Mulhouse đến Bordeaux Xe buýt

  • Giá thấp nhất từ ≈ 69,32 US$ 60,47 €
  • Thời gian trung bình 13h 2m
  • Chuyến mỗi ngày 27
  • Khoảng cách 688 km
  • CO₂ mỗi người 61 kg

xe buýt từ Mulhouse đến Bordeaux

Quãng đường từ Mulhouse đến Bordeaux khoảng 688 km. Trung bình, chuyến đi bằng xe buýt mất 13h 2m, với 27 chuyến mỗi ngày.

Giá thấp nhất ≈ 69,32 US$ 60,47 €
Thời gian hành trình 13h 2m
Chuyến mỗi ngày 27
Giá thấp nhất ≈ 69,32 US$ 60,47 €
Giá cao nhất ≈ 238,41 US$ 207,98 €
khởi hành đầu tiên 03:05
chuyến khởi hành cuối cùng 23:05
Khoảng cách 688 km
Đi Mulhouse
Đến Bordeaux
Nhà vận chuyển Flixbus, TGV Lyria
Tìm giá tốt nhất
Flixbus48.16 kg CO₂
20:20Mulhouse Ville
14h 45m
13:10Bordeaux Saint-Jean
≈ 63,02 US$ 54,98 €
1 Thay đổi
Flixbus48.16 kg CO₂
02:45Mulhouse Ville
12h 55m
17:15Bordeaux Saint-Jean
≈ 63,02 US$ 54,98 €
1 Thay đổi
FlixBus48.16 kg CO₂
02:45Mulhouse Ville
12h 55m
17:15Bordeaux Saint-Jean
≈ 63,02 US$ 54,98 €
1 Thay đổi

Các chuyến sắp tới từ Mulhouse đến Bordeaux

Giờ và giá tham khảo cho những ngày tới — hãy đặt vé để xác nhận chỗ trống và giá.

FlixBus ≈ 77,91 US$ 67,97 €
03:05 Mulhouse
12h 55m · 1 Thay đổi
17:15 Bordeaux Saint Jean
FlixBus ≈ 76,77 US$ 66,97 €
03:05 Mulhouse
12h 40m · 1 Thay đổi
17:00 Bordeaux (Floirac Dravemont)
FlixBus ≈ 82,08 US$ 71,60 €
03:05 Mulhouse
12h 55m · 1 Thay đổi
17:15 Bordeaux Saint-Jean (Paludate)
FlixBus ≈ 150,13 US$ 130,97 €
06:45 Mulhouse
13h 50m · 1 Thay đổi
23:25 Bordeaux Saint Jean
FlixBus ≈ 157,90 US$ 137,75 €
06:45 Mulhouse
13h 50m · 1 Thay đổi
23:25 Bordeaux Saint-Jean (Paludate)
FlixBus ≈ 81,46 US$ 71,06 €
08:40 Mulhouse
14h 40m · 2 Thay đổi
03:10 Bordeaux Saint-Jean (Paludate)
FlixBus ≈ 77,33 US$ 67,46 €
08:40 Mulhouse
16h 20m · 2 Thay đổi
03:10 Bordeaux Saint Jean
FlixBus ≈ 238,41 US$ 207,98 €
09:57 Mulhouse
11h 11m · 1 Thay đổi
23:25 Bordeaux, Bordeaux, Bordeaux (Terres de Borde)
BlaBlaCar Bus ≈ 111,18 US$ 96,99 €
10:56 Mulhouse
10h 52m · 1 Thay đổi
23:35 Bordeaux, Bordeaux, Bordeaux (Terres de Borde)
BlaBlaCar Bus ≈ 93,99 US$ 81,99 €
12:05 Mulhouse
10h 44m · 1 Thay đổi
23:35 Bordeaux, Bordeaux, Bordeaux (Terres de Borde)
FlixBus ≈ 83,28 US$ 72,65 €
12:40 Mulhouse
14h 30m · 1 Thay đổi
04:45 Bordeaux Saint-Jean (Paludate)
FlixBus ≈ 89,38 US$ 77,97 €
12:40 Mulhouse
16h 15m · 1 Thay đổi
08:15 Bordeaux - Pessac
FlixBus ≈ 109,45 US$ 95,48 €
12:40 Mulhouse
10h 11m · 1 Thay đổi
11:08 Bordeaux Saint Jean
FlixBus ≈ 79,06 US$ 68,97 €
12:40 Mulhouse
14h 30m · 1 Thay đổi
04:45 Bordeaux Saint Jean
BlaBlaCar Bus ≈ 192,57 US$ 167,99 €
12:56 Mulhouse
10h 22m · 1 Thay đổi
00:40 Bordeaux, Bordeaux, Bordeaux (Terres de Borde)
FlixBus ≈ 204,02 US$ 177,98 €
14:56 Mulhouse
9h 32m · 1 Thay đổi
02:10 Bordeaux, Bordeaux, Bordeaux (Terres de Borde)
FlixBus ≈ 191,98 US$ 167,48 €
16:56 Mulhouse
9h 22m · 1 Thay đổi
03:10 Bordeaux, Bordeaux, Bordeaux (Terres de Borde)
BlaBlaCar Bus ≈ 137,32 US$ 119,79 €
17:09 Mulhouse
9h 37m · 1 Thay đổi
06:00 Bordeaux, Bordeaux, Bordeaux (Terres de Borde)
FlixBus ≈ 192,56 US$ 167,98 €
17:46 Mulhouse
10h 11m · 1 Thay đổi
04:45 Bordeaux, Bordeaux, Bordeaux (Terres de Borde)
FlixBus ≈ 69,32 US$ 60,47 €
20:25 Mulhouse
14h 55m · 1 Thay đổi
13:10 Bordeaux Saint Jean
FlixBus ≈ 73,04 US$ 63,72 €
20:25 Mulhouse
14h 55m · 1 Thay đổi
13:10 Bordeaux Saint-Jean (Paludate)
FlixBus ≈ 73,64 US$ 64,24 €
23:05 Mulhouse
12h 40m · 2 Thay đổi
17:00 Bordeaux (Floirac Dravemont)
FlixBus ≈ 82,08 US$ 71,60 €
23:05 Mulhouse
15h 40m · 1 Thay đổi
16:10 Bordeaux Saint-Jean (Paludate)
FlixBus ≈ 153,58 US$ 133,98 €
23:05 Mulhouse
10h 43m · 1 Thay đổi
16:07 Bordeaux Saint Jean
FlixBus ≈ 77,91 US$ 67,97 €
23:05 Mulhouse
16h 10m · 1 Thay đổi
16:40 Bordeaux - Pessac
FlixBus ≈ 69,88 US$ 60,96 €
23:05 Mulhouse
16h 40m · 2 Thay đổi
17:00 Bordeaux (Floirac Dravemont)
Xem toàn bộ lịch trình

Các hãng vận chuyển trên tuyến đường này

Tìm hiểu thêm về các nhà vận chuyển trên tuyến này.

FlixBus, một công ty xe buýt đường dài, hoạt động ở cả Châu Âu và Hoa Kỳ. Được thành lập vào năm 2013, nó đã phát triển để trở thành một trong những nhà khai thác xe buýt lớn nhất ở châu Âu, kết nối hơn 2.500 điểm đến tại 30 quốc gia. Có nguồn gốc từ Đức, FlixBus đã nhanh chóng mở rộng sang các nước láng giềng bao gồm Pháp, Ý, Đan Mạch, Hà Lan và Croatia, đồng thời cung cấp các dịch vụ thường xuyên đến Na Uy, Tây Ban Nha và Anh. Với giá vé phải chăng và các tiện nghi thoải mái như Wi-Fi miễn phí, ổ cắm điện và nhà vệ sinh trên xe, FlixBus mang đến trải nghiệm du lịch thuận tiện và thú vị.

TGV Lyria là dịch vụ tàu cao tốc hoạt động giữa Pháp và Thụy Sĩ. Nó là một liên doanh giữa công ty đường sắt quốc gia Pháp SNCF và SBB, công ty đường sắt quốc gia Thụy Sĩ. Tàu TGV Lyria hoạt động trên một số tuyến giữa các thành phố lớn ở Pháp và Thụy Sĩ, bao gồm Paris, Geneva, Zurich, Basel và Bern. Các đoàn tàu được biết đến với tốc độ cao, với một số tuyến đường đạt tốc độ lên tới 320 km/h (200 dặm/giờ), khiến chúng trở thành một trong những đoàn tàu nhanh nhất ở châu Âu.

Loại vé và dịch vụ từ Mulhouse đến Bordeaux

So sánh các loại vé và dịch vụ trên chuyến cho hành trình từ Mulhouse đến Bordeaux.

Standard

Vé TIÊU CHUẨN mang lại trải nghiệm hành trình hạng 2 giá cả phải chăng với ba cấp độ đổi và hoàn tiền linh hoạt - toàn bộ, một phần và không linh hoạt - trên tất cả các đường bay quốc tế Pháp - Thụy Sĩ.
  • wifi
  • Ổ cắm điện
  • Hành lý
  • Khả năng tiếp cận
  • Đồ ăn thức uống
  • Điều hòa không khí
  • Xe đạp

Standard 1ère

Vé STANDARD 1ÈRE mang lại hành trình hạng nhất đáng giá tiền với sự linh hoạt và khả năng tiếp cận tất cả các chuyến tàu, có sẵn trên tất cả các tuyến quốc tế giữa Pháp và Thụy Sĩ.
  • wifi
  • Ổ cắm điện
  • Hành lý
  • Khả năng tiếp cận
  • Đồ ăn thức uống
  • Điều hòa không khí
  • Xe đạp

Business 1ère

BUSINESS 1ÈRE phục vụ những hành khách đang tìm kiếm trải nghiệm du lịch sang trọng với sự linh hoạt, các tiện nghi và dịch vụ phù hợp, đồng thời có sẵn trên các tuyến cụ thể vào các ngày trong tuần và thời gian chọn lọc vào Chủ Nhật.
  • wifi
  • Khu yên tĩnh
  • Ổ cắm điện
  • Hành lý
  • Khả năng tiếp cận
  • Đồ ăn thức uống
  • Điều hòa không khí
  • Xe đạp

Mô tả cơ sở

Tìm hiểu thêm về tiện ích mà từng nhà vận chuyển cung cấp trên tuyến này.

Cơ sở Sự miêu tả
wifi
Kết nối với _WIFI_LYRIA để có WiFi miễn phí và truy cập Cổng thông tin TGV Lyria thông qua trình duyệt của bạn.
Khu yên tĩnh
Một chiếc xe yên tĩnh dành riêng cho TGV Lyria BUSINESS 1ERE, hoàn hảo cho công việc tập trung hoặc thư giãn.
Ổ cắm điện
Tất cả các ghế ở cả hai hạng đều có ổ cắm điện 2 chân, 230v cho laptop và điện thoại di động.
Hành lý
Trên tàu TGV Lyria, bạn có thể mang theo hành lý xách tay, dễ dàng mang theo và để gọn gàng trong không gian quy định. Điều này đảm bảo mọi người đều có chỗ để đồ đạc của mình và có thể tận hưởng một chuyến đi suôn sẻ
Khả năng tiếp cận
Toa hạng nhất 1 hoặc 11 có 2 chỗ ngồi dành cho hành khách bị suy giảm khả năng di chuyển. Hãy đặt trước những chỗ này hoặc đặt chỗ tiêu chuẩn nếu đã có người ngồi. Trạm hỗ trợ chỗ để xe lăn được cung cấp theo yêu cầu.
Đồ ăn thức uống
Trên các chuyến tàu TGV Lyria, hãy chọn giữa 'Le Deli' có sẵn trong quán cà phê-bar hoặc tại chỗ ngồi của bạn với vé TIÊU CHUẨN và 'La Table' cho bữa ăn Pháp-Thụy Sĩ với vé BUSINESS 1ÈRE.
Điều hòa không khí
Toa xe được trang bị máy lạnh, không khí được lọc ba phút một lần và được làm mới hoàn toàn sau mỗi chín phút.
Xe đạp
Trên các chuyến tàu TGV Lyria, bạn có thể mang theo nhiều loại vật dụng bên mình. Điều này bao gồm xe đạp gấp (không lớn hơn 130 x 90 cm), xe đẩy trẻ em, ván trượt, xe tay ga có thể gập lại (cả điện và bằng tay), ván lướt sóng và ván trượt tuyết, nhạc cụ bọc trong và xe lăn (bằng tay hoặc điện) cho những người gặp khó khăn trong việc di chuyển.

Lượng phát thải CO₂ theo phương tiện

Tàu 48.16kg
Xe buýt 51.6kg
Chuyến bay 137.6kg
Xe hơi 110.08kg

Câu hỏi thường gặp