Flights from Bắc Kinh to Hạ Môn

  • Giá thấp nhất từ ≈ 366,55 US$ 2.455,89 CN¥
  • Thời gian trung bình 3h 17m
  • Chuyến mỗi ngày 63
  • Khoảng cách 1.723 km
  • CO₂ mỗi người 439 kg

chuyến bay từ Bắc Kinh đến Hạ Môn

Quãng đường từ Bắc Kinh đến Hạ Môn khoảng 1.723 km. Trung bình, chuyến đi bằng chuyến bay mất 3h 17m, với 63 chuyến mỗi ngày.

Giá thấp nhất ≈ 366,55 US$ 2.455,89 CN¥
Thời gian hành trình 3h 17m
Chuyến mỗi ngày 63
Giá thấp nhất ≈ 366,55 US$ 2.455,89 CN¥
Giá cao nhất ≈ 678,78 US$ 4.547,87 CN¥
khởi hành đầu tiên 06:30
chuyến khởi hành cuối cùng 21:40
Khoảng cách 1.723 km
Đi Bắc Kinh
Đến Hạ Môn
Nhà vận chuyển Hainan Airlines, Air Macau
Tìm giá tốt nhất
Air China120.61 kg CO₂
08:00Beijing Capital International Airport
3h 35m
08:05Xiamen Gaoqi International Airport
≈ 225,11 US$ 18.656,00 RUB
1 Thay đổi
China Eastern Airlines120.61 kg CO₂
16:25Beijing Daxing International Airport
3h 30m
14:55Xiamen Gaoqi International Airport
≈ 225,98 US$ 18.728,00 RUB
1 Thay đổi
Xiamen Airlines120.61 kg CO₂
21:10Beijing Daxing International Airport
2h 45m
15:55Xiamen Gaoqi International Airport
≈ 228,56 US$ 18.942,00 RUB
trực tiếp

Các chuyến sắp tới từ Bắc Kinh đến Hạ Môn

Giờ và giá tham khảo cho những ngày tới — hãy đặt vé để xác nhận chỗ trống và giá.

Shenzhen Airlines ≈ 4.808,60 US$ 32.218,00 CN¥
06:30 Beijing Capital International Airport
3h 30m · 1 Thay đổi
06:50 Xiamen Gaoqi International Airport
Air China ≈ 5.642,32 US$ 37.804,00 CN¥
06:30 Beijing Capital International Airport
2h 50m · trực tiếp
01:20 Xiamen Gaoqi International Airport
Air China ≈ 5.714,24 US$ 38.285,83 CN¥
06:30 PEK Пекин Столичный Аэропорт
2h 50m · trực tiếp
09:20 XMN Сямэнь Аэропорт
Air China ≈ 5.434,63 US$ 36.412,47 CN¥
06:30 PEK Пекин Столичный Аэропорт
2h 50m · trực tiếp
09:20 XMN Сямэнь Аэропорт
Air China ≈ 5.434,63 US$ 36.412,47 CN¥
06:55 PEK Пекин Столичный Аэропорт
2h 50m · trực tiếp
09:45 XMN Сямэнь Аэропорт
Air China ≈ 5.642,32 US$ 37.804,00 CN¥
06:55 Beijing Capital International Airport
2h 50m · trực tiếp
01:45 Xiamen Gaoqi International Airport
≈ 5.450,53 US$ 36.519,00 CN¥
07:00 Beijing Daxing International Airport, PKX
4h · 1 Thay đổi
06:50 Xiamen Gaoqi International Airport
≈ 7.692,30 US$ 51.539,00 CN¥
07:45 Beijing Daxing International Airport, PKX
4h 5m · 1 Thay đổi
05:25 Xiamen Gaoqi International Airport
Hainan Airlines ≈ 4.979,38 US$ 33.362,21 CN¥
07:55 PEK Пекин Столичный Аэропорт
3h · trực tiếp
10:55 XMN Сямэнь Аэропорт
Hainan Airlines ≈ 5.166,06 US$ 34.613,00 CN¥
07:55 Beijing Capital International Airport
3h · trực tiếp
02:55 Xiamen Gaoqi International Airport
Hainan Airlines ≈ 5.279,82 US$ 35.375,22 CN¥
07:55 PEK Пекин Столичный Аэропорт
3h · trực tiếp
10:55 XMN Сямэнь Аэропорт
Air China ≈ 4.715,02 US$ 31.591,00 CN¥
07:55 Beijing Capital International Airport
4h · 1 Thay đổi
07:20 Xiamen Gaoqi International Airport
≈ 5.618,44 US$ 37.644,00 CN¥
08:15 Beijing Daxing International Airport, PKX
3h 45m · 1 Thay đổi
06:50 Xiamen Gaoqi International Airport
≈ 4.154,22 US$ 27.833,62 CN¥
08:55 PKX Пекин Дасин аэропорт
2h 40m · trực tiếp
11:35 XMN Сямэнь Аэропорт
≈ 4.307,71 US$ 28.862,00 CN¥
08:55 Beijing Daxing International Airport, PKX
2h 40m · trực tiếp
03:35 Xiamen Gaoqi International Airport
≈ 7.692,89 US$ 51.543,00 CN¥
09:00 Beijing Capital International Airport
4h · 1 Thay đổi
06:50 Xiamen Gaoqi International Airport
Air China ≈ 5.642,32 US$ 37.804,00 CN¥
09:30 Beijing Capital International Airport
3h · trực tiếp
04:30 Xiamen Gaoqi International Airport
Air China ≈ 5.434,63 US$ 36.412,47 CN¥
09:30 PEK Пекин Столичный Аэропорт
3h · trực tiếp
12:30 XMN Сямэнь Аэропорт
Air China ≈ 5.714,24 US$ 38.285,83 CN¥
09:30 PEK Пекин Столичный Аэропорт
3h · trực tiếp
12:30 XMN Сямэнь Аэропорт
Air China ≈ 6.189,18 US$ 41.468,00 CN¥
09:45 Beijing Capital International Airport
4h 40m · 2 Thay đổi
09:45 Xiamen Gaoqi International Airport
Air China ≈ 7.133,50 US$ 47.795,00 CN¥
09:50 Beijing Capital International Airport
4h 10m · 1 Thay đổi
10:30 Xiamen Gaoqi International Airport
Air China ≈ 5.434,63 US$ 36.412,47 CN¥
10:25 PEK Пекин Столичный Аэропорт
2h 50m · trực tiếp
13:15 XMN Сямэнь Аэропорт
Air China ≈ 5.642,32 US$ 37.804,00 CN¥
10:25 Beijing Capital International Airport
2h 50m · trực tiếp
05:15 Xiamen Gaoqi International Airport
≈ 6.068,14 US$ 40.657,00 CN¥
10:55 Beijing Daxing International Airport, PKX
3h 35m · 1 Thay đổi
11:10 Xiamen Gaoqi International Airport
≈ 7.091,11 US$ 47.511,00 CN¥
11:00 Beijing Daxing International Airport, PKX
3h 55m · 1 Thay đổi
08:50 Xiamen Gaoqi International Airport
Air China ≈ 5.642,32 US$ 37.804,00 CN¥
11:25 Beijing Capital International Airport
3h 5m · trực tiếp
06:30 Xiamen Gaoqi International Airport
Air China ≈ 5.434,63 US$ 36.412,47 CN¥
11:25 PEK Пекин Столичный Аэропорт
3h 5m · trực tiếp
14:30 XMN Сямэнь Аэропорт
Air China ≈ 5.714,24 US$ 38.285,83 CN¥
11:25 PEK Пекин Столичный Аэропорт
3h 5m · trực tiếp
14:30 XMN Сямэнь Аэропорт
≈ 5.597,55 US$ 37.504,00 CN¥
11:30 Beijing Daxing International Airport, PKX
4h 50m · 1 Thay đổi
11:10 Xiamen Gaoqi International Airport
≈ 6.134,85 US$ 41.104,00 CN¥
11:40 Beijing Daxing International Airport, PKX
4h · 1 Thay đổi
10:15 Xiamen Gaoqi International Airport
Air China ≈ 5.434,63 US$ 36.412,47 CN¥
13:30 PEK Пекин Столичный Аэропорт
3h · trực tiếp
16:30 XMN Сямэнь Аэропорт
Air China ≈ 5.642,32 US$ 37.804,00 CN¥
13:30 Beijing Capital International Airport
3h · trực tiếp
08:30 Xiamen Gaoqi International Airport
≈ 7.692,89 US$ 51.543,00 CN¥
13:30 Beijing Capital International Airport
3h 50m · 1 Thay đổi
11:00 Xiamen Gaoqi International Airport
Air China ≈ 7.312,90 US$ 48.997,00 CN¥
13:30 Beijing Capital International Airport
4h 20m · 1 Thay đổi
12:25 Xiamen Gaoqi International Airport
Air China ≈ 5.642,32 US$ 37.804,00 CN¥
14:30 Beijing Capital International Airport
3h · trực tiếp
09:30 Xiamen Gaoqi International Airport
Air China ≈ 5.714,24 US$ 38.285,83 CN¥
14:30 PEK Пекин Столичный Аэропорт
3h · trực tiếp
17:30 XMN Сямэнь Аэропорт
Air China ≈ 7.313,20 US$ 48.999,00 CN¥
15:45 Beijing Capital International Airport
4h 15m · 1 Thay đổi
16:10 Xiamen Gaoqi International Airport
≈ 4.154,22 US$ 27.833,62 CN¥
16:05 PKX Пекин Дасин аэропорт
2h 55m · trực tiếp
19:00 XMN Сямэнь Аэропорт
≈ 4.307,71 US$ 28.862,00 CN¥
16:05 Beijing Daxing International Airport, PKX
2h 55m · trực tiếp
11:00 Xiamen Gaoqi International Airport
Hainan Airlines ≈ 4.979,38 US$ 33.362,21 CN¥
16:30 PEK Пекин Столичный Аэропорт
3h 15m · trực tiếp
19:45 XMN Сямэнь Аэропорт
Air China ≈ 5.434,63 US$ 36.412,47 CN¥
16:30 PEK Пекин Столичный Аэропорт
3h · trực tiếp
19:30 XMN Сямэнь Аэропорт
Hainan Airlines ≈ 5.279,82 US$ 35.375,22 CN¥
16:30 PEK Пекин Столичный Аэропорт
3h 15m · trực tiếp
19:45 XMN Сямэнь Аэропорт
Air China ≈ 5.642,32 US$ 37.804,00 CN¥
16:30 Beijing Capital International Airport
3h · trực tiếp
11:30 Xiamen Gaoqi International Airport
Hainan Airlines ≈ 5.166,06 US$ 34.613,00 CN¥
16:30 Beijing Capital International Airport
3h 15m · trực tiếp
11:45 Xiamen Gaoqi International Airport
Air China ≈ 5.714,24 US$ 38.285,83 CN¥
16:30 PEK Пекин Столичный Аэропорт
3h · trực tiếp
19:30 XMN Сямэнь Аэропорт
Air China ≈ 4.963,37 US$ 33.255,00 CN¥
16:55 Beijing Daxing International Airport, PKX
4h 30m · 1 Thay đổi
15:25 Xiamen Gaoqi International Airport
Hainan Airlines ≈ 6.583,36 US$ 44.109,00 CN¥
17:00 Beijing Capital International Airport
4h 5m · 1 Thay đổi
15:50 Xiamen Gaoqi International Airport
Air China ≈ 5.434,63 US$ 36.412,47 CN¥
17:30 PKX Пекин Дасин аэропорт
3h 15m · trực tiếp
20:45 XMN Сямэнь Аэропорт
Air China ≈ 5.633,52 US$ 37.745,00 CN¥
17:30 Beijing Daxing International Airport, PKX
3h 15m · trực tiếp
12:45 Xiamen Gaoqi International Airport
Air China ≈ 5.434,63 US$ 36.412,47 CN¥
17:35 PEK Пекин Столичный Аэропорт
2h 55m · trực tiếp
20:30 XMN Сямэнь Аэропорт
Air China ≈ 5.714,24 US$ 38.285,83 CN¥
17:35 PEK Пекин Столичный Аэропорт
2h 55m · trực tiếp
20:30 XMN Сямэнь Аэропорт
Air China ≈ 5.642,32 US$ 37.804,00 CN¥
17:35 Beijing Capital International Airport
2h 55m · trực tiếp
12:30 Xiamen Gaoqi International Airport
Air China ≈ 7.312,90 US$ 48.997,00 CN¥
17:45 Beijing Capital International Airport
4h 20m · 1 Thay đổi
16:10 Xiamen Gaoqi International Airport
Air China ≈ 5.642,32 US$ 37.804,00 CN¥
19:05 Beijing Capital International Airport
2h 45m · trực tiếp
13:50 Xiamen Gaoqi International Airport
Air China ≈ 5.434,63 US$ 36.412,47 CN¥
19:05 PEK Пекин Столичный Аэропорт
2h 45m · trực tiếp
21:50 XMN Сямэнь Аэропорт
Air China ≈ 5.434,63 US$ 36.412,47 CN¥
20:20 PEK Пекин Столичный Аэропорт
2h 50m · trực tiếp
23:10 XMN Сямэнь Аэропорт
Air China ≈ 5.642,32 US$ 37.804,00 CN¥
20:20 Beijing Capital International Airport
2h 50m · trực tiếp
15:10 Xiamen Gaoqi International Airport
Air China ≈ 5.714,24 US$ 38.285,83 CN¥
20:20 PEK Пекин Столичный Аэропорт
2h 50m · trực tiếp
23:10 XMN Сямэнь Аэропорт
≈ 4.305,32 US$ 28.846,00 CN¥
20:30 Beijing Daxing International Airport, PKX
2h 55m · trực tiếp
15:25 Xiamen Gaoqi International Airport
≈ 4.154,22 US$ 27.833,62 CN¥
20:30 PKX Пекин Дасин аэропорт
2h 55m · trực tiếp
23:25 XMN Сямэнь Аэропорт
Air China ≈ 5.434,63 US$ 36.412,47 CN¥
21:40 PEK Пекин Столичный Аэропорт
2h 50m · trực tiếp
00:30 XMN Сямэнь Аэропорт
Air China ≈ 5.642,32 US$ 37.804,00 CN¥
21:40 Beijing Capital International Airport
2h 50m · trực tiếp
16:30 Xiamen Gaoqi International Airport
Xem toàn bộ lịch trình

Các hãng vận chuyển trên tuyến đường này

Tìm hiểu thêm về các nhà vận chuyển trên tuyến này.

Air China là hãng hàng không quốc gia của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Nó được thành lập vào năm 1988 và có trụ sở tại Bắc Kinh. Hãng vận hành một đội bay gồm hơn 400 máy bay và phục vụ hơn 200 điểm đến trên toàn thế giới. Air China là thành viên của Star Alliance, liên minh hàng không lớn nhất thế giới. Hãng cung cấp nhiều loại dịch vụ, bao gồm vận chuyển hành khách và hàng hóa, cũng như bảo dưỡng máy bay và xử lý mặt đất. Air China cam kết cung cấp dịch vụ du lịch hàng không an toàn, đáng tin cậy và thoải mái cho khách hàng của mình, đồng thời hãng đã giành được nhiều giải thưởng về dịch vụ và hiệu quả hoạt động.
Air Macau là hãng hàng không quốc gia của Macau, một đặc khu hành chính của Trung Quốc. Hãng được thành lập vào năm 1994 và khai thác các chuyến bay theo lịch trình đến nhiều điểm đến khác nhau ở châu Á, bao gồm Trung Quốc đại lục, Đài Loan, Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan và Việt Nam. Đội bay của Air Macau bao gồm máy bay Airbus A319, A320 và A321, và hãng cung cấp cả lựa chọn chỗ ngồi hạng phổ thông và hạng thương gia. Ngoài dịch vụ hành khách, Air Macau còn khai thác dịch vụ hàng hóa và cung cấp dịch vụ xử lý mặt đất tại Sân bay Quốc tế Macau. Hãng hàng không này thuộc sở hữu một phần của chính phủ Ma Cao và có thỏa thuận liên danh với một số hãng hàng không khác.
Hainan Airlines là một hãng hàng không Trung Quốc có trụ sở tại Hải Khẩu, tỉnh Hải Nam. Đây là hãng hàng không tư nhân lớn nhất ở Trung Quốc và khai thác cả các chuyến bay nội địa và quốc tế. Hãng được thành lập vào năm 1989 và kể từ đó đã phát triển thành một công ty lớn trong ngành hàng không. Hainan Airlines có đội bay hơn 200 máy bay và phục vụ hơn 100 điểm đến trên toàn thế giới. Hãng được biết đến với dịch vụ chất lượng cao và đã giành được nhiều giải thưởng về trải nghiệm trên chuyến bay. Hainan Airlines cũng là thành viên của liên minh hàng không toàn cầu, HNA Group, bao gồm các hãng hàng không khác như Hong Kong Airlines và Tianjin Airlines.
Shenzhen Airlines là một hãng hàng không Trung Quốc có trụ sở tại Thâm Quyến, tỉnh Quảng Đông. Nó được thành lập vào năm 1992 và điều hành cả các chuyến bay nội địa và quốc tế. Hãng có đội bay hơn 200 chiếc, bao gồm Airbus A320, Boeing 737 và Embraer E190. Shenzhen Airlines là thành viên của Star Alliance và có thỏa thuận liên danh với một số hãng hàng không khác. Hãng đã giành được một số giải thưởng cho dịch vụ của mình, bao gồm giải thưởng "Hãng hàng không khu vực tốt nhất tại Trung Quốc" tại Giải thưởng hàng không thế giới Skytrax 2019. Hãng hàng không Thâm Quyến được biết đến với thành tích đúng giờ và an toàn, đồng thời là lựa chọn phổ biến của du khách ở Trung Quốc.

Lượng phát thải CO₂ theo phương tiện

Tàu 120.61kg
Xe buýt 129.23kg
Chuyến bay 344.6kg
Xe hơi 275.68kg

Câu hỏi thường gặp