Flights from Roma to Torino

  • Giá thấp nhất từ ≈ 112,34 US$ 98,00 €
  • Thời gian trung bình 5h 30m
  • Chuyến mỗi ngày 60
  • Khoảng cách 524 km
  • CO₂ mỗi người 134 kg

chuyến bay từ Roma đến Torino

Quãng đường từ Roma đến Torino khoảng 524 km. Trung bình, chuyến đi bằng chuyến bay mất 5h 30m, với 60 chuyến mỗi ngày.

Giá thấp nhất ≈ 112,34 US$ 98,00 €
Thời gian hành trình 5h 30m
Chuyến mỗi ngày 60
Giá thấp nhất ≈ 112,34 US$ 98,00 €
Giá cao nhất ≈ 1.541,76 US$ 1.344,99 €
khởi hành đầu tiên 06:20
chuyến khởi hành cuối cùng 22:00
Khoảng cách 524 km
Đi Roma
Đến Torino
Nhà vận chuyển KLM, Ryanair
Tìm giá tốt nhất
ITA Airways36.68 kg CO₂
19:10Roma
1h 15m
20:25Torino
≈ 386,30 US$ 337,00 €
trực tiếp
ITA Airways36.68 kg CO₂
21:35Roma
1h 15m
22:50Torino
≈ 448,20 US$ 391,00 €
trực tiếp

Các chuyến sắp tới từ Roma đến Torino

Giờ và giá tham khảo cho những ngày tới — hãy đặt vé để xác nhận chỗ trống và giá.

Air France ≈ 48.691,39 US$ 42.477,00 €
06:05 Rome Fiumicino Airport (FCO)
5h 40m · 1 Thay đổi
18:10 Турин
Iberia ≈ 30.671,71 US$ 26.757,14 €
06:25 Rome Fiumicino Airport (FCO)
5h 20m · 1 Thay đổi
20:40 Турин
KLM ≈ 44.972,79 US$ 39.233,00 €
06:30 Rome Fiumicino Airport (FCO)
7h 10m · 2 Thay đổi
18:10 Турин
KLM ≈ 26.997,59 US$ 23.551,94 €
06:30 Rome Fiumicino Airport (FCO)
6h · 1 Thay đổi
11:15 Турин
Turkish Airlines ≈ 24.411,05 US$ 21.295,52 €
07:00 Rome Fiumicino Airport (FCO)
7h 50m · 1 Thay đổi
18:15 Турин
British Airways ≈ 23.816,68 US$ 20.777,00 €
07:00 Rome Fiumicino Airport (FCO)
6h 40m · 1 Thay đổi
21:00 Турин
Lufthansa ≈ 27.808,87 US$ 24.259,68 €
07:10 Rome Fiumicino Airport (FCO)
5h 20m · 1 Thay đổi
13:40 Турин
ITA Airways ≈ 51.626,78 US$ 45.037,76 €
07:10 Rome Fiumicino Airport (FCO)
5h 20m · 1 Thay đổi
18:20 Турин
Lufthansa ≈ 22.840,03 US$ 19.925,00 €
08:00 Rome Fiumicino Airport (FCO)
4h 50m · 1 Thay đổi
16:45 Турин
Lufthansa ≈ 19.255,55 US$ 16.798,00 €
08:00 Rome Fiumicino Airport (FCO)
4h 50m · 1 Thay đổi
09:25 Турин
Lufthansa ≈ 37.739,50 US$ 32.922,88 €
08:35 Rome Fiumicino Airport (FCO)
4h 50m · 1 Thay đổi
16:45 Турин
ITA Airways ≈ 45.462,26 US$ 39.660,00 €
08:35 Rome Fiumicino Airport (FCO)
4h 50m · 1 Thay đổi
09:25 Турин
Lufthansa ≈ 32.379,44 US$ 28.246,92 €
08:45 Rome Fiumicino Airport (FCO)
5h 25m · 1 Thay đổi
13:40 Турин
ITA Airways ≈ 51.626,78 US$ 45.037,76 €
08:45 Rome Fiumicino Airport (FCO)
5h 25m · 1 Thay đổi
18:20 Турин
Iberia ≈ 30.671,71 US$ 26.757,14 €
09:00 Rome Fiumicino Airport (FCO)
5h 30m · 1 Thay đổi
20:40 Турин
ITA Airways ≈ 5.457,53 US$ 4.761,00 €
09:15 Rome Fiumicino Airport (FCO)
1h 15m · trực tiếp
10:30 Turin Airport (TRN)
ITA Airways ≈ 5.505,47 US$ 4.802,82 €
09:15 Rome Fiumicino Airport (FCO)
3h 15m · trực tiếp
10:30 Турин
Air France ≈ 51.777,22 US$ 45.169,00 €
10:00 Rome Fiumicino Airport (FCO)
5h 35m · 1 Thay đổi
18:10 Турин
Lufthansa ≈ 27.132,92 US$ 23.670,00 €
10:00 Rome Fiumicino Airport (FCO)
6h 10m · 2 Thay đổi
16:45 Турин
Lufthansa ≈ 24.069,30 US$ 20.997,38 €
10:00 Rome Fiumicino Airport (FCO)
5h 20m · 1 Thay đổi
18:20 Турин
Ryanair ≈ 4.739,89 US$ 4.134,95 €
10:15 Rome Fiumicino Airport (FCO)
5h 25m · 1 Thay đổi
20:45 Турин
KLM ≈ 49.245,05 US$ 42.960,00 €
10:25 Rome Fiumicino Airport (FCO)
7h 25m · 2 Thay đổi
18:10 Турин
KLM ≈ 47.472,87 US$ 41.414,00 €
10:25 Rome Fiumicino Airport (FCO)
6h 15m · 1 Thay đổi
22:40 Турин
KLM ≈ 32.949,25 US$ 28.744,00 €
10:25 Rome Fiumicino Airport (FCO)
6h 15m · 1 Thay đổi
11:15 Турин
KLM ≈ 32.431,12 US$ 28.292,00 €
10:25 Rome Fiumicino Airport (FCO)
7h 20m · 2 Thay đổi
09:55 Турин
Turkish Airlines ≈ 26.488,60 US$ 23.107,91 €
10:45 Rome Fiumicino Airport (FCO)
7h 55m · 1 Thay đổi
18:15 Турин
Lufthansa ≈ 15.925,36 US$ 13.892,84 €
10:50 Rome Fiumicino Airport (FCO)
4h 50m · 1 Thay đổi
16:45 Турин
British Airways ≈ 23.661,92 US$ 20.642,00 €
12:05 Rome Fiumicino Airport (FCO)
6h 40m · 1 Thay đổi
21:00 Турин
Air France ≈ 48.691,39 US$ 42.477,00 €
12:35 Rome Fiumicino Airport (FCO)
5h 35m · 1 Thay đổi
18:10 Турин
Iberia ≈ 30.671,71 US$ 26.757,14 €
12:40 Rome Fiumicino Airport (FCO)
5h 20m · 1 Thay đổi
20:40 Турин
Ryanair ≈ 4.687,97 US$ 4.089,65 €
12:40 Rome Fiumicino Airport (FCO)
5h 25m · 1 Thay đổi
20:45 Турин
KLM ≈ 32.285,54 US$ 28.165,00 €
12:45 Rome Fiumicino Airport (FCO)
7h 15m · 2 Thay đổi
09:55 Турин
KLM ≈ 30.994,81 US$ 27.039,00 €
12:45 Rome Fiumicino Airport (FCO)
6h 5m · 1 Thay đổi
11:15 Турин
KLM ≈ 49.245,05 US$ 42.960,00 €
12:45 Rome Fiumicino Airport (FCO)
7h 15m · 2 Thay đổi
23:25 Турин
KLM ≈ 47.472,87 US$ 41.414,00 €
12:45 Rome Fiumicino Airport (FCO)
6h 5m · 1 Thay đổi
22:40 Турин
Lufthansa ≈ 15.925,36 US$ 13.892,84 €
12:50 Rome Fiumicino Airport (FCO)
4h 50m · 1 Thay đổi
16:45 Турин
Ryanair ≈ 4.831,31 US$ 4.214,70 €
13:05 Rome Fiumicino Airport (FCO)
5h 25m · 1 Thay đổi
20:45 Турин
ITA Airways ≈ 5.457,53 US$ 4.761,00 €
13:15 Rome Fiumicino Airport (FCO)
1h 15m · trực tiếp
14:30 Turin Airport (TRN)
ITA Airways ≈ 5.505,47 US$ 4.802,82 €
13:15 Rome Fiumicino Airport (FCO)
3h 15m · trực tiếp
14:30 Турин
Lufthansa ≈ 24.069,30 US$ 20.997,38 €
13:20 Rome Fiumicino Airport (FCO)
5h 20m · 1 Thay đổi
18:20 Турин
Ryanair ≈ 5.467,04 US$ 4.769,29 €
14:10 Rome Fiumicino Airport (FCO)
5h 25m · 1 Thay đổi
20:45 Турин
Iberia ≈ 31.502,73 US$ 27.482,10 €
14:10 Rome Fiumicino Airport (FCO)
5h 20m · 1 Thay đổi
20:40 Турин
Lufthansa ≈ 24.069,30 US$ 20.997,38 €
14:40 Rome Fiumicino Airport (FCO)
5h 20m · 1 Thay đổi
21:50 Турин
Lufthansa ≈ 47.831,66 US$ 41.727,00 €
15:25 Rome Fiumicino Airport (FCO)
6h 10m · 2 Thay đổi
09:25 Турин
Air France ≈ 57.202,66 US$ 49.902,00 €
15:50 Rome Fiumicino Airport (FCO)
5h 35m · 1 Thay đổi
23:25 Турин
Lufthansa ≈ 19.249,41 US$ 16.792,65 €
15:50 Rome Fiumicino Airport (FCO)
4h 55m · 1 Thay đổi
21:05 Турин
Lufthansa ≈ 37.739,50 US$ 32.922,88 €
16:40 Rome Fiumicino Airport (FCO)
4h 50m · 1 Thay đổi
21:05 Турин
ITA Airways ≈ 45.462,26 US$ 39.660,00 €
16:40 Rome Fiumicino Airport (FCO)
4h 50m · 1 Thay đổi
09:25 Турин
Air France ≈ 39.104,88 US$ 34.114,00 €
16:55 Rome Fiumicino Airport (FCO)
5h 30m · 1 Thay đổi
09:55 Турин
Air France ≈ 57.202,66 US$ 49.902,00 €
16:55 Rome Fiumicino Airport (FCO)
5h 35m · 1 Thay đổi
23:25 Турин
ITA Airways ≈ 5.505,47 US$ 4.802,82 €
17:20 Rome Fiumicino Airport (FCO)
3h 15m · trực tiếp
18:35 Турин
ITA Airways ≈ 5.457,53 US$ 4.761,00 €
17:20 Rome Fiumicino Airport (FCO)
1h 15m · trực tiếp
18:35 Turin Airport (TRN)
KLM ≈ 30.994,81 US$ 27.039,00 €
17:25 Rome Fiumicino Airport (FCO)
6h 10m · 1 Thay đổi
11:15 Турин
KLM ≈ 59.435,66 US$ 51.850,00 €
17:25 Rome Fiumicino Airport (FCO)
7h 5m · 2 Thay đổi
18:10 Турин
KLM ≈ 45.072,16 US$ 39.319,69 €
17:25 Rome Fiumicino Airport (FCO)
6h 10m · 1 Thay đổi
22:40 Турин
ITA Airways ≈ 5.505,47 US$ 4.802,82 €
18:15 Rome Fiumicino Airport (FCO)
3h 10m · trực tiếp
19:25 Турин
ITA Airways ≈ 5.457,53 US$ 4.761,00 €
18:15 Rome Fiumicino Airport (FCO)
1h 10m · trực tiếp
19:25 Turin Airport (TRN)
Air France ≈ 55.558,87 US$ 48.468,00 €
18:25 Rome Fiumicino Airport (FCO)
5h 35m · 1 Thay đổi
23:25 Турин
Air France ≈ 39.104,88 US$ 34.114,00 €
18:25 Rome Fiumicino Airport (FCO)
5h 30m · 1 Thay đổi
09:55 Турин
Lufthansa ≈ 28.000,67 US$ 24.427,00 €
18:40 Rome Fiumicino Airport (FCO)
6h 10m · 2 Thay đổi
09:25 Турин
Lufthansa ≈ 28.311,32 US$ 24.698,00 €
18:40 Rome Fiumicino Airport (FCO)
5h 20m · 1 Thay đổi
13:40 Турин
KLM ≈ 50.971,38 US$ 44.466,00 €
19:40 Rome Fiumicino Airport (FCO)
7h 5m · 2 Thay đổi
20:20 Турин
KLM ≈ 24.672,96 US$ 21.524,00 €
19:40 Rome Fiumicino Airport (FCO)
6h · 1 Thay đổi
11:15 Турин
KLM ≈ 58.210,26 US$ 50.781,00 €
19:40 Rome Fiumicino Airport (FCO)
6h 55m · 2 Thay đổi
18:10 Турин
Air France ≈ 39.104,88 US$ 34.114,00 €
20:10 Rome Fiumicino Airport (FCO)
5h 30m · 1 Thay đổi
09:55 Турин
Lufthansa ≈ 22.968,41 US$ 20.037,00 €
21:45 Rome Fiumicino Airport (FCO)
5h 25m · 2 Thay đổi
09:25 Турин
ITA Airways ≈ 5.457,53 US$ 4.761,00 €
21:45 Rome Fiumicino Airport (FCO)
1h 15m · trực tiếp
23:00 Turin Airport (TRN)
ITA Airways ≈ 5.505,47 US$ 4.802,82 €
21:45 Rome Fiumicino Airport (FCO)
3h 15m · trực tiếp
23:00 Турин
Xem toàn bộ lịch trình

Các hãng vận chuyển trên tuyến đường này

Tìm hiểu thêm về các nhà vận chuyển trên tuyến này.

Air France là hãng hàng không quốc gia của Pháp, có trụ sở tại Tremblay-en-France. Đây là công ty con của Tập đoàn Air France-KLM và là thành viên sáng lập của liên minh hàng không toàn cầu SkyTeam. Hãng khai thác đội bay hơn 200 máy bay, phục vụ hơn 200 điểm đến trên toàn thế giới. Air France cung cấp một loạt các hạng du lịch, bao gồm Phổ thông, Phổ thông Cao cấp, Thương gia và La Première (Hạng Nhất). Hãng được biết đến với dịch vụ chất lượng cao, chỗ ngồi thoải mái và các tùy chọn giải trí trên chuyến bay. Air France cam kết phát triển bền vững và đã thực hiện nhiều sáng kiến khác nhau để giảm tác động đến môi trường, chẳng hạn như đầu tư vào máy bay tiết kiệm nhiên liệu hơn và giảm nhựa sử dụng một lần.
ITA Airways là một hãng hàng không mới của Ý được thành lập vào năm 2021 để thay thế Alitalia đã phá sản. Hãng hàng không này thuộc sở hữu của chính phủ Ý và nhằm mục đích cung cấp dịch vụ chất lượng cao cho hành khách đồng thời thúc đẩy du lịch bền vững và có trách nhiệm. ITA Airways có kế hoạch khai thác một đội máy bay hiện đại và cung cấp một loạt các đường bay nội địa và quốc tế. Hãng cũng cam kết giảm tác động đến môi trường bằng cách đầu tư vào máy bay tiết kiệm nhiên liệu và áp dụng các hoạt động bền vững. ITA Airways được kỳ vọng sẽ đóng vai trò then chốt trong sự phục hồi của ngành hàng không Ý và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế của đất nước.
Lufthansa là một hãng hàng không của Đức và là một trong những hãng hàng không lớn nhất ở châu Âu. Nó được thành lập vào năm 1953 và điều hành các chuyến bay đến hơn 200 điểm đến trên toàn thế giới. Lufthansa là thành viên của Star Alliance, liên minh hàng không lớn nhất thế giới. Hãng có đội bay hơn 300 máy bay, bao gồm cả máy bay Airbus và Boeing. Lufthansa cung cấp nhiều dịch vụ cho hành khách, bao gồm giải trí trên chuyến bay, Wi-Fi và chương trình khách hàng thường xuyên có tên là Miles & More. Hãng hàng không được biết đến với dịch vụ chất lượng cao và đã giành được nhiều giải thưởng về tiêu chuẩn an toàn và sự hài lòng của khách hàng.

Lượng phát thải CO₂ theo phương tiện

Tàu 36.68kg
Xe buýt 39.3kg
Chuyến bay 104.8kg
Xe hơi 83.84kg

Câu hỏi thường gặp