Tàu từ Neuenburg đến Basel

  • Giá thấp nhất từ ≈ 26,65 US$ 21,84 CHF
  • Thời gian trung bình 1h 48m
  • Chuyến mỗi ngày 144
  • Khoảng cách 79 km
  • CO₂ mỗi người 1 kg

tàu từ Neuenburg đến Basel

Quãng đường từ Neuenburg đến Basel khoảng 79 km. Trung bình, chuyến đi bằng tàu mất 1h 48m, với 144 chuyến mỗi ngày.

Giá thấp nhất ≈ 26,65 US$ 21,84 CHF
Thời gian hành trình 1h 48m
Chuyến mỗi ngày 144
Giá thấp nhất ≈ 26,65 US$ 21,84 CHF
Giá cao nhất ≈ 181,18 US$ 148,46 CHF
khởi hành đầu tiên 00:09
chuyến khởi hành cuối cùng 23:01
Khoảng cách 79 km
Đi Neuenburg
Đến Basel
Nhà vận chuyển SBB, Schweizerische Bundesbahnen
Tìm giá tốt nhất
Schweizerische Bundesbahnen5.53 kg CO₂
23:58Neuchatel
1h 30m
05:14BASEL
≈ 31,18 US$ 27,20 €
1 Thay đổi
SBB5.53 kg CO₂
23:58Neuchatel
1h 30m
05:14BASEL
≈ 31,18 US$ 27,20 €
1 Thay đổi
Schweizerische Bundesbahnen5.53 kg CO₂
22:58Neuchatel
1h 32m
00:41BASEL
≈ 34,84 US$ 30,39 €
1 Thay đổi

Các chuyến sắp tới từ Neuenburg đến Basel

Giờ và giá tham khảo cho những ngày tới — hãy đặt vé để xác nhận chỗ trống và giá.

SBB ≈ 190,92 US$ 156,44 CHF
00:09 Neuchatel
4h 22m · 1 Thay đổi
05:56 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 159,97 US$ 131,08 CHF
00:09 Neuchatel
3h 6m · 1 Thay đổi
06:13 Bâle, Basel Sbb
≈ 72,12 US$ 59,10 CHF
00:09 Neuchatel
1h 47m · 2 Thay đổi
02:04 BASEL
SBB ≈ 167,73 US$ 137,44 CHF
00:09 Neuchatel
4h 6m · 1 Thay đổi
06:11 Bâle, Basel Sbb
≈ 28,08 US$ 23,01 CHF
00:58 Neuchatel
1h 24m · 2 Thay đổi
05:14 BASEL
SBB ≈ 51,50 US$ 42,20 CHF
00:58 Neuchatel
1h 46m · 1 Thay đổi
06:45 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 114,76 US$ 94,04 CHF
05:32 Neuchatel
2h 50m · 1 Thay đổi
08:53 Bâle, Basel Sbb
≈ 52,04 US$ 42,64 CHF
05:35 Neuchatel
1h 45m · 1 Thay đổi
07:32 BASEL
SBB ≈ 35,88 US$ 29,40 CHF
05:35 Neuchatel
1h 45m · 1 Thay đổi
07:32 BASEL
SBB ≈ 115,06 US$ 94,28 CHF
05:36 Neuchatel
2h 48m · 1 Thay đổi
08:53 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 61,80 US$ 50,64 CHF
05:36 Neuchatel
1h 37m · 1 Thay đổi
07:55 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 35,88 US$ 29,40 CHF
06:26 Neuchatel
1h 22m · 1 Thay đổi
07:55 BASEL
SBB ≈ 38,56 US$ 31,60 CHF
06:26 Neuchatel
1h 38m · 1 Thay đổi
08:19 Basel Bad Bf
SBB ≈ 51,50 US$ 42,20 CHF
06:26 Neuchatel
1h 31m · 1 Thay đổi
08:32 Bâle, Basel Sbb
≈ 32,46 US$ 26,60 CHF
06:26 Neuchatel
1h 22m · 1 Thay đổi
07:55 BASEL
SBB ≈ 108,32 US$ 88,76 CHF
06:26 Neuchatel
2h 35m · 1 Thay đổi
09:13 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 61,51 US$ 50,40 CHF
06:36 Neuchatel
1h 46m · 1 Thay đổi
08:32 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 51,79 US$ 42,44 CHF
06:58 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
08:55 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 108,32 US$ 88,76 CHF
06:58 Neuchatel
2h 26m · 1 Thay đổi
09:53 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 35,88 US$ 29,40 CHF
06:58 Neuchatel
1h 25m · 1 Thay đổi
08:32 BASEL
≈ 32,46 US$ 26,60 CHF
06:58 Neuchatel
1h 25m · 1 Thay đổi
08:32 BASEL
≈ 32,46 US$ 26,60 CHF
07:26 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
08:55 Gare de Bâle
SBB ≈ 35,88 US$ 29,40 CHF
07:26 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
08:55 BASEL
SBB ≈ 101,24 US$ 82,96 CHF
07:26 Neuchatel
2h 35m · 1 Thay đổi
10:13 Bâle, Basel Sbb
≈ 32,46 US$ 26,60 CHF
07:58 Neuchatel
1h 25m · 1 Thay đổi
09:32 BASEL
SBB ≈ 108,32 US$ 88,76 CHF
07:58 Neuchatel
2h 26m · 1 Thay đổi
10:53 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 51,79 US$ 42,44 CHF
07:58 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
09:55 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 35,88 US$ 29,40 CHF
07:58 Neuchatel
1h 25m · 1 Thay đổi
09:32 BASEL
SBB ≈ 51,50 US$ 42,20 CHF
08:26 Neuchatel
1h 32m · 1 Thay đổi
10:32 Bâle, Basel Sbb
≈ 32,46 US$ 26,60 CHF
08:26 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
09:55 BASEL
SBB ≈ 35,88 US$ 29,40 CHF
08:26 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
09:55 BASEL
SBB ≈ 147,32 US$ 120,72 CHF
08:26 Neuchatel
2h 35m · 1 Thay đổi
11:13 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 61,51 US$ 50,40 CHF
08:36 Neuchatel
1h 46m · 1 Thay đổi
10:32 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 102,56 US$ 84,04 CHF
08:58 Neuchatel
2h 40m · 1 Thay đổi
12:01 Bâle, Basel Sbb
≈ 32,46 US$ 26,60 CHF
08:58 Neuchatel
1h 25m · 1 Thay đổi
10:32 BASEL
SBB ≈ 108,32 US$ 88,76 CHF
08:58 Neuchatel
2h 26m · 1 Thay đổi
11:53 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 35,88 US$ 29,40 CHF
08:58 Neuchatel
1h 25m · 1 Thay đổi
10:32 BASEL
SBB ≈ 51,79 US$ 42,44 CHF
08:58 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
10:55 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 141,47 US$ 115,92 CHF
09:26 Neuchatel
2h 35m · 1 Thay đổi
12:13 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 35,88 US$ 29,40 CHF
09:26 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
10:55 BASEL
≈ 33,23 US$ 27,23 CHF
09:26 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
10:55 BASEL
SBB ≈ 110,22 US$ 90,32 CHF
09:58 Neuchatel
2h 26m · 1 Thay đổi
12:53 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 35,88 US$ 29,40 CHF
09:58 Neuchatel
1h 32m · 1 Thay đổi
11:45 BASEL
≈ 54,10 US$ 44,33 CHF
09:58 Neuchatel
1h 25m · 1 Thay đổi
11:32 BASEL
SBB ≈ 35,88 US$ 29,40 CHF
09:58 Neuchatel
1h 25m · 1 Thay đổi
11:32 BASEL
SBB ≈ 51,79 US$ 42,44 CHF
09:58 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
11:55 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 35,88 US$ 29,40 CHF
10:26 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
11:55 BASEL
SBB ≈ 147,32 US$ 120,72 CHF
10:26 Neuchatel
2h 35m · 1 Thay đổi
13:13 Bâle, Basel Sbb
≈ 33,23 US$ 27,23 CHF
10:26 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
11:55 BASEL
SBB ≈ 38,56 US$ 31,60 CHF
10:26 Neuchatel
1h 38m · 1 Thay đổi
12:19 Basel Bad Bf
SBB ≈ 115,06 US$ 94,28 CHF
10:32 Neuchatel
2h 58m · 1 Thay đổi
14:01 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 61,51 US$ 50,40 CHF
10:36 Neuchatel
1h 46m · 1 Thay đổi
12:32 Bâle, Basel Sbb
≈ 32,46 US$ 26,60 CHF
10:58 Neuchatel
1h 25m · 1 Thay đổi
12:32 BASEL
SBB ≈ 51,79 US$ 42,44 CHF
10:58 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
12:55 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 127,65 US$ 104,60 CHF
10:58 Neuchatel
2h 26m · 1 Thay đổi
13:53 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 141,47 US$ 115,92 CHF
11:26 Neuchatel
2h 35m · 1 Thay đổi
14:13 Bâle, Basel Sbb
≈ 33,23 US$ 27,23 CHF
11:26 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
12:55 BASEL
SBB ≈ 51,79 US$ 42,44 CHF
11:58 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
13:55 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 111,25 US$ 91,16 CHF
11:58 Neuchatel
2h 26m · 1 Thay đổi
14:53 Bâle, Basel Sbb
≈ 33,23 US$ 27,23 CHF
11:58 Neuchatel
1h 25m · 1 Thay đổi
13:32 BASEL
≈ 33,23 US$ 27,23 CHF
12:26 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
13:55 BASEL
SBB ≈ 38,56 US$ 31,60 CHF
12:26 Neuchatel
1h 52m · 1 Thay đổi
14:33 Basel Bad Bf
SBB ≈ 147,32 US$ 120,72 CHF
12:26 Neuchatel
2h 35m · 1 Thay đổi
15:13 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 35,88 US$ 29,40 CHF
12:26 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
13:55 BASEL
SBB ≈ 62,53 US$ 51,24 CHF
12:36 Neuchatel
1h 46m · 1 Thay đổi
14:32 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 35,88 US$ 29,40 CHF
12:58 Neuchatel
1h 25m · 1 Thay đổi
14:32 BASEL
≈ 33,23 US$ 27,23 CHF
12:58 Neuchatel
1h 25m · 1 Thay đổi
14:32 BASEL
SBB ≈ 51,79 US$ 42,44 CHF
12:58 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
14:55 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 111,25 US$ 91,16 CHF
12:58 Neuchatel
2h 26m · 1 Thay đổi
15:53 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 35,88 US$ 29,40 CHF
13:26 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
14:55 BASEL
SBB ≈ 141,47 US$ 115,92 CHF
13:26 Neuchatel
2h 35m · 1 Thay đổi
16:13 Bâle, Basel Sbb
≈ 54,10 US$ 44,33 CHF
13:26 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
14:55 BASEL
≈ 54,10 US$ 44,33 CHF
13:58 Neuchatel
1h 25m · 1 Thay đổi
15:32 BASEL
SBB ≈ 128,68 US$ 105,44 CHF
13:58 Neuchatel
2h 26m · 1 Thay đổi
16:53 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 35,88 US$ 29,40 CHF
13:58 Neuchatel
1h 25m · 1 Thay đổi
15:32 BASEL
SBB ≈ 51,79 US$ 42,44 CHF
13:58 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
15:55 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 35,88 US$ 29,40 CHF
13:58 Neuchatel
1h 32m · 1 Thay đổi
15:45 BASEL
SBB ≈ 35,88 US$ 29,40 CHF
14:26 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
15:55 BASEL
≈ 32,46 US$ 26,60 CHF
14:26 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
15:55 BASEL
SBB ≈ 51,50 US$ 42,20 CHF
14:26 Neuchatel
1h 32m · 1 Thay đổi
16:32 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 108,32 US$ 88,76 CHF
14:26 Neuchatel
2h 35m · 1 Thay đổi
17:13 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 61,51 US$ 50,40 CHF
14:36 Neuchatel
1h 46m · 1 Thay đổi
16:32 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 51,79 US$ 42,44 CHF
14:58 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
16:55 Bâle, Basel Sbb
≈ 32,46 US$ 26,60 CHF
14:58 Neuchatel
1h 25m · 1 Thay đổi
16:32 BASEL
SBB ≈ 108,32 US$ 88,76 CHF
14:58 Neuchatel
2h 26m · 1 Thay đổi
17:53 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 101,24 US$ 82,96 CHF
15:26 Neuchatel
2h 35m · 1 Thay đổi
18:13 Bâle, Basel Sbb
≈ 32,46 US$ 26,60 CHF
15:26 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
16:55 BASEL
SBB ≈ 51,79 US$ 42,44 CHF
15:58 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
17:55 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 108,32 US$ 88,76 CHF
15:58 Neuchatel
2h 26m · 1 Thay đổi
18:53 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 61,80 US$ 50,64 CHF
16:05 Neuchatel
1h 36m · 1 Thay đổi
17:55 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 51,79 US$ 42,44 CHF
16:26 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
18:55 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 74,10 US$ 60,72 CHF
16:26 Neuchatel
1h 32m · 1 Thay đổi
18:32 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 110,22 US$ 90,32 CHF
16:26 Neuchatel
2h 35m · 1 Thay đổi
19:13 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 35,88 US$ 29,40 CHF
16:26 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
17:55 BASEL
≈ 32,46 US$ 26,60 CHF
16:26 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
17:55 BASEL
SBB ≈ 84,11 US$ 68,92 CHF
16:36 Neuchatel
1h 46m · 1 Thay đổi
18:32 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 61,80 US$ 50,64 CHF
16:36 Neuchatel
1h 37m · 1 Thay đổi
18:55 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 108,32 US$ 88,76 CHF
16:58 Neuchatel
2h 26m · 1 Thay đổi
19:53 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 101,24 US$ 82,96 CHF
16:58 Neuchatel
2h 40m · 1 Thay đổi
20:01 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 35,88 US$ 29,40 CHF
16:58 Neuchatel
1h 25m · 1 Thay đổi
18:32 BASEL
≈ 54,10 US$ 44,33 CHF
16:58 Neuchatel
1h 25m · 1 Thay đổi
18:32 BASEL
SBB ≈ 101,24 US$ 82,96 CHF
17:26 Neuchatel
2h 35m · 1 Thay đổi
20:13 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 35,88 US$ 29,40 CHF
17:26 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
18:55 BASEL
≈ 32,46 US$ 26,60 CHF
17:26 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
18:55 BASEL
SBB ≈ 35,88 US$ 29,40 CHF
17:58 Neuchatel
1h 25m · 1 Thay đổi
19:32 BASEL
SBB ≈ 51,79 US$ 42,44 CHF
17:58 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
19:55 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 35,88 US$ 29,40 CHF
17:58 Neuchatel
1h 32m · 1 Thay đổi
19:45 BASEL
≈ 54,10 US$ 44,33 CHF
17:58 Neuchatel
1h 25m · 1 Thay đổi
19:32 BASEL
SBB ≈ 108,32 US$ 88,76 CHF
17:58 Neuchatel
2h 29m · 1 Thay đổi
20:56 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 35,88 US$ 29,40 CHF
18:26 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
19:55 BASEL
SBB ≈ 109,20 US$ 89,48 CHF
18:26 Neuchatel
2h 35m · 1 Thay đổi
21:13 Bâle, Basel Sbb
≈ 32,46 US$ 26,60 CHF
18:26 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
19:55 BASEL
SBB ≈ 51,50 US$ 42,20 CHF
18:26 Neuchatel
1h 32m · 1 Thay đổi
20:32 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 61,51 US$ 50,40 CHF
18:36 Neuchatel
1h 46m · 1 Thay đổi
20:32 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 108,32 US$ 88,76 CHF
18:58 Neuchatel
2h 26m · 1 Thay đổi
21:53 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 51,79 US$ 42,44 CHF
18:58 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
20:55 Bâle, Basel Sbb
≈ 32,46 US$ 26,60 CHF
18:58 Neuchatel
1h 25m · 1 Thay đổi
20:32 BASEL
SBB ≈ 102,12 US$ 83,68 CHF
19:26 Neuchatel
2h 35m · 1 Thay đổi
22:13 Bâle, Basel Sbb
≈ 32,46 US$ 26,60 CHF
19:26 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
20:55 BASEL
SBB ≈ 147,32 US$ 120,72 CHF
19:58 Neuchatel
2h 26m · 1 Thay đổi
22:53 Bâle, Basel Sbb
≈ 54,10 US$ 44,33 CHF
19:58 Neuchatel
1h 25m · 1 Thay đổi
21:32 BASEL
SBB ≈ 51,79 US$ 42,44 CHF
19:58 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
21:55 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 109,93 US$ 90,08 CHF
20:26 Neuchatel
2h 35m · 1 Thay đổi
23:13 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 74,10 US$ 60,72 CHF
20:26 Neuchatel
1h 39m · 1 Thay đổi
22:39 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 35,88 US$ 29,40 CHF
20:26 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
21:55 BASEL
≈ 32,46 US$ 26,60 CHF
20:26 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
21:55 BASEL
SBB ≈ 84,11 US$ 68,92 CHF
20:36 Neuchatel
1h 53m · 1 Thay đổi
22:39 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 35,88 US$ 29,40 CHF
20:58 Neuchatel
1h 32m · 1 Thay đổi
22:39 BASEL
SBB ≈ 51,79 US$ 42,44 CHF
20:58 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
22:55 Bâle, Basel Sbb
≈ 54,10 US$ 44,33 CHF
20:58 Neuchatel
1h 32m · 1 Thay đổi
22:39 BASEL
SBB ≈ 141,47 US$ 115,92 CHF
21:26 Neuchatel
2h 35m · 1 Thay đổi
00:13 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 35,88 US$ 29,40 CHF
21:26 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
22:55 BASEL
≈ 32,46 US$ 26,60 CHF
21:26 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
22:55 BASEL
SBB ≈ 35,88 US$ 29,40 CHF
21:58 Neuchatel
1h 32m · 1 Thay đổi
23:41 BASEL
SBB ≈ 51,79 US$ 42,44 CHF
21:58 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
23:55 Bâle, Basel Sbb
≈ 32,46 US$ 26,60 CHF
21:58 Neuchatel
1h 32m · 1 Thay đổi
23:41 BASEL
SBB ≈ 35,88 US$ 29,40 CHF
22:26 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
23:55 BASEL
SBB ≈ 51,50 US$ 42,20 CHF
22:26 Neuchatel
1h 41m · 1 Thay đổi
00:41 Bâle, Basel Sbb
≈ 32,46 US$ 26,60 CHF
22:26 Neuchatel
1h 23m · 1 Thay đổi
23:55 BASEL
SBB ≈ 61,51 US$ 50,40 CHF
22:36 Neuchatel
1h 55m · 1 Thay đổi
00:41 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 35,88 US$ 29,40 CHF
22:58 Neuchatel
1h 32m · 1 Thay đổi
00:41 BASEL
≈ 32,46 US$ 26,60 CHF
22:58 Neuchatel
1h 32m · 1 Thay đổi
00:41 BASEL
≈ 72,12 US$ 59,10 CHF
23:01 Neuchatel
1h 44m · 2 Thay đổi
01:02 BASEL
Xem toàn bộ lịch trình

Các hãng vận chuyển trên tuyến đường này

Tìm hiểu thêm về các nhà vận chuyển trên tuyến này.

Đường sắt Liên bang Thụy Sĩ, hay SBB, là tổ chức đường sắt của đất nước. Trên khắp Thụy Sĩ, SBB cung cấp dịch vụ đường sắt chở khách với các kết nối đến các quốc gia bao gồm Đức, Áo, Ý và Pháp. SBB cung cấp nhiều loại dịch vụ tàu hỏa, bao gồm tàu cao tốc, tàu khu vực và tàu quốc tế, đồng thời cung cấp các hạng dịch vụ khác nhau, từ chỗ ngồi tiêu chuẩn đến khoang ngủ sang trọng.

Lượng phát thải CO₂ theo phương tiện

Tàu 5.53kg
Xe buýt 5.93kg
Chuyến bay 15.8kg
Xe hơi 12.64kg
Chuyến tàu từ Neuenburg đến Basel thải ra bao nhiêu CO₂?

Chuyến đi bằng Tàu giữa Neuenburg và Basel thải ra 5.53 kg CO₂.

Tôi giảm được bao nhiêu CO₂ khi đi tàu giữa Neuenburg và Basel?

Đi tàu giữa Neuenburg và Basel giúp giảm 10.27 kg CO₂ so với máy bay, 0.4 kg so với xe khách và 7.11 kg so với ô tô.

Câu hỏi thường gặp