Toulouse đến Rennes Xe buýt

  • Giá thấp nhất từ 36,40 US$
  • Thời gian trung bình 9h 54m
  • Chuyến mỗi ngày 25
  • Khoảng cách 556 km
  • CO₂ mỗi người 49 kg

xe buýt từ Toulouse đến Rennes

Quãng đường từ Toulouse đến Rennes khoảng 556 km. Trung bình, chuyến đi bằng xe buýt mất 9h 54m, với 25 chuyến mỗi ngày.

Giá thấp nhất 36,40 US$
Thời gian hành trình 9h 54m
Chuyến mỗi ngày 25
Giá thấp nhất 36,40 US$
Giá cao nhất 85,64 US$
khởi hành đầu tiên 02:50
chuyến khởi hành cuối cùng 22:35
Khoảng cách 556 km
Đi Toulouse
Đến Rennes
Nhà vận chuyển TGV Inoui, FlixBus
Tìm giá tốt nhất
BlaBlaCar Bus38.92 kg CO₂
11:40Toulouse - Matabiau
9h 40m
21:20Rennes (France)
56,88 US$
trực tiếp
FlixBus38.92 kg CO₂
22:35Toulouse - Matabiau
9h
07:35Rennes (France)
59,14 US$
trực tiếp
FlixBus38.92 kg CO₂
22:35Toulouse - Matabiau
9h
07:35Rennes (France)
59,97 US$
trực tiếp

Các chuyến sắp tới từ Toulouse đến Rennes

Giờ và giá tham khảo cho những ngày tới — hãy đặt vé để xác nhận chỗ trống và giá.

BlaBlaCar Bus 67,18 US$
02:50 Toulouse - Matabiau
9h 45m · trực tiếp
12:35 Rennes (France)
BlaBlaCar Bus 62,57 US$
02:50 Toulouse - Matabiau
9h 45m · trực tiếp
12:35 Rennes (France)
FlixBus 62,56 US$
05:10 Toulouse - Matabiau
8h 51m · 1 Thay đổi
15:21 Rennes (France)
BlaBlaCar Bus 48,91 US$
08:05 Toulouse - Matabiau
11h · trực tiếp
19:05 Rennes (France)
BlaBlaCar Bus 45,50 US$
08:05 Toulouse - Matabiau
11h · trực tiếp
19:05 Rennes (France)
BlaBlaCar Bus 68,48 US$
08:12 Toulouse - Matabiau
10h 13m · 1 Thay đổi
19:05 Rennes (France)
FlixBus 65,40 US$
10:05 Toulouse - Matabiau
8h 53m · 1 Thay đổi
20:23 Rennes (France)
FlixBus 40,94 US$
10:05 Toulouse - Matabiau
9h 15m · trực tiếp
19:20 Rennes (France)
FlixBus 43,25 US$
10:05 Toulouse - Matabiau
9h 15m · trực tiếp
19:20 Rennes (France)
FlixBus 64,26 US$
10:20 Toulouse - Matabiau
8h 5m · 1 Thay đổi
19:20 Rennes (France)
FlixBus 56,87 US$
11:20 Toulouse - Matabiau
8h 59m · 1 Thay đổi
20:50 Rennes (France)
BlaBlaCar Bus 48,91 US$
11:40 Toulouse - Matabiau
9h 40m · trực tiếp
21:20 Rennes (France)
BlaBlaCar Bus 45,50 US$
11:40 Toulouse - Matabiau
9h 40m · trực tiếp
21:20 Rennes (France)
BlaBlaCar Bus 48,91 US$
12:40 Toulouse - Matabiau
9h 20m · trực tiếp
22:00 Rennes (France)
BlaBlaCar Bus 58,81 US$
13:18 Toulouse - Matabiau
8h 14m · 1 Thay đổi
22:00 Rennes (France)
FlixBus 57,42 US$
18:40 Toulouse–Blagnac Airport, TLS
8h 50m · 1 Thay đổi
07:35 Rennes (France)
FlixBus 60,55 US$
18:40 Toulouse–Blagnac Airport, TLS
8h 50m · 1 Thay đổi
07:35 Rennes (France)
BlaBlaCar Bus 63,71 US$
19:22 Toulouse - Matabiau
9h 43m · 1 Thay đổi
07:05 Rennes (France)
BlaBlaCar Bus 39,17 US$
20:45 Toulouse - Matabiau
10h 20m · trực tiếp
07:05 Rennes (France)
BlaBlaCar Bus 36,40 US$
20:45 Toulouse - Matabiau
10h 20m · trực tiếp
07:05 Rennes (France)
FlixBus 85,64 US$
20:55 Toulouse–Blagnac Airport, TLS
15h · 1 Thay đổi
13:40 Rennes (France)
FlixBus 81,32 US$
20:55 Toulouse–Blagnac Airport, TLS
15h · 1 Thay đổi
13:40 Rennes (France)
FlixBus 39,80 US$
22:35 Toulouse - Matabiau
9h · trực tiếp
07:35 Rennes (France)
FlixBus 42,05 US$
22:35 Toulouse - Matabiau
9h · trực tiếp
07:35 Rennes (France)
Xem toàn bộ lịch trình

Các hãng vận chuyển trên tuyến đường này

Tìm hiểu thêm về các nhà vận chuyển trên tuyến này.

BlaBlaCar Bus là dịch vụ xe buýt đường dài có sẵn ở nhiều quốc gia, bao gồm Pháp, Đức và khu vực Benelux. Nó là công ty con của BlaBlaCar, một nền tảng đi chung xe.BlaBlaCar. Công ty vận hành xe buýt đến và đi từ các ga như Paris Bercy Seine, Trạm xe buýt Rotterdam CS, Trạm xe buýt Sloterdijk, Tàu Brussels Midi West, Milan, Trạm xe buýt Bắc Barcelona, ​​Sân bay Charles de Gaulle 3, Tàu Annecy, Sân bay Stuttgart và Trạm xe buýt Victoria.

FlixBus, một công ty xe buýt đường dài, hoạt động ở cả Châu Âu và Hoa Kỳ. Được thành lập vào năm 2013, nó đã phát triển để trở thành một trong những nhà khai thác xe buýt lớn nhất ở châu Âu, kết nối hơn 2.500 điểm đến tại 30 quốc gia. Có nguồn gốc từ Đức, FlixBus đã nhanh chóng mở rộng sang các nước láng giềng bao gồm Pháp, Ý, Đan Mạch, Hà Lan và Croatia, đồng thời cung cấp các dịch vụ thường xuyên đến Na Uy, Tây Ban Nha và Anh. Với giá vé phải chăng và các tiện nghi thoải mái như Wi-Fi miễn phí, ổ cắm điện và nhà vệ sinh trên xe, FlixBus mang đến trải nghiệm du lịch thuận tiện và thú vị.

SNCF, công ty đường sắt quốc gia Pháp, cung cấp TER, một dịch vụ đường sắt khu vực toàn diện. Các chuyến tàu TER (Transport Express Régional) kết nối các thành phố và làng mạc trong các vùng của Pháp, cung cấp phương tiện giao thông địa phương cho hành khách và khách du lịch khi họ khám phá văn hóa, cảnh quan và các điểm tham quan của vùng thông qua mạng lưới các tuyến đường vùng rộng lớn. Tàu TER chậm hơn tàu cao tốc nhưng cung cấp một giải pháp thay thế hợp lý và thoải mái hơn cho các hành trình ngắn hơn trong khu vực.

Loại vé và dịch vụ từ Toulouse đến Rennes

So sánh các loại vé và dịch vụ trên chuyến cho hành trình từ Toulouse đến Rennes.

Standard

Vé tàu TER có giá vé "Tarif Normal" cố định và có giá trị cho một chuyến đi cho đến nửa đêm của ngày sau khi xác nhận tại các máy đóng dấu ở sân ga. Một số khu vực có thể cung cấp giảm giá ngoài giờ cao điểm.
  • Hành lý
  • Khả năng tiếp cận
  • Điều hòa không khí
  • Xe đạp

Mô tả cơ sở

Tìm hiểu thêm về tiện ích mà từng nhà vận chuyển cung cấp trên tuyến này.

Cơ sở Sự miêu tả
wifi
Các chuyến tàu TER hiện không có dịch vụ WiFi.
Ổ cắm điện
Các đoàn tàu TER hiện đại được trang bị ổ cắm điện.
Hành lý
Tàu TER không có hạn chế về kích thước hành lý, miễn là chúng nằm trong khả năng xử lý cá nhân của bạn và có thể vừa với khu vực hành lý được chỉ định.
Khả năng tiếp cận
Accès TER' cung cấp hỗ trợ đặc biệt cho hành khách khuyết tật hoặc khả năng di chuyển hạn chế, đảm bảo trải nghiệm du lịch liền mạch.
Đồ ăn thức uống
Tàu TER không cung cấp dịch vụ ăn uống trên tàu; hãy cân nhắc mang theo đồ uống giải khát của bạn.
Xe đạp
Di chuyển bằng xe đạp trên tàu TER là miễn phí, chỉ cần treo hoặc cất xe ở những khu vực được chỉ định trên cơ sở ai đến trước được phục vụ trước, không thể đặt trước.

Lượng phát thải CO₂ theo phương tiện

Tàu 38.92kg
Xe buýt 41.7kg
Chuyến bay 111.2kg
Xe hơi 88.96kg

Câu hỏi thường gặp