giảm giá ngoài giờ cao điểm.
  • Hành lý
  • Khả năng tiếp cận
  • Điều hòa không khí
  • Xe đạp

Mô tả cơ sở

Tìm hiểu thêm về tiện ích mà từng nhà vận chuyển cung cấp trên tuyến này.

Cơ sở Sự miêu tả
wifi
Các chuyến tàu TER hiện không có dịch vụ WiFi.
Ổ cắm điện
Các đoàn tàu TER hiện đại được trang bị ổ cắm điện.
Hành lý
Tàu TER không có hạn chế về kích thước hành lý, miễn là chúng nằm trong khả năng xử lý cá nhân của bạn và có thể vừa với khu vực hành lý được chỉ định.
Khả năng tiếp cận
Accès TER' cung cấp hỗ trợ đặc biệt cho hành khách khuyết tật hoặc khả năng di chuyển hạn chế, đảm bảo trải nghiệm du lịch liền mạch.
Đồ ăn thức uống
Tàu TER không cung cấp dịch vụ ăn uống trên tàu; hãy cân nhắc mang theo đồ uống giải khát của bạn.
Xe đạp
Di chuyển bằng xe đạp trên tàu TER là miễn phí, chỉ cần treo hoặc cất xe ở những khu vực được chỉ định trên cơ sở ai đến trước được phục vụ trước, không thể đặt trước.

Lượng phát thải CO₂ theo phương tiện

Tàu 8.4kg
Xe buýt 9kg
Chuyến bay 24kg
Xe hơi 19.2kg
Chuyến tàu từ Grenoble đến Geneva thải ra bao nhiêu CO₂?

Chuyến đi bằng Tàu giữa Grenoble và Geneva thải ra 8.4 kg CO₂.

Tôi giảm được bao nhiêu CO₂ khi đi tàu giữa Grenoble và Geneva?

Đi tàu giữa Grenoble và Geneva giúp giảm 15.6 kg CO₂ so với máy bay, 0.6 kg so với xe khách và 10.8 kg so với ô tô.

Câu hỏi thường gặp