Tàu từ Olten đến Basel

  • Giá thấp nhất từ ≈ 14,89 US$ 12,20 CHF
  • Thời gian trung bình 35 min
  • Chuyến mỗi ngày 87
  • Khoảng cách 34 km
  • CO₂ mỗi người 0 kg

tàu từ Olten đến Basel

Quãng đường từ Olten đến Basel khoảng 34 km. Trung bình, chuyến đi bằng tàu mất 35 min, với 87 chuyến mỗi ngày.

Giá thấp nhất ≈ 14,89 US$ 12,20 CHF
Thời gian hành trình 35 min
Chuyến mỗi ngày 87
Giá thấp nhất ≈ 14,89 US$ 12,20 CHF
Giá cao nhất ≈ 20,01 US$ 16,40 CHF
khởi hành đầu tiên 00:08
chuyến khởi hành cuối cùng 22:20
Khoảng cách 34 km
Đi Olten
Đến Basel
Nhà vận chuyển SBB
Tìm giá tốt nhất
SBB2.38 kg CO₂
00:48Olten, Bahnhof
39 min
01:27BASEL
≈ 12,69 US$ 10,40 CHF
trực tiếp
SBB2.38 kg CO₂
00:08Olten, Bahnhof
33 min
00:41BASEL
≈ 12,69 US$ 10,40 CHF
trực tiếp
SBB2.38 kg CO₂
00:35Olten, Bahnhof
27 min
01:02BASEL
≈ 12,69 US$ 10,40 CHF
trực tiếp

Các chuyến sắp tới từ Olten đến Basel

Giờ và giá tham khảo cho những ngày tới — hãy đặt vé để xác nhận chỗ trống và giá.

SBB ≈ 14,89 US$ 12,20 CHF
00:08 Olten, Bahnhof
33 min · trực tiếp
00:41 BASEL
SBB ≈ 16,11 US$ 13,20 CHF
00:20 Olten Hammer
31 min · 1 Thay đổi
01:02 BASEL
SBB ≈ 14,89 US$ 12,20 CHF
00:35 Olten, Bahnhof
27 min · trực tiếp
01:02 BASEL
SBB ≈ 14,89 US$ 12,20 CHF
00:48 Olten, Bahnhof
39 min · trực tiếp
01:27 BASEL
SBB ≈ 16,11 US$ 13,20 CHF
01:24 Olten Hammer
43 min · 1 Thay đổi
05:27 BASEL
SBB ≈ 18,31 US$ 15,00 CHF
04:48 Olten, Bahnhof
45 min · 1 Thay đổi
05:38 Basel Bad Bf
SBB ≈ 14,89 US$ 12,20 CHF
04:48 Olten, Bahnhof
39 min · trực tiếp
05:27 BASEL
SBB ≈ 14,89 US$ 12,20 CHF
05:17 Olten, Bahnhof
41 min · trực tiếp
05:58 BASEL
SBB ≈ 14,89 US$ 12,20 CHF
05:30 Olten, Bahnhof
26 min · trực tiếp
05:56 BASEL
SBB ≈ 18,31 US$ 15,00 CHF
05:30 Olten, Bahnhof
32 min · 1 Thay đổi
06:09 Basel Bad Bf
SBB ≈ 17,33 US$ 14,20 CHF
05:30 Olten, Bahnhof
31 min · 1 Thay đổi
06:12 Basel St Johann
SBB ≈ 20,01 US$ 16,40 CHF
05:48 Olten, Bahnhof
45 min · 1 Thay đổi
06:40 Basel Bad Bf
SBB ≈ 14,89 US$ 12,20 CHF
05:48 Olten, Bahnhof
39 min · trực tiếp
06:27 BASEL
SBB ≈ 17,33 US$ 14,20 CHF
05:48 Olten, Bahnhof
44 min · 1 Thay đổi
06:42 Basel St Johann
SBB ≈ 14,89 US$ 12,20 CHF
06:12 Olten, Bahnhof
33 min · trực tiếp
06:45 BASEL
SBB ≈ 14,89 US$ 12,20 CHF
06:17 Olten, Bahnhof
41 min · trực tiếp
06:58 BASEL
SBB ≈ 16,11 US$ 13,20 CHF
06:20 Olten Hammer
30 min · 1 Thay đổi
06:56 BASEL
SBB ≈ 14,89 US$ 12,20 CHF
06:30 Olten, Bahnhof
26 min · trực tiếp
06:56 BASEL
SBB ≈ 18,31 US$ 15,00 CHF
06:30 Olten, Bahnhof
32 min · 1 Thay đổi
07:10 Basel Bad Bf
SBB ≈ 17,33 US$ 14,20 CHF
06:30 Olten, Bahnhof
31 min · 1 Thay đổi
07:12 Basel St Johann
SBB ≈ 18,31 US$ 15,00 CHF
06:33 Olten, Bahnhof
34 min · 1 Thay đổi
07:12 Basel Bad Bf
SBB ≈ 16,11 US$ 13,20 CHF
06:46 Olten Hammer
30 min · 1 Thay đổi
07:32 BASEL
SBB ≈ 14,89 US$ 12,20 CHF
08:06 Olten, Bahnhof
26 min · trực tiếp
08:32 BASEL
SBB ≈ 14,89 US$ 12,20 CHF
08:12 Olten, Bahnhof
35 min · trực tiếp
08:47 BASEL
SBB ≈ 14,89 US$ 12,20 CHF
08:17 Olten, Bahnhof
41 min · trực tiếp
08:58 BASEL
SBB ≈ 16,11 US$ 13,20 CHF
08:20 Olten Hammer
30 min · 1 Thay đổi
08:56 BASEL
SBB ≈ 14,89 US$ 12,20 CHF
08:30 Olten, Bahnhof
26 min · trực tiếp
08:56 BASEL
SBB ≈ 18,31 US$ 15,00 CHF
08:30 Olten, Bahnhof
32 min · 1 Thay đổi
09:10 Basel Bad Bf
SBB ≈ 17,33 US$ 14,20 CHF
08:30 Olten, Bahnhof
31 min · 1 Thay đổi
09:12 Basel St Johann
SBB ≈ 14,89 US$ 12,20 CHF
08:33 Olten, Bahnhof
28 min · trực tiếp
09:01 BASEL
SBB ≈ 18,31 US$ 15,00 CHF
08:33 Olten, Bahnhof
34 min · 1 Thay đổi
09:12 Basel Bad Bf
SBB ≈ 16,11 US$ 13,20 CHF
08:46 Olten Hammer
30 min · 1 Thay đổi
09:32 BASEL
SBB ≈ 14,89 US$ 12,20 CHF
08:48 Olten, Bahnhof
39 min · trực tiếp
09:27 BASEL
SBB ≈ 18,31 US$ 15,00 CHF
08:48 Olten, Bahnhof
45 min · 1 Thay đổi
09:40 Basel Bad Bf
SBB ≈ 18,31 US$ 15,00 CHF
09:17 Olten, Bahnhof
47 min · 1 Thay đổi
10:10 Basel Bad Bf
SBB ≈ 16,11 US$ 13,20 CHF
09:20 Olten Hammer
32 min · 1 Thay đổi
10:01 BASEL
SBB ≈ 16,11 US$ 13,20 CHF
09:20 Olten Hammer
30 min · 1 Thay đổi
09:56 BASEL
SBB ≈ 14,89 US$ 12,20 CHF
12:06 Olten, Bahnhof
26 min · trực tiếp
12:32 BASEL
SBB ≈ 14,89 US$ 12,20 CHF
12:12 Olten, Bahnhof
33 min · trực tiếp
12:45 BASEL
SBB ≈ 14,89 US$ 12,20 CHF
12:17 Olten, Bahnhof
41 min · trực tiếp
12:58 BASEL
SBB ≈ 16,11 US$ 13,20 CHF
12:20 Olten Hammer
30 min · 1 Thay đổi
12:56 BASEL
SBB ≈ 14,89 US$ 12,20 CHF
12:30 Olten, Bahnhof
26 min · trực tiếp
12:56 BASEL
SBB ≈ 18,31 US$ 15,00 CHF
12:30 Olten, Bahnhof
32 min · 1 Thay đổi
13:10 Basel Bad Bf
SBB ≈ 18,31 US$ 15,00 CHF
12:33 Olten, Bahnhof
34 min · 1 Thay đổi
13:12 Basel Bad Bf
SBB ≈ 14,89 US$ 12,20 CHF
12:33 Olten, Bahnhof
28 min · trực tiếp
13:01 BASEL
SBB ≈ 16,11 US$ 13,20 CHF
12:46 Olten Hammer
30 min · 1 Thay đổi
13:32 BASEL
SBB ≈ 20,01 US$ 16,40 CHF
12:48 Olten, Bahnhof
44 min · 1 Thay đổi
13:42 Basel St Johann
SBB ≈ 14,89 US$ 12,20 CHF
12:48 Olten, Bahnhof
39 min · trực tiếp
13:27 BASEL
SBB ≈ 18,31 US$ 15,00 CHF
12:48 Olten, Bahnhof
45 min · 1 Thay đổi
13:40 Basel Bad Bf
SBB ≈ 18,31 US$ 15,00 CHF
13:17 Olten, Bahnhof
47 min · 1 Thay đổi
14:10 Basel Bad Bf
SBB ≈ 16,11 US$ 13,20 CHF
13:20 Olten Hammer
30 min · 1 Thay đổi
13:56 BASEL
SBB ≈ 18,31 US$ 15,00 CHF
13:30 Olten, Bahnhof
32 min · 1 Thay đổi
14:10 Basel Bad Bf
SBB ≈ 14,89 US$ 12,20 CHF
16:06 Olten, Bahnhof
26 min · trực tiếp
16:32 BASEL
SBB ≈ 14,89 US$ 12,20 CHF
16:12 Olten, Bahnhof
33 min · trực tiếp
16:45 BASEL
SBB ≈ 14,89 US$ 12,20 CHF
16:17 Olten, Bahnhof
41 min · trực tiếp
16:58 BASEL
SBB ≈ 19,04 US$ 15,60 CHF
16:20 Olten Hammer
44 min · 1 Thay đổi
17:13 Basel Bad Bf
SBB ≈ 16,11 US$ 13,20 CHF
16:20 Olten Hammer
30 min · 1 Thay đổi
16:56 BASEL
SBB ≈ 18,31 US$ 15,00 CHF
16:30 Olten, Bahnhof
32 min · 1 Thay đổi
17:10 Basel Bad Bf
SBB ≈ 14,89 US$ 12,20 CHF
16:30 Olten, Bahnhof
26 min · trực tiếp
16:56 BASEL
SBB ≈ 17,33 US$ 14,20 CHF
16:30 Olten, Bahnhof
31 min · 1 Thay đổi
17:12 Basel St Johann
SBB ≈ 14,89 US$ 12,20 CHF
16:33 Olten, Bahnhof
28 min · trực tiếp
17:01 BASEL
SBB ≈ 18,31 US$ 15,00 CHF
16:33 Olten, Bahnhof
40 min · trực tiếp
17:13 Basel Bad Bf
SBB ≈ 16,11 US$ 13,20 CHF
16:46 Olten Hammer
30 min · 1 Thay đổi
17:32 BASEL
SBB ≈ 14,89 US$ 12,20 CHF
16:48 Olten, Bahnhof
39 min · trực tiếp
17:27 BASEL
SBB ≈ 18,31 US$ 15,00 CHF
16:48 Olten, Bahnhof
45 min · 1 Thay đổi
17:40 Basel Bad Bf
SBB ≈ 17,33 US$ 14,20 CHF
16:48 Olten, Bahnhof
44 min · 1 Thay đổi
17:42 Basel St Johann
SBB ≈ 17,33 US$ 14,20 CHF
17:12 Olten, Bahnhof
38 min · 1 Thay đổi
18:12 Basel St Johann
SBB ≈ 18,31 US$ 15,00 CHF
17:17 Olten, Bahnhof
47 min · 1 Thay đổi
18:10 Basel Bad Bf
SBB ≈ 16,11 US$ 13,20 CHF
17:20 Olten Hammer
32 min · 1 Thay đổi
18:01 BASEL
SBB ≈ 16,11 US$ 13,20 CHF
17:20 Olten Hammer
30 min · 1 Thay đổi
17:56 BASEL
SBB ≈ 17,33 US$ 14,20 CHF
17:30 Olten, Bahnhof
31 min · 1 Thay đổi
18:12 Basel St Johann
SBB ≈ 18,31 US$ 15,00 CHF
17:30 Olten, Bahnhof
32 min · 1 Thay đổi
18:10 Basel Bad Bf
SBB ≈ 14,89 US$ 12,20 CHF
20:06 Olten, Bahnhof
26 min · trực tiếp
20:32 BASEL
SBB ≈ 14,89 US$ 12,20 CHF
20:12 Olten, Bahnhof
33 min · trực tiếp
20:45 BASEL
SBB ≈ 14,89 US$ 12,20 CHF
20:17 Olten, Bahnhof
41 min · trực tiếp
20:58 BASEL
SBB ≈ 16,11 US$ 13,20 CHF
20:20 Olten Hammer
30 min · 1 Thay đổi
20:56 BASEL
SBB ≈ 20,01 US$ 16,40 CHF
20:30 Olten, Bahnhof
32 min · 1 Thay đổi
21:10 Basel Bad Bf
SBB ≈ 14,89 US$ 12,20 CHF
20:30 Olten, Bahnhof
26 min · trực tiếp
20:56 BASEL
SBB ≈ 20,01 US$ 16,40 CHF
20:33 Olten, Bahnhof
34 min · 1 Thay đổi
21:19 Basel Bad Bf
SBB ≈ 14,89 US$ 12,20 CHF
20:33 Olten, Bahnhof
28 min · trực tiếp
21:01 BASEL
SBB ≈ 20,01 US$ 16,40 CHF
20:48 Olten, Bahnhof
44 min · 1 Thay đổi
21:42 Basel St Johann
SBB ≈ 20,01 US$ 16,40 CHF
20:48 Olten, Bahnhof
45 min · 1 Thay đổi
21:40 Basel Bad Bf
SBB ≈ 14,89 US$ 12,20 CHF
20:48 Olten, Bahnhof
39 min · trực tiếp
21:27 BASEL
SBB ≈ 20,01 US$ 16,40 CHF
21:17 Olten, Bahnhof
47 min · 1 Thay đổi
22:10 Basel Bad Bf
SBB ≈ 16,11 US$ 13,20 CHF
21:20 Olten Hammer
32 min · 1 Thay đổi
22:01 BASEL
SBB ≈ 16,11 US$ 13,20 CHF
22:20 Olten Hammer
31 min · 1 Thay đổi
23:00 BASEL
Xem toàn bộ lịch trình

Các hãng vận chuyển trên tuyến đường này

Tìm hiểu thêm về các nhà vận chuyển trên tuyến này.

Đường sắt Liên bang Thụy Sĩ, hay SBB, là tổ chức đường sắt của đất nước. Trên khắp Thụy Sĩ, SBB cung cấp dịch vụ đường sắt chở khách với các kết nối đến các quốc gia bao gồm Đức, Áo, Ý và Pháp. SBB cung cấp nhiều loại dịch vụ tàu hỏa, bao gồm tàu cao tốc, tàu khu vực và tàu quốc tế, đồng thời cung cấp các hạng dịch vụ khác nhau, từ chỗ ngồi tiêu chuẩn đến khoang ngủ sang trọng.

Lượng phát thải CO₂ theo phương tiện

Tàu 2.38kg
Xe buýt 2.55kg
Chuyến bay 6.8kg
Xe hơi 5.44kg
Chuyến tàu từ Olten đến Basel thải ra bao nhiêu CO₂?

Chuyến đi bằng Tàu giữa Olten và Basel thải ra 2.38 kg CO₂.

Tôi giảm được bao nhiêu CO₂ khi đi tàu giữa Olten và Basel?

Đi tàu giữa Olten và Basel giúp giảm 4.42 kg CO₂ so với máy bay, 0.17 kg so với xe khách và 3.06 kg so với ô tô.

Câu hỏi thường gặp