Tàu từ Vénissieux đến Paris

  • Giá thấp nhất từ 32,07 US$
  • Thời gian trung bình 2h 37m
  • Chuyến mỗi ngày 41
  • Khoảng cách 399 km
  • CO₂ mỗi người 6 kg

tàu từ Vénissieux đến Paris

Quãng đường từ Vénissieux đến Paris khoảng 399 km. Trung bình, chuyến đi bằng tàu mất 2h 37m, với 41 chuyến mỗi ngày.

Giá thấp nhất 32,07 US$
Thời gian hành trình 2h 37m
Chuyến mỗi ngày 41
Giá thấp nhất 32,07 US$
Giá cao nhất 128,85 US$
khởi hành đầu tiên 05:53
chuyến khởi hành cuối cùng 21:22
Khoảng cách 399 km
Đi Vénissieux
Đến Paris
Nhà vận chuyển OUIGO Vitesse classique, Trenitalia
Tìm giá tốt nhất
OUIGO Grande vitesse27.93 kg CO₂
18:22Vénissieux, Vénissieux
1h 53m
21:47Marne-la-Vallée Chessy Disneyland Paris
32,07 US$
1 Thay đổi
OUIGO Grande vitesse27.93 kg CO₂
15:51Gare de Vénissieux
1h 50m
19:42Marne-la-Vallée Chessy Disneyland Paris
32,07 US$
1 Thay đổi
OUIGO Vitesse classique27.93 kg CO₂
12:53Gare de Vénissieux
5h 50m
19:47Paris - Austerlitz
32,07 US$
1 Thay đổi

Các chuyến sắp tới từ Vénissieux đến Paris

Giờ và giá tham khảo cho những ngày tới — hãy đặt vé để xác nhận chỗ trống và giá.

TGV inOui 54,58 US$
05:53 Gare de Vénissieux
2h 25m · 1 Thay đổi
09:05 Paris - Gare De Lyon
OUIGO 69,21 US$
05:53 Gare de Vénissieux
1h 54m · 1 Thay đổi
09:33 Marne-la-Vallée Chessy Disneyland Paris
TER 43,10 US$
05:53 Gare de Vénissieux
5h 18m · 1 Thay đổi
12:25 Paris Bercy
OUIGO 69,21 US$
07:53 Gare de Vénissieux
2h 6m · 1 Thay đổi
10:34 Paris - Gare De Lyon
TGV inOui 48,95 US$
07:53 Gare de Vénissieux
1h 52m · 1 Thay đổi
10:17 Marne-la-Vallée Chessy Disneyland Paris
TER 80,01 US$
07:53 Gare de Vénissieux
5h 17m · 1 Thay đổi
14:25 Paris Bercy
TGV inOui 128,85 US$
08:51 Gare de Vénissieux
2h 14m · 1 Thay đổi
12:08 Paris - Gare De Lyon
OUIGO 69,21 US$
09:53 Gare de Vénissieux
1h 50m · 1 Thay đổi
13:17 Marne-la-Vallée Chessy Disneyland Paris
Trenitalia 59,06 US$
09:53 Gare de Vénissieux
2h 6m · 1 Thay đổi
12:34 Paris - Gare De Lyon
TER 80,01 US$
09:53 Gare de Vénissieux
5h 17m · 1 Thay đổi
16:25 Paris Bercy
TGV inOui 95,09 US$
09:53 Gare de Vénissieux
2h 26m · 1 Thay đổi
12:32 Paris, Paris Massy Tgv
TGV 84,96 US$
09:53 Gare de Vénissieux
1h 57m · 1 Thay đổi
12:47 Marne-la-Vallée Chessy Disneyland Paris
TGV inOui 106,34 US$
10:53 Gare de Vénissieux
2h 20m · 1 Thay đổi
14:33 Paris, Paris Massy Tgv
TGV inOui 80,46 US$
10:53 Gare de Vénissieux
2h 6m · 1 Thay đổi
14:00 Paris - Gare De Lyon
TER 80,01 US$
10:53 Gare de Vénissieux
5h 16m · 1 Thay đổi
18:24 Paris Bercy
Trenitalia 74,83 US$
10:53 Gare de Vénissieux
2h 6m · 1 Thay đổi
14:34 Paris - Gare De Lyon
Trenitalia 53,32 US$
12:53 Gare de Vénissieux
2h 6m · 1 Thay đổi
15:30 Paris - Gare De Lyon
TGV inOui 106,34 US$
12:53 Gare de Vénissieux
1h 56m · 1 Thay đổi
15:46 Marne-la-Vallée Chessy Disneyland Paris
OUIGO 32,07 US$
12:53 Gare de Vénissieux
5h 50m · 1 Thay đổi
19:47 Paris - Austerlitz
TGV inOui 106,34 US$
13:53 Gare de Vénissieux
1h 56m · 1 Thay đổi
17:06 Marne-la-Vallée Chessy Disneyland Paris
TGV inOui 70,33 US$
13:53 Gare de Vénissieux
2h 6m · 1 Thay đổi
17:00 Paris - Gare De Lyon
TER 80,01 US$
13:53 Gare de Vénissieux
5h 16m · 1 Thay đổi
20:24 Paris Bercy
OUIGO 75,96 US$
13:53 Gare de Vénissieux
1h 52m · 1 Thay đổi
17:19 Marne-la-Vallée Chessy Disneyland Paris
OUIGO 45,57 US$
14:53 Gare de Vénissieux
2h 6m · 1 Thay đổi
17:34 Paris - Gare De Lyon
TER 80,01 US$
15:51 Gare de Vénissieux
5h 17m · 1 Thay đổi
22:25 Paris Bercy
TGV inOui 95,09 US$
15:51 Gare de Vénissieux
2h 7m · 1 Thay đổi
18:32 Paris, Paris Massy Tgv
Trenitalia 45,27 US$
15:51 Gare de Vénissieux
2h 6m · 1 Thay đổi
19:18 Paris - Gare De Lyon
TGV 89,46 US$
15:51 Gare de Vénissieux
1h 57m · 1 Thay đổi
18:47 Marne-la-Vallée Chessy Disneyland Paris
OUIGO 32,07 US$
15:51 Gare de Vénissieux
1h 50m · 1 Thay đổi
19:42 Marne-la-Vallée Chessy Disneyland Paris
TGV inOui 56,83 US$
15:51 Gare de Vénissieux
2h 6m · 1 Thay đổi
19:00 Paris - Gare De Lyon
TGV inOui 56,83 US$
16:53 Gare de Vénissieux
2h 8m · 1 Thay đổi
19:34 Paris - Gare De Lyon
TGV inOui 84,96 US$
17:50 Gare de Vénissieux
2h 8m · 1 Thay đổi
20:32 Paris, Paris Massy Tgv
OUIGO 32,07 US$
18:22 Vénissieux, Vénissieux
1h 53m · 1 Thay đổi
21:47 Marne-la-Vallée Chessy Disneyland Paris
TGV inOui 56,83 US$
18:22 Gare de Vénissieux
2h 7m · 1 Thay đổi
21:00 Paris - Gare De Lyon
TGV inOui 65,83 US$
18:22 Gare de Vénissieux
1h 52m · 1 Thay đổi
20:47 Marne-la-Vallée Chessy Disneyland Paris
OUIGO 59,08 US$
18:22 Gare de Vénissieux
1h 60m · 1 Thay đổi
22:18 Paris - Gare De Lyon
Trenitalia 45,27 US$
19:51 Gare de Vénissieux
2h 6m · 1 Thay đổi
22:34 Paris - Gare De Lyon
Trenitalia 74,83 US$
20:53 Gare de Vénissieux
2h 6m · 1 Thay đổi
23:34 Paris - Gare De Lyon
OUIGO 45,57 US$
21:22 Gare de Vénissieux
1h 56m · 1 Thay đổi
09:33 Marne-la-Vallée Chessy Disneyland Paris
Trenitalia 74,83 US$
21:22 Gare de Vénissieux
2h 7m · 1 Thay đổi
00:34 Paris - Gare De Lyon
Xem toàn bộ lịch trình

Các hãng vận chuyển trên tuyến đường này

Tìm hiểu thêm về các nhà vận chuyển trên tuyến này.

SNCF, công ty đường sắt quốc gia Pháp, cung cấp TER, một dịch vụ đường sắt khu vực toàn diện. Các chuyến tàu TER (Transport Express Régional) kết nối các thành phố và làng mạc trong các vùng của Pháp, cung cấp phương tiện giao thông địa phương cho hành khách và khách du lịch khi họ khám phá văn hóa, cảnh quan và các điểm tham quan của vùng thông qua mạng lưới các tuyến đường vùng rộng lớn. Tàu TER chậm hơn tàu cao tốc nhưng cung cấp một giải pháp thay thế hợp lý và thoải mái hơn cho các hành trình ngắn hơn trong khu vực.
TGV là viết tắt của Train à Grande Vitesse, có nghĩa là tàu cao tốc. Đây là một loại tàu cao tốc hoạt động ở Pháp và các khu vực khác của Châu Âu. TGV được giới thiệu lần đầu tiên vào năm 1981 và kể từ đó đã trở thành phương thức vận chuyển phổ biến cho các chuyến du lịch trong nước và quốc tế. TGV (Train à Grande Vitesse), hiện nay đề cập đến một loại tàu có thể đạt tốc độ 320km/h trên các tuyến cao tốc ở Pháp. Ở Pháp và Châu Âu, có hai loại TGV do SNCF Voyageurs vận hành: TGV INOUI, cung cấp mức độ thoải mái cao hơn và TGV OUIGO chi phí thấp.
Ferrovie dello Stato Italiane là chủ sở hữu của Trenitalia, công ty đóng vai trò là nhà điều hành tàu chính ở Ý. Tàu cao tốc Frecciarossa nối Milan, Rome, Napoli, Florence và Turin với tốc độ lên tới 300 km/h (186 dặm/giờ). Frecciargento và Frecciabianca là hai dịch vụ tốc độ cao khác hoạt động với tốc độ chậm hơn một chút nhưng cung cấp kết nối đến các thành phố và thị trấn nhỏ hơn. Trenitalia điều hành các chuyến tàu khu vực và liên tỉnh, đồng thời cung cấp các kết nối quốc tế đến các nước láng giềng thông qua các chuyến tàu EuroCity.

Loại vé và dịch vụ từ Vénissieux đến Paris

So sánh các loại vé và dịch vụ trên chuyến cho hành trình từ Vénissieux đến Paris.

Standard

Vé tàu TER có giá vé "Tarif Normal" cố định và có giá trị cho một chuyến đi cho đến nửa đêm của ngày sau khi xác nhận tại các máy đóng dấu ở sân ga. Một số khu vực có thể cung cấp giảm giá ngoài giờ cao điểm.
  • Hành lý
  • Khả năng tiếp cận
  • Điều hòa không khí
  • Xe đạp

Mô tả cơ sở

Tìm hiểu thêm về tiện ích mà từng nhà vận chuyển cung cấp trên tuyến này.

Cơ sở Sự miêu tả
wifi
Các chuyến tàu TER hiện không có dịch vụ WiFi.
Ổ cắm điện
Các đoàn tàu TER hiện đại được trang bị ổ cắm điện.
Hành lý
Tàu TER không có hạn chế về kích thước hành lý, miễn là chúng nằm trong khả năng xử lý cá nhân của bạn và có thể vừa với khu vực hành lý được chỉ định.
Khả năng tiếp cận
Accès TER' cung cấp hỗ trợ đặc biệt cho hành khách khuyết tật hoặc khả năng di chuyển hạn chế, đảm bảo trải nghiệm du lịch liền mạch.
Đồ ăn thức uống
Tàu TER không cung cấp dịch vụ ăn uống trên tàu; hãy cân nhắc mang theo đồ uống giải khát của bạn.
Xe đạp
Di chuyển bằng xe đạp trên tàu TER là miễn phí, chỉ cần treo hoặc cất xe ở những khu vực được chỉ định trên cơ sở ai đến trước được phục vụ trước, không thể đặt trước.

Lượng phát thải CO₂ theo phương tiện

Tàu 27.93kg
Xe buýt 29.92kg
Chuyến bay 79.8kg
Xe hơi 63.84kg
Chuyến tàu từ Vénissieux đến Paris thải ra bao nhiêu CO₂?

Chuyến đi bằng Tàu giữa Vénissieux và Paris thải ra 27.93 kg CO₂.

Tôi giảm được bao nhiêu CO₂ khi đi tàu giữa Vénissieux và Paris?

Đi tàu giữa Vénissieux và Paris giúp giảm 51.87 kg CO₂ so với máy bay, 1.99 kg so với xe khách và 35.91 kg so với ô tô.

Câu hỏi thường gặp