Tàu từ Luân Đôn đến Lincoln, Lincolnshire

  • Giá thấp nhất từ ≈ 28,90 US$ 21,63 £
  • Thời gian trung bình 1h 49m
  • Chuyến mỗi ngày 61
  • Khoảng cách 193 km
  • CO₂ mỗi người 3 kg

tàu từ Luân Đôn đến Lincoln, Lincolnshire

Quãng đường từ Luân Đôn đến Lincoln, Lincolnshire khoảng 193 km. Trung bình, chuyến đi bằng tàu mất 1h 49m, với 61 chuyến mỗi ngày.

Giá thấp nhất ≈ 28,90 US$ 21,63 £
Thời gian hành trình 1h 49m
Chuyến mỗi ngày 61
Giá thấp nhất ≈ 28,90 US$ 21,63 £
Giá cao nhất ≈ 208,44 US$ 155,98 £
khởi hành đầu tiên 05:12
chuyến khởi hành cuối cùng 20:30
Khoảng cách 193 km
Đi Luân Đôn
Đến Lincoln, Lincolnshire
Nhà vận chuyển Grand Central Trains, East Midlands Railway
Tìm giá tốt nhất
East Midlands Railway13.51 kg CO₂
12:06London St Pancras
1h 52m
14:22Metheringham Railway Station
≈ 40,09 US$ 30,00 £
1 Thay đổi
East Midlands Railway13.51 kg CO₂
22:00London St Pancras
1h 39m
00:04Metheringham Railway Station
≈ 40,09 US$ 30,00 £
1 Thay đổi
East Midlands Railway13.51 kg CO₂
13:06London St Pancras
1h 58m
15:22Metheringham Railway Station
≈ 40,09 US$ 30,00 £
1 Thay đổi

Các chuyến sắp tới từ Luân Đôn đến Lincoln, Lincolnshire

Giờ và giá tham khảo cho những ngày tới — hãy đặt vé để xác nhận chỗ trống và giá.

Thameslink ≈ 125,28 US$ 93,75 £
05:12 London St. Pancras International
2h 13m · 1 Thay đổi
07:36 Metheringham Railway Station
Thameslink ≈ 125,28 US$ 93,75 £
05:12 London St. Pancras International
2h 27m · 1 Thay đổi
07:50 LINCOLN
London North Eastern Railway ≈ 125,28 US$ 93,75 £
05:55 London St. Pancras International
1h 43m · 1 Thay đổi
08:21 Hykeham
London North Eastern Railway ≈ 125,28 US$ 93,75 £
05:55 London St. Pancras International
1h 53m · 1 Thay đổi
08:31 LINCOLN
London North Eastern Railway ≈ 70,42 US$ 52,70 £
06:15 London St. Pancras International
1h 47m · 1 Thay đổi
08:39 LINCOLN
East Midlands Railway ≈ 51,80 US$ 38,76 £
06:15 London St. Pancras International
2h 9m · 1 Thay đổi
08:50 LINCOLN
East Midlands Railway ≈ 51,80 US$ 38,76 £
06:15 London St. Pancras International
1h 55m · 1 Thay đổi
08:36 Metheringham Railway Station
London North Eastern Railway ≈ 125,28 US$ 93,75 £
07:06 London St. Pancras International
1h 53m · 1 Thay đổi
09:42 LINCOLN
London North Eastern Railway ≈ 125,28 US$ 93,75 £
07:06 London St. Pancras International
1h 44m · 1 Thay đổi
09:33 Hykeham
East Midlands Railway ≈ 70,42 US$ 52,70 £
07:30 London St. Pancras International
1h 44m · 1 Thay đổi
09:34 Metheringham Railway Station
London North Eastern Railway ≈ 125,28 US$ 93,75 £
07:30 London St. Pancras International
1h 34m · 1 Thay đổi
10:18 Hykeham
East Midlands Railway ≈ 70,42 US$ 52,70 £
07:30 London St. Pancras International
1h 57m · 1 Thay đổi
09:47 LINCOLN
East Midlands Railway ≈ 80,37 US$ 60,14 £
08:30 London St. Pancras International
1h 58m · 1 Thay đổi
10:47 LINCOLN
East Midlands Railway ≈ 80,37 US$ 60,14 £
08:30 London St. Pancras International
1h 45m · 1 Thay đổi
10:34 Metheringham Railway Station
London North Eastern Railway ≈ 125,28 US$ 93,75 £
09:06 London St. Pancras International
1h 54m · 1 Thay đổi
11:07 LINCOLN
London North Eastern Railway ≈ 94,14 US$ 70,45 £
09:06 London St. Pancras International
1h 45m · 1 Thay đổi
10:58 Hykeham
London North Eastern Railway ≈ 125,28 US$ 93,75 £
09:30 London St. Pancras International
1h 35m · 1 Thay đổi
12:21 Hykeham
London North Eastern Railway ≈ 125,28 US$ 93,75 £
09:30 London St. Pancras International
1h 44m · 1 Thay đổi
12:30 LINCOLN
Hull Trains ≈ 133,18 US$ 99,66 £
09:48 London St. Pancras International
2h 3m · 1 Thay đổi
12:02 LINCOLN
London North Eastern Railway ≈ 107,16 US$ 80,19 £
10:30 London St. Pancras International
1h 33m · 1 Thay đổi
12:52 Hykeham
East Midlands Railway ≈ 85,47 US$ 63,96 £
10:30 London St. Pancras International
1h 44m · 1 Thay đổi
13:00 Metheringham Railway Station
London North Eastern Railway ≈ 107,16 US$ 80,19 £
10:30 London St. Pancras International
1h 43m · 1 Thay đổi
13:02 LINCOLN
East Midlands Railway ≈ 85,47 US$ 63,96 £
10:30 London St. Pancras International
1h 57m · 1 Thay đổi
13:13 LINCOLN
London North Eastern Railway ≈ 133,18 US$ 99,66 £
11:06 London St. Pancras International
2h 17m · 1 Thay đổi
13:54 LINCOLN
London North Eastern Railway ≈ 124,00 US$ 92,79 £
11:30 London St. Pancras International
1h 35m · 1 Thay đổi
14:21 Hykeham
London North Eastern Railway ≈ 124,00 US$ 92,79 £
11:30 London St. Pancras International
1h 44m · 1 Thay đổi
14:30 LINCOLN
Hull Trains ≈ 133,18 US$ 99,66 £
11:48 London St. Pancras International
1h 59m · 1 Thay đổi
14:55 LINCOLN
East Midlands Railway ≈ 94,14 US$ 70,45 £
13:00 London St. Pancras International
1h 59m · 1 Thay đổi
15:12 LINCOLN
East Midlands Railway ≈ 94,14 US$ 70,45 £
13:00 London St. Pancras International
1h 45m · 1 Thay đổi
14:58 Metheringham Railway Station
London North Eastern Railway ≈ 85,47 US$ 63,96 £
13:06 London St. Pancras International
1h 38m · 1 Thay đổi
17:02 Hykeham
East Midlands Railway ≈ 65,57 US$ 49,07 £
13:06 London St. Pancras International
2h 4m · 1 Thay đổi
16:42 LINCOLN
London North Eastern Railway ≈ 85,47 US$ 63,96 £
13:06 London St. Pancras International
1h 45m · 1 Thay đổi
15:16 LINCOLN
London North Eastern Railway ≈ 124,00 US$ 92,79 £
13:30 London St. Pancras International
1h 34m · 2 Thay đổi
15:23 Hykeham
East Midlands Railway ≈ 80,37 US$ 60,14 £
13:30 London St. Pancras International
1h 44m · 1 Thay đổi
16:26 Metheringham Railway Station
East Midlands Railway ≈ 80,37 US$ 60,14 £
14:30 London St. Pancras International
1h 45m · 1 Thay đổi
16:26 Metheringham Railway Station
London North Eastern Railway ≈ 90,32 US$ 67,59 £
15:06 London St. Pancras International
1h 41m · 1 Thay đổi
17:02 Hykeham
East Midlands Railway ≈ 76,04 US$ 56,90 £
15:30 London St. Pancras International
1h 45m · 1 Thay đổi
17:40 Metheringham Railway Station
London North Eastern Railway ≈ 85,47 US$ 63,96 £
15:30 London St. Pancras International
1h 31m · 1 Thay đổi
17:44 Hykeham
London North Eastern Railway ≈ 90,32 US$ 67,59 £
16:30 London St. Pancras International
1h 32m · 1 Thay đổi
18:57 Hykeham
London North Eastern Railway ≈ 133,18 US$ 99,66 £
16:33 London St. Pancras International
2h 8m · 1 Thay đổi
18:57 LINCOLN
East Midlands Railway ≈ 80,37 US$ 60,14 £
17:30 London St. Pancras International
1h 57m · 1 Thay đổi
19:40 LINCOLN
East Midlands Railway ≈ 80,37 US$ 60,14 £
17:30 London St. Pancras International
1h 44m · 1 Thay đổi
19:27 Metheringham Railway Station
Hull Trains ≈ 133,18 US$ 99,66 £
17:48 London St. Pancras International
2h 4m · 1 Thay đổi
20:05 LINCOLN
London North Eastern Railway ≈ 98,74 US$ 73,89 £
18:03 London St. Pancras International
1h 41m · 1 Thay đổi
20:10 LINCOLN
London North Eastern Railway ≈ 98,74 US$ 73,89 £
18:03 London St. Pancras International
1h 33m · 1 Thay đổi
20:02 Hykeham
East Midlands Railway ≈ 94,14 US$ 70,45 £
18:18 London St. Pancras International
1h 45m · 1 Thay đổi
20:24 Metheringham Railway Station
East Midlands Railway ≈ 113,79 US$ 85,15 £
18:30 London St. Pancras International
1h 56m · 1 Thay đổi
20:36 LINCOLN
London North Eastern Railway ≈ 125,28 US$ 93,75 £
18:30 London St. Pancras International
1h 36m · 1 Thay đổi
21:17 Hykeham
East Midlands Railway ≈ 113,79 US$ 85,15 £
18:30 London St. Pancras International
1h 44m · 1 Thay đổi
20:24 Metheringham Railway Station
London North Eastern Railway ≈ 133,18 US$ 99,66 £
18:33 London St. Pancras International
2h 10m · 1 Thay đổi
20:58 LINCOLN
London North Eastern Railway ≈ 94,14 US$ 70,45 £
19:06 London St. Pancras International
1h 57m · trực tiếp
21:03 LINCOLN
East Midlands Railway ≈ 76,04 US$ 56,90 £
19:30 London St. Pancras International
1h 58m · 1 Thay đổi
22:03 LINCOLN
East Midlands Railway ≈ 76,04 US$ 56,90 £
19:30 London St. Pancras International
1h 45m · 1 Thay đổi
21:50 Metheringham Railway Station
London North Eastern Railway ≈ 125,28 US$ 93,75 £
19:33 London St. Pancras International
1h 48m · 2 Thay đổi
22:34 Metheringham Railway Station
Hull Trains ≈ 133,18 US$ 99,66 £
19:48 London St. Pancras International
2h 3m · 1 Thay đổi
22:12 LINCOLN
East Midlands Railway ≈ 373,53 US$ 279,52 £
19:57 London St. Pancras International
1h 57m · 1 Thay đổi
22:03 LINCOLN
East Midlands Railway ≈ 373,53 US$ 279,52 £
19:57 London St. Pancras International
1h 44m · 1 Thay đổi
21:50 Metheringham Railway Station
London North Eastern Railway ≈ 125,28 US$ 93,75 £
20:00 London St. Pancras International
1h 40m · 1 Thay đổi
22:32 LINCOLN
London North Eastern Railway ≈ 125,28 US$ 93,75 £
20:30 London St. Pancras International
1h 50m · 1 Thay đổi
22:40 LINCOLN
London North Eastern Railway ≈ 125,28 US$ 93,75 £
20:30 London St. Pancras International
1h 43m · 1 Thay đổi
22:33 Hykeham
Xem toàn bộ lịch trình

Các hãng vận chuyển trên tuyến đường này

Tìm hiểu thêm về các nhà vận chuyển trên tuyến này.

East Midlands Railway là một công ty điều hành tàu hỏa cung cấp dịch vụ hành khách trên khắp vùng East Midlands của Anh. Nó được thành lập vào năm 2019, tiếp quản nhượng quyền thương mại do East Midlands Trains điều hành trước đây. Công ty khai thác các dịch vụ trên các tuyến bao gồm London St Pancras đến Sheffield, Nottingham đến Liverpool và Norwich đến Liverpool. Đường sắt East Midlands cũng vận hành các dịch vụ địa phương trong East Midlands, kết nối các thị trấn và thành phố như Derby, Leicester và Lincoln.
Đường sắt Đông Bắc Luân Đôn (LNER) là một công ty điều hành xe lửa ở Vương quốc Anh, điều hành các dịch vụ liên thành phố trên "Tuyến chính Bờ biển phía Đông" giữa London, Yorkshire, Đông Bắc và Scotland. Nó được thành lập vào năm 2018 do chính phủ Vương quốc Anh quyết định chấm dứt nhượng quyền của Virgin Trains East Coast. LNER thuộc sở hữu của Bộ Giao thông vận tải và được quản lý bởi nhà điều hành của East Coast Partnership, một liên doanh giữa công ty cơ sở hạ tầng Network Rail và nhà điều hành tàu FirstGroup. LNER vận hành một đội tàu điện và động cơ diesel, bao gồm Azuma, đây là tàu nhanh nhất ở Vương quốc Anh.
Northern là một công ty điều hành xe lửa cung cấp dịch vụ hành khách trên khắp miền bắc nước Anh. Northern thuộc sở hữu của Northern Trains Ltd, một bộ phận của "DOHL", công ty cổ phần khu vực công của Bộ Giao thông Vận tải. Nó thuộc sở hữu của Arrival UK Trains và vận hành hơn 2.500 dịch vụ mỗi ngày trong tuần, phục vụ các thành phố như Manchester, Liverpool, Leeds và Newcastle.
Thameslink là một dịch vụ đường sắt ở Vương quốc Anh chạy qua trung tâm Luân Đôn, nối Bedford ở phía bắc và Brighton ở phía nam. Nó được vận hành bởi Đường sắt Govia Thameslink và phục vụ hơn 200 nhà ga, bao gồm các trung tâm giao thông chính như St Pancras International, London Bridge và Sân bay Gatwick. Các chuyến tàu Thameslink chạy cứ sau vài phút trong giờ cao điểm và cung cấp nhiều loại dịch vụ, từ tàu tốc hành nhanh đến các dịch vụ dừng phục vụ cộng đồng địa phương. Dịch vụ này đã được nâng cấp đáng kể trong những năm gần đây, bao gồm việc giới thiệu các chuyến tàu mới và hoàn thành các dự án cơ sở hạ tầng lớn như Chương trình Thameslink.

Lượng phát thải CO₂ theo phương tiện

Tàu 13.51kg
Xe buýt 14.48kg
Chuyến bay 38.6kg
Xe hơi 30.88kg
Chuyến tàu từ Luân Đôn đến Lincoln, Lincolnshire thải ra bao nhiêu CO₂?

Chuyến đi bằng Tàu giữa Luân Đôn và Lincoln, Lincolnshire thải ra 13.51 kg CO₂.

Tôi giảm được bao nhiêu CO₂ khi đi tàu giữa Luân Đôn và Lincoln, Lincolnshire?

Đi tàu giữa Luân Đôn và Lincoln, Lincolnshire giúp giảm 25.09 kg CO₂ so với máy bay, 0.97 kg so với xe khách và 17.37 kg so với ô tô.

Câu hỏi thường gặp