Reims đến Strasbourg Xe buýt

  • Giá thấp nhất từ ≈ 16,04 US$ 13,99 €
  • Thời gian trung bình 4h 10m
  • Chuyến mỗi ngày 17
  • Khoảng cách 281 km
  • CO₂ mỗi người 25 kg

xe buýt từ Reims đến Strasbourg

Quãng đường từ Reims đến Strasbourg khoảng 281 km. Trung bình, chuyến đi bằng xe buýt mất 4h 10m, với 17 chuyến mỗi ngày.

Giá thấp nhất ≈ 16,04 US$ 13,99 €
Thời gian hành trình 4h 10m
Chuyến mỗi ngày 17
Giá thấp nhất ≈ 16,04 US$ 13,99 €
Giá cao nhất ≈ 159,34 US$ 139,00 €
khởi hành đầu tiên 01:05
chuyến khởi hành cuối cùng 22:45
Khoảng cách 281 km
Đi Reims
Đến Strasbourg
Nhà vận chuyển TGV, TGV Inoui
Tìm giá tốt nhất
BlaBlaBus19.67 kg CO₂
21:25Champagne-Ardenne TGV
4h 20m
01:45Place de l''Étoile
≈ 19,44 US$ 16,96 €
trực tiếp
FlixBus19.67 kg CO₂
22:45Champagne-Ardenne TGV
3h 55m
02:40Strasbourg, Place de l''Étoile
≈ 19,48 US$ 16,99 €
trực tiếp

Các chuyến sắp tới từ Reims đến Strasbourg

Giờ và giá tham khảo cho những ngày tới — hãy đặt vé để xác nhận chỗ trống và giá.

FlixBus ≈ 57,87 US$ 50,48 €
01:05 Reims, Reims, Reims TGV
3h 14m · 1 Thay đổi
06:40 Strasbourg - Place de l''Étoile
FlixBus ≈ 85,38 US$ 74,48 €
08:45 Reims, Reims
6h 36m · 1 Thay đổi
16:50 Strasbourg - Place de l''Étoile
FlixBus ≈ 57,29 US$ 49,98 €
09:25 Reims, Reims, Reims TGV
4h 8m · 1 Thay đổi
15:10 Strasbourg - Place de l''Étoile
FlixBus ≈ 41,82 US$ 36,48 €
09:54 Champagne - Ardenne TGV
2h 45m · 1 Thay đổi
17:10 Strasbourg - Place de l''Étoile
BlaBlaCar Bus ≈ 91,70 US$ 80,00 €
10:20 Reims, Reims
5h 10m · 1 Thay đổi
17:37 Strasbourg - Place de l''Étoile
BlaBlaCar Bus ≈ 75,66 US$ 66,00 €
10:20 Reims, Reims
5h 44m · 1 Thay đổi
19:00 Strasbourg - Place de l''Étoile
BlaBlaCar Bus ≈ 159,34 US$ 139,00 €
10:20 Reims, Reims
4h 46m · 1 Thay đổi
17:07 Strasbourg - Place de l''Étoile
FlixBus ≈ 57,87 US$ 50,48 €
11:25 Reims, Reims, Reims TGV
3h 43m · 1 Thay đổi
16:10 Strasbourg - Place de l''Étoile
FlixBus ≈ 29,78 US$ 25,98 €
11:25 Reims, Reims, Reims TGV
3h 11m · 1 Thay đổi
19:00 Strasbourg - Place de l''Étoile
FlixBus ≈ 21,18 US$ 18,48 €
12:50 Champagne - Ardenne TGV
4h · trực tiếp
16:50 Strasbourg - Place de l''Étoile
FlixBus ≈ 22,50 US$ 19,63 €
12:50 Champagne - Ardenne TGV
4h · trực tiếp
16:50 Place de l''Étoile
BlaBlaCar Bus ≈ 45,85 US$ 40,00 €
19:22 Champagne - Ardenne TGV
2h 48m · 1 Thay đổi
01:45 Strasbourg - Place de l''Étoile
BlaBlaCar Bus ≈ 17,39 US$ 15,17 €
21:25 Champagne - Ardenne TGV
4h 20m · trực tiếp
01:45 Place de l''Étoile
BlaBlaCar Bus ≈ 16,04 US$ 13,99 €
21:25 Champagne - Ardenne TGV
4h 20m · trực tiếp
01:45 Strasbourg - Place de l''Étoile
FlixBus ≈ 22,90 US$ 19,98 €
22:45 Champagne - Ardenne TGV
3h 55m · trực tiếp
02:40 Strasbourg - Place de l''Étoile
FlixBus ≈ 24,31 US$ 21,21 €
22:45 Champagne - Ardenne TGV
3h 55m · trực tiếp
02:40 Place de l''Étoile
Xem toàn bộ lịch trình

Các hãng vận chuyển trên tuyến đường này

Tìm hiểu thêm về các nhà vận chuyển trên tuyến này.

BlaBlaCar Bus là dịch vụ xe buýt đường dài có sẵn ở nhiều quốc gia, bao gồm Pháp, Đức và khu vực Benelux. Nó là công ty con của BlaBlaCar, một nền tảng đi chung xe.BlaBlaCar. Công ty vận hành xe buýt đến và đi từ các ga như Paris Bercy Seine, Trạm xe buýt Rotterdam CS, Trạm xe buýt Sloterdijk, Tàu Brussels Midi West, Milan, Trạm xe buýt Bắc Barcelona, ​​Sân bay Charles de Gaulle 3, Tàu Annecy, Sân bay Stuttgart và Trạm xe buýt Victoria.

FlixBus, một công ty xe buýt đường dài, hoạt động ở cả Châu Âu và Hoa Kỳ. Được thành lập vào năm 2013, nó đã phát triển để trở thành một trong những nhà khai thác xe buýt lớn nhất ở châu Âu, kết nối hơn 2.500 điểm đến tại 30 quốc gia. Có nguồn gốc từ Đức, FlixBus đã nhanh chóng mở rộng sang các nước láng giềng bao gồm Pháp, Ý, Đan Mạch, Hà Lan và Croatia, đồng thời cung cấp các dịch vụ thường xuyên đến Na Uy, Tây Ban Nha và Anh. Với giá vé phải chăng và các tiện nghi thoải mái như Wi-Fi miễn phí, ổ cắm điện và nhà vệ sinh trên xe, FlixBus mang đến trải nghiệm du lịch thuận tiện và thú vị.

SNCF, công ty đường sắt quốc gia Pháp, cung cấp TER, một dịch vụ đường sắt khu vực toàn diện. Các chuyến tàu TER (Transport Express Régional) kết nối các thành phố và làng mạc trong các vùng của Pháp, cung cấp phương tiện giao thông địa phương cho hành khách và khách du lịch khi họ khám phá văn hóa, cảnh quan và các điểm tham quan của vùng thông qua mạng lưới các tuyến đường vùng rộng lớn. Tàu TER chậm hơn tàu cao tốc nhưng cung cấp một giải pháp thay thế hợp lý và thoải mái hơn cho các hành trình ngắn hơn trong khu vực.
TGV là viết tắt của Train à Grande Vitesse, có nghĩa là tàu cao tốc. Đây là một loại tàu cao tốc hoạt động ở Pháp và các khu vực khác của Châu Âu. TGV được giới thiệu lần đầu tiên vào năm 1981 và kể từ đó đã trở thành phương thức vận chuyển phổ biến cho các chuyến du lịch trong nước và quốc tế. TGV (Train à Grande Vitesse), hiện nay đề cập đến một loại tàu có thể đạt tốc độ 320km/h trên các tuyến cao tốc ở Pháp. Ở Pháp và Châu Âu, có hai loại TGV do SNCF Voyageurs vận hành: TGV INOUI, cung cấp mức độ thoải mái cao hơn và TGV OUIGO chi phí thấp.

Loại vé và dịch vụ từ Reims đến Strasbourg

So sánh các loại vé và dịch vụ trên chuyến cho hành trình từ Reims đến Strasbourg.

Standard

Vé tàu TER có giá vé "Tarif Normal" cố định và có giá trị cho một chuyến đi cho đến nửa đêm của ngày sau khi xác nhận tại các máy đóng dấu ở sân ga. Một số khu vực có thể cung cấp giảm giá ngoài giờ cao điểm.
  • Hành lý
  • Khả năng tiếp cận
  • Điều hòa không khí
  • Xe đạp

Mô tả cơ sở

Tìm hiểu thêm về tiện ích mà từng nhà vận chuyển cung cấp trên tuyến này.

Cơ sở Sự miêu tả
wifi
Các chuyến tàu TER hiện không có dịch vụ WiFi.
Ổ cắm điện
Các đoàn tàu TER hiện đại được trang bị ổ cắm điện.
Hành lý
Tàu TER không có hạn chế về kích thước hành lý, miễn là chúng nằm trong khả năng xử lý cá nhân của bạn và có thể vừa với khu vực hành lý được chỉ định.
Khả năng tiếp cận
Accès TER' cung cấp hỗ trợ đặc biệt cho hành khách khuyết tật hoặc khả năng di chuyển hạn chế, đảm bảo trải nghiệm du lịch liền mạch.
Đồ ăn thức uống
Tàu TER không cung cấp dịch vụ ăn uống trên tàu; hãy cân nhắc mang theo đồ uống giải khát của bạn.
Xe đạp
Di chuyển bằng xe đạp trên tàu TER là miễn phí, chỉ cần treo hoặc cất xe ở những khu vực được chỉ định trên cơ sở ai đến trước được phục vụ trước, không thể đặt trước.

Lượng phát thải CO₂ theo phương tiện

Tàu 19.67kg
Xe buýt 21.08kg
Chuyến bay 56.2kg
Xe hơi 44.96kg

Câu hỏi thường gặp