Tàu từ Nantes đến Rennes

  • Giá thấp nhất từ 22,42 US$
  • Thời gian trung bình 1h 37m
  • Chuyến mỗi ngày 37
  • Khoảng cách 100 km
  • CO₂ mỗi người 1 kg

tàu từ Nantes đến Rennes

Quãng đường từ Nantes đến Rennes khoảng 100 km. Trung bình, chuyến đi bằng tàu mất 1h 37m, với 37 chuyến mỗi ngày.

Giá thấp nhất 22,42 US$
Thời gian hành trình 1h 37m
Chuyến mỗi ngày 37
Giá thấp nhất 22,42 US$
Giá cao nhất 55,48 US$
khởi hành đầu tiên 08:05
chuyến khởi hành cuối cùng 20:04
Khoảng cách 100 km
Đi Nantes
Đến Rennes
Nhà vận chuyển TER, inOui
Tìm giá tốt nhất
TER7 kg CO₂
19:05NANTES
1h 16m
20:21Rennes (France)
22,42 US$
trực tiếp
TER7 kg CO₂
18:04NANTES
1h 17m
19:21Rennes (France)
22,42 US$
trực tiếp
TER7 kg CO₂
20:14NANTES
1h 32m
22:17Rennes (France)
22,42 US$
1 Thay đổi

Các chuyến sắp tới từ Nantes đến Rennes

Giờ và giá tham khảo cho những ngày tới — hãy đặt vé để xác nhận chỗ trống và giá.

TER 22,42 US$
08:05 Nantes, Nantes
1h 16m · trực tiếp
09:21 Rennes (France)
TER 24,66 US$
08:05 Nantes, Gare de Nantes
1h 16m · trực tiếp
09:21 Rennes (France)
TER 22,42 US$
08:44 NANTES
2h 17m · trực tiếp
11:01 Rennes (France)
TER 24,66 US$
08:44 Nantes, Gare de Nantes
2h 17m · trực tiếp
11:01 Rennes (France)
TER 22,42 US$
08:44 Nantes, Nantes
2h 17m · trực tiếp
11:01 Rennes (France)
TER 22,42 US$
10:05 NANTES
1h 16m · trực tiếp
11:21 Rennes (France)
TER 22,42 US$
10:05 Nantes, Nantes
1h 16m · trực tiếp
11:21 Rennes (France)
TER 24,66 US$
10:05 Nantes, Gare de Nantes
1h 16m · trực tiếp
11:21 Rennes (France)
TER 22,42 US$
10:05 NANTES
1h 23m · 1 Thay đổi
12:46 Bruz(Rennes)
TER 22,42 US$
10:44 Nantes, Nantes
2h 17m · trực tiếp
13:01 Rennes (France)
TER 24,66 US$
10:44 Nantes, Gare de Nantes
2h 17m · trực tiếp
13:01 Rennes (France)
TER 22,42 US$
11:19 NANTES
1h 31m · 1 Thay đổi
12:56 Rennes (France)
TER 48,19 US$
11:19 Nantes, Gare de Nantes
1h 31m · 1 Thay đổi
12:56 Rennes (France)
TER 22,42 US$
12:05 NANTES
1h 16m · trực tiếp
13:21 Rennes (France)
TER 24,66 US$
12:05 Nantes, Gare de Nantes
1h 16m · trực tiếp
13:21 Rennes (France)
TER 22,42 US$
12:05 Nantes, Nantes
1h 16m · trực tiếp
13:21 Rennes (France)
TER 22,42 US$
12:26 NANTES
1h 44m · 1 Thay đổi
14:21 Rennes (France)
TER 22,42 US$
12:26 NANTES
1h 35m · 1 Thay đổi
14:12 Bruz(Rennes)
TER 48,19 US$
12:26 Nantes, Gare de Nantes
1h 44m · 1 Thay đổi
14:21 Rennes (France)
TER 32,50 US$
13:15 Nantes, Gare de Nantes
1h 26m · 1 Thay đổi
15:25 Rennes (France)
TER 22,42 US$
14:19 NANTES
1h 28m · 1 Thay đổi
16:09 Bruz(Rennes)
TER 48,19 US$
14:19 Nantes, Gare de Nantes
1h 36m · 1 Thay đổi
16:17 Rennes (France)
TER 22,42 US$
14:19 NANTES
1h 36m · 1 Thay đổi
16:17 Rennes (France)
TER 24,66 US$
15:09 Nantes, Gare de Nantes
1h 16m · trực tiếp
16:25 Rennes (France)
TER 22,42 US$
15:09 Nantes, Nantes
1h 16m · trực tiếp
16:25 Rennes (France)
TER 22,42 US$
17:05 Nantes, Nantes
1h 16m · trực tiếp
18:21 Rennes (France)
TER 22,42 US$
17:44 NANTES
2h 17m · trực tiếp
20:01 Rennes (France)
TER 24,66 US$
17:44 Nantes, Gare de Nantes
2h 17m · trực tiếp
20:01 Rennes (France)
TER 22,42 US$
17:44 Nantes, Nantes
2h 17m · trực tiếp
20:01 Rennes (France)
TER 48,19 US$
18:14 Nantes, Gare de Nantes
1h 34m · 1 Thay đổi
20:17 Rennes (France)
TER 22,42 US$
18:14 NANTES
1h 34m · 1 Thay đổi
20:17 Rennes (France)
TER 22,42 US$
19:05 NANTES
1h 18m · trực tiếp
20:23 Rennes (France)
TER 47,86 US$
19:05 Nantes, Gare de Nantes
1h 18m · trực tiếp
20:23 Rennes (France)
TER 22,42 US$
19:05 Nantes, Nantes
1h 18m · trực tiếp
20:23 Rennes (France)
TER 32,50 US$
19:26 Nantes, Gare de Nantes
1h 21m · 1 Thay đổi
21:25 Rennes (France)
TGV inOui 55,48 US$
20:04 Nantes, Gare de Nantes
2h 15m · 1 Thay đổi
23:09 Rennes (France)
Xem toàn bộ lịch trình

Các hãng vận chuyển trên tuyến đường này

Tìm hiểu thêm về các nhà vận chuyển trên tuyến này.

SNCF, công ty đường sắt quốc gia Pháp, cung cấp TER, một dịch vụ đường sắt khu vực toàn diện. Các chuyến tàu TER (Transport Express Régional) kết nối các thành phố và làng mạc trong các vùng của Pháp, cung cấp phương tiện giao thông địa phương cho hành khách và khách du lịch khi họ khám phá văn hóa, cảnh quan và các điểm tham quan của vùng thông qua mạng lưới các tuyến đường vùng rộng lớn. Tàu TER chậm hơn tàu cao tốc nhưng cung cấp một giải pháp thay thế hợp lý và thoải mái hơn cho các hành trình ngắn hơn trong khu vực.

Loại vé và dịch vụ từ Nantes đến Rennes

So sánh các loại vé và dịch vụ trên chuyến cho hành trình từ Nantes đến Rennes.

Standard

Vé tàu TER có giá vé "Tarif Normal" cố định và có giá trị cho một chuyến đi cho đến nửa đêm của ngày sau khi xác nhận tại các máy đóng dấu ở sân ga. Một số khu vực có thể cung cấp giảm giá ngoài giờ cao điểm.
  • Hành lý
  • Khả năng tiếp cận
  • Điều hòa không khí
  • Xe đạp

Mô tả cơ sở

Tìm hiểu thêm về tiện ích mà từng nhà vận chuyển cung cấp trên tuyến này.

Cơ sở Sự miêu tả
wifi
Các chuyến tàu TER hiện không có dịch vụ WiFi.
Ổ cắm điện
Các đoàn tàu TER hiện đại được trang bị ổ cắm điện.
Hành lý
Tàu TER không có hạn chế về kích thước hành lý, miễn là chúng nằm trong khả năng xử lý cá nhân của bạn và có thể vừa với khu vực hành lý được chỉ định.
Khả năng tiếp cận
Accès TER' cung cấp hỗ trợ đặc biệt cho hành khách khuyết tật hoặc khả năng di chuyển hạn chế, đảm bảo trải nghiệm du lịch liền mạch.
Đồ ăn thức uống
Tàu TER không cung cấp dịch vụ ăn uống trên tàu; hãy cân nhắc mang theo đồ uống giải khát của bạn.
Xe đạp
Di chuyển bằng xe đạp trên tàu TER là miễn phí, chỉ cần treo hoặc cất xe ở những khu vực được chỉ định trên cơ sở ai đến trước được phục vụ trước, không thể đặt trước.

Lượng phát thải CO₂ theo phương tiện

Tàu 7kg
Xe buýt 7.5kg
Chuyến bay 20kg
Xe hơi 16kg
Chuyến tàu từ Nantes đến Rennes thải ra bao nhiêu CO₂?

Chuyến đi bằng Tàu giữa Nantes và Rennes thải ra 7 kg CO₂.

Tôi giảm được bao nhiêu CO₂ khi đi tàu giữa Nantes và Rennes?

Đi tàu giữa Nantes và Rennes giúp giảm 13 kg CO₂ so với máy bay, 0.5 kg so với xe khách và 9 kg so với ô tô.

Câu hỏi thường gặp